nature enthusiast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very interested in and enthusiastic about nature.
Vietnamese Meaning
Một người rất quan tâm và nhiệt tình với thiên nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a true nature enthusiast, spending every weekend exploring the forests."
"Cô ấy là một người yêu thiên nhiên thực thụ, dành mọi cuối tuần để khám phá những khu rừng."
-
"The nature enthusiast volunteered to clean up the local park."
"Người yêu thiên nhiên đã tình nguyện dọn dẹp công viên địa phương."
-
"Many nature enthusiasts are concerned about climate change."
"Nhiều người yêu thiên nhiên lo ngại về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất |
| Adjective | natural | tự nhiên, thuộc về thiên nhiên |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên |
| Noun | naturalist | nhà tự nhiên học |
| Noun | enthusiasm | sự nhiệt tình, niềm đam mê |
| Adjective | enthusiastic | nhiệt tình, hăng hái |
| Adverb | enthusiastically | một cách nhiệt tình, hăng hái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người yêu thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, quan sát chim, hoặc đơn giản là tận hưởng vẻ đẹp của thế giới tự nhiên. 'Enthusiast' nhấn mạnh mức độ đam mê và sự quan tâm sâu sắc đối với chủ đề này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid nature enthusiast (một người yêu thiên nhiên cuồng nhiệt)
-
passionate a passionate nature enthusiast (một người đam mê thiên nhiên)
-
keen a keen nature enthusiast (một người yêu thiên nhiên rất hăng hái)
-
dedicated a dedicated nature enthusiast (một người tận tâm với thiên nhiên)
-
true a true nature enthusiast (một người yêu thiên nhiên chân chính)
-
become become a nature enthusiast (trở thành một người yêu thiên nhiên)
-
attract attract nature enthusiasts (thu hút những người yêu thiên nhiên)
-
inspire inspire nature enthusiasts (truyền cảm hứng cho những người yêu thiên nhiên)
Idioms
-
A true nature enthusiast
Một người yêu thiên nhiên chân chính
"A true nature enthusiast always respects the environment and its creatures."
(Một người yêu thiên nhiên chân chính luôn tôn trọng môi trường và các loài sinh vật.)
-
An avid nature enthusiast
Một người yêu thiên nhiên cuồng nhiệt
"My grandmother, an avid nature enthusiast, spends hours gardening every day."
(Bà tôi, một người yêu thiên nhiên cuồng nhiệt, dành hàng giờ làm vườn mỗi ngày.)
-
To embrace the lifestyle of a nature enthusiast
Để sống theo lối sống của một người yêu thiên nhiên
"Many urban dwellers long to embrace the lifestyle of a nature enthusiast."
(Nhiều cư dân thành thị khao khát được sống theo lối sống của một người yêu thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nature enthusiast
Danh từMột người rất quan tâm và nhiệt tình với thiên nhiên.
"She is a true nature enthusiast, spending every weekend exploring the forests."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is a nature enthusiast is evident in her detailed photographs of wildlife. |
Việc cô ấy là một người yêu thiên nhiên thể hiện rõ qua những bức ảnh chi tiết về động vật hoang dã của cô ấy. |
| Phủ định | What they don't realize is that he is not a nature enthusiast; he just enjoys hiking. |
Điều họ không nhận ra là anh ấy không phải là một người yêu thiên nhiên; anh ấy chỉ thích đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | Whether he truly is a nature enthusiast, or just pretending to be, remains to be seen. |
Liệu anh ấy có thực sự là một người yêu thiên nhiên, hay chỉ giả vờ, vẫn còn phải xem xét. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature enthusiast".
