(Top Banner Ad)
realistic art
B1
Tính từ + Danh từ B1 Nghệ thuật

realistic art

UK: /ˌrɪəˈlɪstɪk ɑːt/ • US: /ˌriːəˈlɪstɪk ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật hiện thực hội họa hiện thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Realistic art" refers to artwork that depicts subjects accurately and truthfully, aiming to represent the world as it is seen objectively.

Vietnamese Meaning

"Nghệ thuật hiện thực" đề cập đến các tác phẩm nghệ thuật mô tả các đối tượng một cách chính xác và trung thực, nhằm mục đích tái hiện thế giới như nó được nhìn thấy một cách khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a collection of realistic art from the 19th century."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật hiện thực từ thế kỷ 19."

  • "His realistic art captures the details of everyday life."

    "Nghệ thuật hiện thực của anh ấy nắm bắt được những chi tiết của cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj real thật, có thật, thực
N reality thực tế, hiện thực
V realize nhận ra, thực hiện
N realism chủ nghĩa hiện thực
N realist người theo chủ nghĩa hiện thực
Adv realistically một cách hiện thực
N art nghệ thuật
N artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adj artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
N artistry tài năng nghệ thuật, sự khéo léo nghệ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English
real
Greek
-istikos
English
realistic
Proto-Indo-European
*ar-
Latin
ars
Old French
art
English
art

Nguồn gốc của 'Nghệ thuật hiện thực'

Cụm từ 'realistic art' (nghệ thuật hiện thực) được ghép từ 'realistic' và 'art'. Từ 'realistic' bắt nguồn từ 'real' trong tiếng Anh cổ (cuối thế kỷ 14), đến từ 'reel' trong tiếng Pháp cổ và 'realis' trong tiếng Latin muộn, vốn có gốc từ 'res' (nghĩa là 'vật' hoặc 'thực tế') trong tiếng Latin. Hậu tố '-istic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp '-istikos', chỉ sự thuộc về hoặc có đặc tính của. Trong khi đó, từ 'art' (nghệ thuật) có nguồn gốc từ 'ars' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'kỹ năng' hay 'thủ công'. Kết hợp lại, 'realistic art' mô tả loại hình nghệ thuật tập trung miêu tả chủ thể một cách chân thực, đúng như nó xuất hiện trong đời sống, không tô vẽ hay lý tưởng hóa. Khái niệm này trở nên nổi bật với sự ra đời của phong trào Hiện thực vào thế kỷ 19.

Usage Note

Nghệ thuật hiện thực tập trung vào việc mô tả sự vật một cách chân thực nhất có thể, thường tránh lý tưởng hóa hoặc cách điệu. Nó khác với nghệ thuật trừu tượng hoặc nghệ thuật biểu hiện, vốn tập trung vào cảm xúc và diễn giải chủ quan hơn là sự chính xác về mặt hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + realistic art
  • create create realistic art
    (tạo ra nghệ thuật hiện thực)
  • master master realistic art
    (làm chủ/thành thạo nghệ thuật hiện thực)
  • produce produce realistic art
    (sản xuất/tạo ra nghệ thuật hiện thực)
  • depict depict realistic art
    (mô tả/miêu tả nghệ thuật hiện thực)
  • embrace embrace realistic art
    (đón nhận/ủng hộ nghệ thuật hiện thực)
Adjective + realistic art
  • highly highly realistic art
    (nghệ thuật hiện thực ở mức độ cao)
  • detailed detailed realistic art
    (nghệ thuật hiện thực chi tiết)
  • stunning stunning realistic art
    (nghệ thuật hiện thực tuyệt đẹp/ấn tượng)
  • traditional traditional realistic art
    (nghệ thuật hiện thực truyền thống)
Noun + realistic art
  • masterpiece a masterpiece of realistic art
    (một kiệt tác nghệ thuật hiện thực)
  • exhibition an exhibition of realistic art
    (một triển lãm nghệ thuật hiện thực)

Idioms

  • The enduring appeal of realistic art

    Sức hấp dẫn bền bỉ của nghệ thuật hiện thực

    "The enduring appeal of realistic art lies in its ability to connect with viewers on a personal level."

    (Sức hấp dẫn bền bỉ của nghệ thuật hiện thực nằm ở khả năng kết nối với người xem ở cấp độ cá nhân.)

  • Pushing the boundaries of realistic art

    Vượt qua ranh giới/giới hạn của nghệ thuật hiện thực

    "Modern artists are constantly pushing the boundaries of realistic art with new techniques."

    (Các nghệ sĩ hiện đại không ngừng vượt qua ranh giới của nghệ thuật hiện thực bằng những kỹ thuật mới.)

  • A return to realistic art

    Sự trở lại với nghệ thuật hiện thực

    "After decades of abstract expressionism, there was a return to realistic art in some circles."

    (Sau nhiều thập kỷ của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng, đã có sự trở lại với nghệ thuật hiện thực trong một số giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic art

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Nghệ thuật hiện thực" đề cập đến các tác phẩm nghệ thuật mô tả các đối tượng một cách chính xác và trung thực, nhằm mục đích tái hiện thế giới như nó được nhìn thấy một cách khách quan.

"The museum features a collection of realistic art from the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist painted a realistic portrait of his mother.
Người họa sĩ đã vẽ một bức chân dung chân thực về mẹ của mình.
Phủ định
He does not appreciate realistic art because he prefers abstract paintings.
Anh ấy không đánh giá cao nghệ thuật hiện thực vì anh ấy thích tranh trừu tượng hơn.
Nghi vấn
Does she consider this painting a good example of realistic art?
Cô ấy có coi bức tranh này là một ví dụ điển hình của nghệ thuật hiện thực không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, critics will have praised his realistic art.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, các nhà phê bình sẽ đã ca ngợi nghệ thuật hiện thực của anh ấy.
Phủ định
By next year, many artists won't have adopted realistic styles in their work.
Đến năm sau, nhiều nghệ sĩ sẽ không áp dụng phong cách hiện thực trong tác phẩm của họ.
Nghi vấn
Will audiences have appreciated the detail in the realistic art by the end of the decade?
Liệu khán giả sẽ đánh giá cao các chi tiết trong nghệ thuật hiện thực vào cuối thập kỷ này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic art".

Chủ nghĩa Hiện thực trong Nghệ thuật

Nghệ thuật hiện thực đặc biệt gắn liền với phong trào Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 19 ở Pháp, với các họa sĩ tiên phong như Gustave Courbet và Jean-François Millet. Mục đích của phong trào này là miêu tả cuộc sống hàng ngày, lao động, và xã hội một cách chân thực, không tô vẽ hay lý tưởng hóa. Nó đối lập với Chủ nghĩa Lãng mạn đương thời, vốn tập trung vào cảm xúc mạnh mẽ và thế giới lý tưởng.

Mâu thuẫn giữa Hiện thực và Trừu tượng

Xuyên suốt lịch sử nghệ thuật, luôn tồn tại một cuộc tranh luận và sự đối lập giữa xu hướng mô tả thế giới như nó vốn có (hiện thực) và xu hướng thể hiện ý tưởng, cảm xúc hoặc các hình thức phi vật thể (trừu tượng hoặc lý tưởng hóa). Từ các tác phẩm cổ điển Hy Lạp đến Phục Hưng và sau đó là các trường phái hiện đại, nghệ thuật hiện thực luôn là một phần quan trọng của truyền thống nghệ thuật, đại diện cho khát khao tái tạo thế giới một cách trung thực.