realistic art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Realistic art" refers to artwork that depicts subjects accurately and truthfully, aiming to represent the world as it is seen objectively.
Vietnamese Meaning
"Nghệ thuật hiện thực" đề cập đến các tác phẩm nghệ thuật mô tả các đối tượng một cách chính xác và trung thực, nhằm mục đích tái hiện thế giới như nó được nhìn thấy một cách khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum features a collection of realistic art from the 19th century."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật hiện thực từ thế kỷ 19."
-
"His realistic art captures the details of everyday life."
"Nghệ thuật hiện thực của anh ấy nắm bắt được những chi tiết của cuộc sống hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | real | thật, có thật, thực |
| N | reality | thực tế, hiện thực |
| V | realize | nhận ra, thực hiện |
| N | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| N | realist | người theo chủ nghĩa hiện thực |
| Adv | realistically | một cách hiện thực |
| N | art | nghệ thuật |
| N | artist | nghệ sĩ, họa sĩ |
| Adj | artistic | thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật |
| N | artistry | tài năng nghệ thuật, sự khéo léo nghệ thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghệ thuật hiện thực tập trung vào việc mô tả sự vật một cách chân thực nhất có thể, thường tránh lý tưởng hóa hoặc cách điệu. Nó khác với nghệ thuật trừu tượng hoặc nghệ thuật biểu hiện, vốn tập trung vào cảm xúc và diễn giải chủ quan hơn là sự chính xác về mặt hình ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create realistic art (tạo ra nghệ thuật hiện thực)
-
master master realistic art (làm chủ/thành thạo nghệ thuật hiện thực)
-
produce produce realistic art (sản xuất/tạo ra nghệ thuật hiện thực)
-
depict depict realistic art (mô tả/miêu tả nghệ thuật hiện thực)
-
embrace embrace realistic art (đón nhận/ủng hộ nghệ thuật hiện thực)
-
highly highly realistic art (nghệ thuật hiện thực ở mức độ cao)
-
detailed detailed realistic art (nghệ thuật hiện thực chi tiết)
-
stunning stunning realistic art (nghệ thuật hiện thực tuyệt đẹp/ấn tượng)
-
traditional traditional realistic art (nghệ thuật hiện thực truyền thống)
-
masterpiece a masterpiece of realistic art (một kiệt tác nghệ thuật hiện thực)
-
exhibition an exhibition of realistic art (một triển lãm nghệ thuật hiện thực)
Idioms
-
The enduring appeal of realistic art
Sức hấp dẫn bền bỉ của nghệ thuật hiện thực
"The enduring appeal of realistic art lies in its ability to connect with viewers on a personal level."
(Sức hấp dẫn bền bỉ của nghệ thuật hiện thực nằm ở khả năng kết nối với người xem ở cấp độ cá nhân.)
-
Pushing the boundaries of realistic art
Vượt qua ranh giới/giới hạn của nghệ thuật hiện thực
"Modern artists are constantly pushing the boundaries of realistic art with new techniques."
(Các nghệ sĩ hiện đại không ngừng vượt qua ranh giới của nghệ thuật hiện thực bằng những kỹ thuật mới.)
-
A return to realistic art
Sự trở lại với nghệ thuật hiện thực
"After decades of abstract expressionism, there was a return to realistic art in some circles."
(Sau nhiều thập kỷ của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng, đã có sự trở lại với nghệ thuật hiện thực trong một số giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realistic art
Tính từ + Danh từ"Nghệ thuật hiện thực" đề cập đến các tác phẩm nghệ thuật mô tả các đối tượng một cách chính xác và trung thực, nhằm mục đích tái hiện thế giới như nó được nhìn thấy một cách khách quan.
"The museum features a collection of realistic art from the 19th century."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist painted a realistic portrait of his mother. |
Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung chân thực về mẹ của mình. |
| Phủ định | He does not appreciate realistic art because he prefers abstract paintings. |
Anh ấy không đánh giá cao nghệ thuật hiện thực vì anh ấy thích tranh trừu tượng hơn. |
| Nghi vấn | Does she consider this painting a good example of realistic art? |
Cô ấy có coi bức tranh này là một ví dụ điển hình của nghệ thuật hiện thực không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, critics will have praised his realistic art. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, các nhà phê bình sẽ đã ca ngợi nghệ thuật hiện thực của anh ấy. |
| Phủ định | By next year, many artists won't have adopted realistic styles in their work. |
Đến năm sau, nhiều nghệ sĩ sẽ không áp dụng phong cách hiện thực trong tác phẩm của họ. |
| Nghi vấn | Will audiences have appreciated the detail in the realistic art by the end of the decade? |
Liệu khán giả sẽ đánh giá cao các chi tiết trong nghệ thuật hiện thực vào cuối thập kỷ này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic art".
