naturalistic art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Representing objects realistically, in a natural manner; derived from nature or imitating it closely.
Vietnamese Meaning
Mô tả các đối tượng một cách chân thực, theo cách tự nhiên; bắt nguồn từ tự nhiên hoặc mô phỏng nó một cách chặt chẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist's naturalistic approach to portraiture captured the subject's unique personality."
"Cách tiếp cận tự nhiên của nghệ sĩ đối với chân dung đã nắm bắt được tính cách độc đáo của đối tượng."
-
"Many early landscape paintings are examples of naturalistic art."
"Nhiều bức tranh phong cảnh thời kỳ đầu là những ví dụ về nghệ thuật tự nhiên."
-
"The museum features a collection of naturalistic sculptures that accurately depict the human form."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc tự nhiên miêu tả chính xác hình dáng con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | naturalism | Chủ nghĩa tự nhiên (một phong cách nghệ thuật, văn học nhằm mô tả thực tế một cách trung thực) |
| Adjective | natural | Tự nhiên, thuộc về tự nhiên |
| Adjective | realistic | Hiện thực, thực tế |
| Noun | artist | Nghệ sĩ |
| Noun | artwork | Tác phẩm nghệ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh nghệ thuật, 'naturalistic' nhấn mạnh vào sự trung thực và chính xác trong việc tái hiện thế giới tự nhiên. Nó khác với 'realistic' ở chỗ tập trung vào việc nắm bắt vẻ ngoài bề ngoài của sự vật mà không nhất thiết phải bình luận về các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Nó cũng khác với 'idealistic', nơi các đối tượng được trình bày theo cách hoàn hảo hoặc lý tưởng hóa.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'naturalistic art' đề cập đến một phong cách hoặc trường phái nghệ thuật cụ thể. Nó nhấn mạnh sự quan sát cẩn thận và sự tái tạo trung thực các hình thức, màu sắc và kết cấu của thế giới tự nhiên. Điều này có thể bao gồm phong cảnh, chân dung, tĩnh vật và các chủ đề khác.
Prepositions
Ví dụ: 'naturalistic in its depiction of light' (tự nhiên trong cách miêu tả ánh sáng); 'an approach naturalistic to landscape painting' (một cách tiếp cận tự nhiên đối với hội họa phong cảnh). 'In' thường được dùng để chỉ khía cạnh mà tác phẩm nghệ thuật tự nhiên, và 'to' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc thể loại nghệ thuật mà nó được áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly naturalistic art (nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa ở mức độ cao, rất hiện thực)
-
classical classical naturalistic art (nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa cổ điển)
-
meticulous meticulous naturalistic art (nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa tỉ mỉ)
-
create create naturalistic art (sáng tạo nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)
-
depict depict scenes in naturalistic art (mô tả các cảnh vật trong nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)
-
embrace embrace naturalistic art (đón nhận/theo đuổi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)
-
mastery mastery of naturalistic art (sự thành thạo nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)
-
principles principles of naturalistic art (các nguyên tắc của nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)
Idioms
-
The pursuit of naturalistic art
Sự theo đuổi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa
"Throughout history, many artists have been dedicated to the pursuit of naturalistic art, aiming to capture the world as it truly appears."
(Trong suốt lịch sử, nhiều nghệ sĩ đã cống hiến để theo đuổi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa, với mục tiêu ghi lại thế giới đúng như nó vốn có.)
-
A hallmark of naturalistic art
Một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa
"Accurate anatomical depiction is a hallmark of naturalistic art from the Renaissance period."
(Sự mô tả giải phẫu chính xác là một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa từ thời kỳ Phục hưng.)
-
Breaking away from naturalistic art
Thoát ly khỏi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa
"Modern artists often sought to break away from naturalistic art to explore abstract forms and personal expression."
(Các nghệ sĩ hiện đại thường tìm cách thoát ly khỏi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa để khám phá các hình thức trừu tượng và sự thể hiện cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naturalistic art
tính từMô tả các đối tượng một cách chân thực, theo cách tự nhiên; bắt nguồn từ tự nhiên hoặc mô phỏng nó một cách chặt chẽ.
"The artist's naturalistic approach to portraiture captured the subject's unique personality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturalistic art".
