(Top Banner Ad)
naturalistic art
C1
tính từ C1 Nghệ thuật

naturalistic art

UK: /ˌnætʃərəˈlɪstɪk/ • US: /ˌnætʃərəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa nghệ thuật hiện thực tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing objects realistically, in a natural manner; derived from nature or imitating it closely.

Vietnamese Meaning

Mô tả các đối tượng một cách chân thực, theo cách tự nhiên; bắt nguồn từ tự nhiên hoặc mô phỏng nó một cách chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's naturalistic approach to portraiture captured the subject's unique personality."

    "Cách tiếp cận tự nhiên của nghệ sĩ đối với chân dung đã nắm bắt được tính cách độc đáo của đối tượng."

  • "Many early landscape paintings are examples of naturalistic art."

    "Nhiều bức tranh phong cảnh thời kỳ đầu là những ví dụ về nghệ thuật tự nhiên."

  • "The museum features a collection of naturalistic sculptures that accurately depict the human form."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc tự nhiên miêu tả chính xác hình dáng con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naturalism Chủ nghĩa tự nhiên (một phong cách nghệ thuật, văn học nhằm mô tả thực tế một cách trung thực)
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adjective realistic Hiện thực, thực tế
Noun artist Nghệ sĩ
Noun artwork Tác phẩm nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

abstract art (nghệ thuật trừu tượng)surrealist art (nghệ thuật siêu thực)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
naturel
English
natural
English
naturalistic
Latin
ars
Old French
art
English
art

Nguồn gốc của 'naturalistic'

Phần 'naturalistic' trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura' (nghĩa là bản chất, sự sinh ra). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'naturel' và trở thành 'natural' trong tiếng Anh. Hậu tố '-istic' được thêm vào để chỉ một phong cách hoặc chủ nghĩa, nhấn mạnh việc mô phỏng thực tế một cách chính xác, đúng như tự nhiên.

Ý nghĩa của 'art'

Từ 'art' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', ban đầu có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'thủ công'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự sáng tạo của con người, đặc biệt là những tác phẩm thể hiện vẻ đẹp, cảm xúc hoặc ý tưởng thông qua các phương tiện hình ảnh, điêu khắc, v.v.

Usage Note

Trong bối cảnh nghệ thuật, 'naturalistic' nhấn mạnh vào sự trung thực và chính xác trong việc tái hiện thế giới tự nhiên. Nó khác với 'realistic' ở chỗ tập trung vào việc nắm bắt vẻ ngoài bề ngoài của sự vật mà không nhất thiết phải bình luận về các vấn đề xã hội hoặc chính trị. Nó cũng khác với 'idealistic', nơi các đối tượng được trình bày theo cách hoàn hảo hoặc lý tưởng hóa.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'naturalistic art' đề cập đến một phong cách hoặc trường phái nghệ thuật cụ thể. Nó nhấn mạnh sự quan sát cẩn thận và sự tái tạo trung thực các hình thức, màu sắc và kết cấu của thế giới tự nhiên. Điều này có thể bao gồm phong cảnh, chân dung, tĩnh vật và các chủ đề khác.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'naturalistic in its depiction of light' (tự nhiên trong cách miêu tả ánh sáng); 'an approach naturalistic to landscape painting' (một cách tiếp cận tự nhiên đối với hội họa phong cảnh). 'In' thường được dùng để chỉ khía cạnh mà tác phẩm nghệ thuật tự nhiên, và 'to' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc thể loại nghệ thuật mà nó được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naturalistic art
  • highly highly naturalistic art
    (nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa ở mức độ cao, rất hiện thực)
  • classical classical naturalistic art
    (nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa cổ điển)
  • meticulous meticulous naturalistic art
    (nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa tỉ mỉ)
Verb + naturalistic art
  • create create naturalistic art
    (sáng tạo nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)
  • depict depict scenes in naturalistic art
    (mô tả các cảnh vật trong nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)
  • embrace embrace naturalistic art
    (đón nhận/theo đuổi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)
Noun + naturalistic art
  • mastery mastery of naturalistic art
    (sự thành thạo nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)
  • principles principles of naturalistic art
    (các nguyên tắc của nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa)

Idioms

  • The pursuit of naturalistic art

    Sự theo đuổi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa

    "Throughout history, many artists have been dedicated to the pursuit of naturalistic art, aiming to capture the world as it truly appears."

    (Trong suốt lịch sử, nhiều nghệ sĩ đã cống hiến để theo đuổi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa, với mục tiêu ghi lại thế giới đúng như nó vốn có.)

  • A hallmark of naturalistic art

    Một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa

    "Accurate anatomical depiction is a hallmark of naturalistic art from the Renaissance period."

    (Sự mô tả giải phẫu chính xác là một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa từ thời kỳ Phục hưng.)

  • Breaking away from naturalistic art

    Thoát ly khỏi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa

    "Modern artists often sought to break away from naturalistic art to explore abstract forms and personal expression."

    (Các nghệ sĩ hiện đại thường tìm cách thoát ly khỏi nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa để khám phá các hình thức trừu tượng và sự thể hiện cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naturalistic art

tính từ
Lật mặt

Mô tả các đối tượng một cách chân thực, theo cách tự nhiên; bắt nguồn từ tự nhiên hoặc mô phỏng nó một cách chặt chẽ.

"The artist's naturalistic approach to portraiture captured the subject's unique personality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naturalistic art".

Lịch sử và vai trò của hiện thực trong nghệ thuật

Nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa (naturalistic art) đã đóng một vai trò quan trọng từ thời Hy Lạp cổ đại, nơi các nhà điêu khắc cố gắng tạo ra những hình ảnh con người chân thực. Đến thời kỳ Phục hưng, với sự phát triển của kỹ thuật phối cảnh, giải phẫu học và chiaroscuro (sáng tối), nó đã trở thành phong cách thống trị, giúp tạo ra các tác phẩm có chiều sâu và sống động như thật.

Đối lập và ảnh hưởng đến các trường phái khác

Naturalistic art thường được coi là đối lập với các phong cách trừu tượng, cách điệu hoặc siêu thực, nơi người nghệ sĩ ưu tiên ý tưởng, cảm xúc hoặc hình thức phi thực tế hơn là sự mô phỏng chính xác. Tuy nhiên, kỹ thuật và nguyên tắc của naturalistic art vẫn là nền tảng cơ bản, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của hầu hết các phong trào nghệ thuật phương Tây.