(Top Banner Ad)
living organism
B1
noun phrase B1 Sinh học

living organism

UK: /ˈlɪvɪŋ ˈɔːɡənɪzəm/ • US: /ˈlɪvɪŋ ˈɔːrɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật sống thực thể sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any individual entity that exhibits the properties of life.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ thực thể riêng lẻ nào thể hiện các đặc tính của sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A plant is a living organism."

    "Một cái cây là một sinh vật sống."

  • "Bacteria are single-celled living organisms."

    "Vi khuẩn là những sinh vật sống đơn bào."

  • "Scientists study the behavior of living organisms."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các sinh vật sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun organ cơ quan (trong cơ thể)
Noun biology sinh học (ngành nghiên cứu về các sinh vật sống)
Verb live sống, tồn tại
Verb organize tổ chức, sắp xếp (tạo cấu trúc)
Adjective alive còn sống, sống động
Adjective organic hữu cơ, có tổ chức (liên quan đến sinh vật sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip- (to stick, adhere, remain)
Proto-Germanic
*libjanan (to live)
Old English
lifian (to live)
Ancient Greek
organon (instrument, tool, bodily organ)
Late Latin
organismus (instrumental structure)
French
organisme
Modern English
living organism

Nguồn gốc của 'Living'

Từ 'living' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lifian', có nghĩa là 'sống' hoặc 'tồn tại'. Gốc xa hơn của nó là từ Ấn-Âu nguyên thủy '*leip-', liên quan đến ý nghĩa 'bám vào', 'duy trì', 'tồn tại'. Nó gói gọn ý tưởng về sự sống động và hiện hữu, phân biệt với vật vô tri.

Nguồn gốc của 'Organism'

Từ 'organism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, nó được dùng để chỉ các bộ phận chức năng của cơ thể (cơ quan). Qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp, nó phát triển thành nghĩa hiện đại, chỉ một thực thể có cấu trúc với các bộ phận hoạt động cùng nhau để duy trì sự sống.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'living organism' mô tả một thực thể có cấu trúc, có khả năng thực hiện các chức năng của sự sống như sinh sản, phát triển, hấp thụ dinh dưỡng và phản ứng với môi trường, phân biệt nó với vật vô tri vô giác hay những cấu trúc không có sự sống.

Usage Note

Cụm từ 'living organism' dùng để chỉ một sinh vật có sự sống, có khả năng thực hiện các chức năng sinh học như trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và phản ứng với môi trường. Khác với 'non-living thing' (vật vô sinh) hoặc 'dead organism' (sinh vật chết).

Prepositions

in on

'Living organism in': dùng để chỉ môi trường sống của sinh vật. 'Living organism on': thường dùng khi nói về ký sinh hoặc sự phụ thuộc vào một bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living organism
  • complex complex living organism
    (sinh vật sống phức tạp)
  • single-celled single-celled living organism
    (sinh vật sống đơn bào)
  • microscopic microscopic living organism
    (sinh vật sống hiển vi)
  • diverse diverse living organisms
    (các sinh vật sống đa dạng)
  • aquatic aquatic living organisms
    (các sinh vật sống dưới nước)
Verb + living organism
  • study study living organisms
    (nghiên cứu các sinh vật sống)
  • protect protect living organisms
    (bảo vệ các sinh vật sống)
  • affect affect living organisms
    (ảnh hưởng đến các sinh vật sống)
  • classify classify living organisms
    (phân loại các sinh vật sống)
Noun + of living organism
  • diversity the diversity of living organisms
    (sự đa dạng của các sinh vật sống)
  • study the study of living organisms
    (nghiên cứu về các sinh vật sống)

Idioms

  • The interconnectedness of all living organisms

    Sự kết nối giữa tất cả các sinh vật sống (trong một hệ sinh thái)

    "Ecology teaches us about the interconnectedness of all living organisms within an ecosystem."

    (Sinh thái học dạy chúng ta về sự kết nối giữa tất cả các sinh vật sống trong một hệ sinh thái.)

  • Every living organism plays a role

    Mỗi sinh vật sống đều đóng một vai trò (trong tự nhiên/hệ sinh thái)

    "Even the smallest insect demonstrates that every living organism plays a role in the intricate web of nature."

    (Ngay cả côn trùng nhỏ nhất cũng chứng tỏ rằng mỗi sinh vật sống đều đóng một vai trò trong mạng lưới tự nhiên phức tạp.)

  • From the simplest to the most complex living organism

    Từ sinh vật sống đơn giản nhất đến phức tạp nhất

    "Scientists marvel at the diversity of life, from the simplest single-celled living organism to the most complex mammals."

    (Các nhà khoa học kinh ngạc trước sự đa dạng của sự sống, từ sinh vật sống đơn bào đơn giản nhất đến các loài động vật có vú phức tạp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living organism

noun phrase
Lật mặt

Bất kỳ thực thể riêng lẻ nào thể hiện các đặc tính của sự sống.

"A plant is a living organism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A living organism, which requires energy to survive, adapts to its environment.
Một sinh vật sống, cái mà cần năng lượng để tồn tại, thích nghi với môi trường của nó.
Phủ định
That is not a living organism that can reproduce without any external factors.
Đó không phải là một sinh vật sống mà có thể sinh sản mà không cần bất kỳ yếu tố bên ngoài nào.
Nghi vấn
Is the organism that you are studying a living one, whose survival depends on specific conditions?
Có phải sinh vật mà bạn đang nghiên cứu là một sinh vật sống, mà sự tồn tại của nó phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living organism".

Khái niệm Đa dạng sinh học

Thuật ngữ 'living organism' là nền tảng của khái niệm Đa dạng sinh học (Biodiversity). Nó nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng của tất cả các loài sinh vật trên Trái Đất, từ vi khuẩn đến động vật có vú lớn, và tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng cho sự cân bằng của hệ sinh thái và sức khỏe hành tinh. Việc mất đi dù chỉ một 'living organism' có thể gây ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ hệ thống.

Cây Sự Sống (Tree of Life)

Trong sinh học, 'Cây Sự Sống' là một ẩn dụ mạnh mẽ và mô hình khoa học cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa tất cả các 'living organism' đã từng tồn tại và đang tồn tại. Nó tượng trưng cho sự gắn kết của mọi dạng sống và nguồn gốc chung của chúng, cho thấy rằng dù khác biệt đến đâu, mọi sinh vật sống đều có chung một lịch sử tiến hóa.