(Top Banner Ad)
natural justice
C1
noun C1 Luật

natural justice

UK: /ˈnætʃrəl ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˈnætʃərəl ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

công lý tự nhiên công bằng tố tụng nguyên tắc công bằng tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rules and procedures to be followed by a person or body with the power to adjudicate on disputes. It is generally agreed to include the rule against bias (nemo judex in causa sua) and the right to a fair hearing (audi alteram partem).

Vietnamese Meaning

Các quy tắc và thủ tục mà một người hoặc cơ quan có thẩm quyền phân xử tranh chấp phải tuân theo. Nó thường được hiểu là bao gồm quy tắc chống thiên vị (nemo judex in causa sua - không ai có thể là thẩm phán trong vụ việc của chính mình) và quyền được xét xử công bằng (audi alteram partem - hãy lắng nghe phía bên kia).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tribunal failed to observe the rules of natural justice."

    "Hội đồng đã không tuân thủ các quy tắc của công lý tự nhiên."

  • "The decision was quashed for breach of natural justice."

    "Quyết định đã bị hủy bỏ vì vi phạm công lý tự nhiên."

  • "Natural justice requires that a person be given a fair hearing before a decision is made that affects their rights."

    "Công lý tự nhiên đòi hỏi một người phải được điều trần công bằng trước khi một quyết định được đưa ra ảnh hưởng đến quyền lợi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature bản chất, tự nhiên, thiên nhiên
Adjective natural tự nhiên, bẩm sinh, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên, lẽ dĩ nhiên
Noun justice công lý, sự công bằng, tư pháp
Adjective just công bằng, đúng đắn, chính đáng
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng, bào chữa
Noun justification sự biện minh, lý do chính đáng

Synonyms

procedural fairness (công bằng về thủ tục)fair hearing (phiên điều trần công bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
English
natural
Latin
justitia
Old French
justice
English
justice
English
natural justice

Nguồn gốc của 'natural justice'

Cụm từ 'natural justice' (công lý tự nhiên) kết hợp từ 'natural' (tự nhiên), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis' (liên quan đến bản chất, sự sinh nở), và 'justice' (công lý), từ tiếng Latin 'justitia' (sự công bằng, chính trực). 'Natural justice' không phải là một từ đơn lẻ mà là một khái niệm pháp lý phát triển từ luật chung (common law) của Anh, đề cập đến các nguyên tắc công bằng cơ bản mà mọi người đều cảm nhận được một cách tự nhiên, không cần luật thành văn.

Usage Note

"Natural justice" không phải là một tập hợp luật lệ được mã hóa cụ thể, mà là một tập hợp các nguyên tắc chung, được phát triển theo thời gian thông qua các quyết định của tòa án, nhằm đảm bảo tính công bằng trong quá trình ra quyết định hành chính và tư pháp. Nó tập trung vào tính công bằng về thủ tục (procedural fairness). Nên phân biệt với 'substantive justice' (công bằng về nội dung).

Prepositions

of in

"natural justice of": thường được sử dụng để chỉ các nguyên tắc của công lý tự nhiên. Ví dụ: the principles of natural justice. "natural justice in": thường được sử dụng để chỉ sự áp dụng của công lý tự nhiên trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: natural justice in administrative decision-making.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + of natural justice
  • principles principles of natural justice
    (các nguyên tắc của công lý tự nhiên)
  • rules rules of natural justice
    (các quy tắc của công lý tự nhiên)
  • requirements requirements of natural justice
    (các yêu cầu của công lý tự nhiên)
  • breach a breach of natural justice
    (sự vi phạm công lý tự nhiên)
Verbs + natural justice
  • uphold to uphold natural justice
    (duy trì, giữ vững công lý tự nhiên)
  • deny to deny natural justice
    (phủ nhận, từ chối công lý tự nhiên (tức là không áp dụng))
  • breach to breach natural justice
    (vi phạm các nguyên tắc công lý tự nhiên)
  • observe to observe natural justice
    (tuân thủ, thực hiện công lý tự nhiên)

Idioms

  • principles of natural justice

    các nguyên tắc của công lý tự nhiên (khái niệm pháp lý cơ bản về sự công bằng, bao gồm quyền được lắng nghe và không thiên vị)

    "The court emphasized the importance of adhering to the principles of natural justice in administrative decisions."

    (Tòa án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các nguyên tắc công lý tự nhiên trong các quyết định hành chính.)

  • a denial of natural justice

    sự phủ nhận công lý tự nhiên (việc không áp dụng các nguyên tắc công bằng cơ bản trong một quy trình pháp lý hoặc hành chính)

    "The applicant argued that the tribunal's decision was a denial of natural justice because they were not given an opportunity to present their case."

    (Người nộp đơn lập luận rằng quyết định của tòa án là một sự phủ nhận công lý tự nhiên vì họ không được trao cơ hội trình bày vụ việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural justice

noun
Lật mặt

Các quy tắc và thủ tục mà một người hoặc cơ quan có thẩm quyền phân xử tranh chấp phải tuân theo. Nó thường được hiểu là bao gồm quy tắc chống thiên vị (nemo judex in causa sua - không ai có thể là thẩm phán trong vụ việc của chính mình) và quyền được xét xử công bằng (audi alteram partem - hãy lắng nghe phía bên kia).

"The tribunal failed to observe the rules of natural justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural justice".

Hai Trụ Cột của Công Lý Tự Nhiên

Khái niệm 'natural justice' trong luật pháp phương Tây thường được hiểu dựa trên hai nguyên tắc cơ bản: Thứ nhất, 'audi alteram partem' (nghĩa là 'hãy lắng nghe cả hai phía'), yêu cầu mọi người có quyền được lắng nghe và trình bày quan điểm của mình. Thứ hai, 'nemo judex in causa sua' (nghĩa là 'không ai được làm thẩm phán cho vụ việc của chính mình'), đảm bảo sự công tâm, không thiên vị trong quá trình ra quyết định.

Công Lý Tự Nhiên trong Luật Chung

Công lý tự nhiên là một yếu tố không thể thiếu trong hệ thống luật chung (common law), đặc biệt là trong luật hành chính. Mặc dù không phải lúc nào cũng được ghi rõ thành văn bản luật, các nguyên tắc này được coi là nền tảng cho một quy trình pháp lý hoặc hành chính công bằng. Chúng có ảnh hưởng sâu rộng đến các quyết định của tòa án, ủy ban và các cơ quan công quyền, đảm bảo tính hợp pháp và đạo đức.