(Top Banner Ad)
nature enthusiast
B2
Danh từ B2 Môi trường, Sở thích cá nhân

nature enthusiast

UK: /ˈneɪtʃər ɪnˈθjuːziæst/ • US: /ˈneɪtʃər ɪnˈθuziæst/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu thiên nhiên người đam mê thiên nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in and enthusiastic about nature.

Vietnamese Meaning

Một người rất quan tâm và nhiệt tình với thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a true nature enthusiast, spending every weekend exploring the forests."

    "Cô ấy là một người yêu thiên nhiên thực thụ, dành mọi cuối tuần để khám phá những khu rừng."

  • "The nature enthusiast volunteered to clean up the local park."

    "Người yêu thiên nhiên đã tình nguyện dọn dẹp công viên địa phương."

  • "Many nature enthusiasts are concerned about climate change."

    "Nhiều người yêu thiên nhiên lo ngại về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về thiên nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun enthusiasm sự nhiệt tình, niềm đam mê
Adjective enthusiastic nhiệt tình, hăng hái
Adverb enthusiastically một cách nhiệt tình, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sở thích cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura (nature)
Old French
nature
Middle English
nature
Ancient Greek
enthousiastēs (enthusiast)
Latin
enthusiasta
French
enthousiaste
English
enthusiast
Modern English
nature enthusiast

Nguồn gốc của "Nature"

Từ "nature" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "natura", mang ý nghĩa 'sự sinh nở', 'bản chất', 'tính cách' hoặc 'quá trình của vạn vật'. Nó liên quan đến động từ "nasci" nghĩa là 'được sinh ra'. Khái niệm này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành từ "nature" mà chúng ta biết ngày nay, ám chỉ thế giới tự nhiên và bản chất của mọi thứ.

Nguồn gốc của "Enthusiast"

Từ "enthusiast" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "enthousiastēs", có nghĩa là 'một người được thần linh truyền cảm hứng' hoặc 'bị chiếm hữu bởi một vị thần'. Ý nghĩa này dần phát triển để chỉ một người có sự nhiệt tình, đam mê mạnh mẽ với một điều gì đó. Khi kết hợp với "nature", nó tạo thành "nature enthusiast", chỉ một người có niềm đam mê sâu sắc với thiên nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người yêu thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, quan sát chim, hoặc đơn giản là tận hưởng vẻ đẹp của thế giới tự nhiên. 'Enthusiast' nhấn mạnh mức độ đam mê và sự quan tâm sâu sắc đối với chủ đề này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nature enthusiast
  • avid an avid nature enthusiast
    (một người yêu thiên nhiên cuồng nhiệt)
  • passionate a passionate nature enthusiast
    (một người đam mê thiên nhiên)
  • keen a keen nature enthusiast
    (một người yêu thiên nhiên rất hăng hái)
  • dedicated a dedicated nature enthusiast
    (một người tận tâm với thiên nhiên)
  • true a true nature enthusiast
    (một người yêu thiên nhiên chân chính)
Verb + nature enthusiast
  • become become a nature enthusiast
    (trở thành một người yêu thiên nhiên)
  • attract attract nature enthusiasts
    (thu hút những người yêu thiên nhiên)
  • inspire inspire nature enthusiasts
    (truyền cảm hứng cho những người yêu thiên nhiên)

Idioms

  • A true nature enthusiast

    Một người yêu thiên nhiên chân chính

    "A true nature enthusiast always respects the environment and its creatures."

    (Một người yêu thiên nhiên chân chính luôn tôn trọng môi trường và các loài sinh vật.)

  • An avid nature enthusiast

    Một người yêu thiên nhiên cuồng nhiệt

    "My grandmother, an avid nature enthusiast, spends hours gardening every day."

    (Bà tôi, một người yêu thiên nhiên cuồng nhiệt, dành hàng giờ làm vườn mỗi ngày.)

  • To embrace the lifestyle of a nature enthusiast

    Để sống theo lối sống của một người yêu thiên nhiên

    "Many urban dwellers long to embrace the lifestyle of a nature enthusiast."

    (Nhiều cư dân thành thị khao khát được sống theo lối sống của một người yêu thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nature enthusiast

Danh từ
Lật mặt

Một người rất quan tâm và nhiệt tình với thiên nhiên.

"She is a true nature enthusiast, spending every weekend exploring the forests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is a nature enthusiast is evident in her detailed photographs of wildlife.
Việc cô ấy là một người yêu thiên nhiên thể hiện rõ qua những bức ảnh chi tiết về động vật hoang dã của cô ấy.
Phủ định
What they don't realize is that he is not a nature enthusiast; he just enjoys hiking.
Điều họ không nhận ra là anh ấy không phải là một người yêu thiên nhiên; anh ấy chỉ thích đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Whether he truly is a nature enthusiast, or just pretending to be, remains to be seen.
Liệu anh ấy có thực sự là một người yêu thiên nhiên, hay chỉ giả vờ, vẫn còn phải xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature enthusiast".

Du lịch sinh thái và Bảo tồn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ "nature enthusiast" thường gắn liền với sự tăng trưởng của du lịch sinh thái và các phong trào bảo tồn thiên nhiên. Những người này không chỉ yêu thích khám phá mà còn tích cực tham gia vào việc bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động đến tự nhiên và hỗ trợ các dự án phục hồi sinh thái.

Giải trí ngoài trời

Lối sống của một "nature enthusiast" thường bao gồm việc tham gia vào các hoạt động giải trí ngoài trời như đi bộ đường dài (hiking), cắm trại (camping), ngắm chim (birdwatching), hoặc chụp ảnh phong cảnh (landscape photography). Đây là những cách phổ biến để họ kết nối với thiên nhiên và tìm kiếm sự bình yên, thư giãn.