(Top Banner Ad)
near future
B1
Danh từ B1 Chung

near future

UK: /ˌnɪə ˈfjuːtʃə/ • US: /ˌnɪr ˈfjuːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tương lai gần thời gian tới trong nay mai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time that is close to the present.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian gần với hiện tại; tương lai gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to launch a new product in the near future."

    "Công ty dự định tung ra một sản phẩm mới trong tương lai gần."

  • "What are your plans for the near future?"

    "Bạn có kế hoạch gì cho tương lai gần?"

  • "We expect economic growth in the near future."

    "Chúng tôi kỳ vọng sự tăng trưởng kinh tế trong tương lai gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nearly gần như, hầu như
Noun nearness sự gần gũi, sự sát gần
Noun futurism chủ nghĩa vị lai
Noun futurist người theo chủ nghĩa vị lai
Adjective futuristic thuộc về tương lai, hiện đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus
Old French
futur
Middle English
future
Old English
nēah
Middle English
ner
English
near future

Nguồn gốc của "near future"

"Near future" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Near" (gần) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "nēah", nghĩa là gần về không gian hoặc thời gian. "Future" (tương lai) lại bắt nguồn từ tiếng Latin "futurus", là thì tương lai phân từ của động từ "esse" (to be), nghĩa là "sẽ là". Khi ghép lại, "near future" mang nghĩa đen là "tương lai gần", một khoảng thời gian không xa kể từ hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'near future' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng không quá xa so với thời điểm hiện tại, thường trong vòng vài tháng hoặc vài năm. Nó có tính chất dự đoán và thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, chính trị, khoa học và công nghệ. So với 'distant future' (tương lai xa), 'near future' mang tính thực tế và khả thi hơn. Cần phân biệt với 'immediate future' (tương lai trước mắt) để thấy rõ sắc thái nghĩa: 'near future' rộng hơn về thời gian.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', ta muốn chỉ một sự việc hoặc sự kiện nào đó sẽ xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ: 'In the near future, we expect significant changes.' (Trong tương lai gần, chúng tôi kỳ vọng những thay đổi đáng kể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + near future
  • immediate the immediate near future
    (tương lai gần nhất, tương lai trước mắt)
  • foreseeable the foreseeable near future
    (tương lai gần có thể đoán trước được)
  • very the very near future
    (tương lai rất gần)
Verb + in the near future
  • happen happen in the near future
    (xảy ra trong tương lai gần)
  • expect expect something in the near future
    (mong đợi điều gì đó trong tương lai gần)
  • plan for plan for the near future
    (lên kế hoạch cho tương lai gần)

Idioms

  • in the near future

    trong tương lai gần, sớm thôi

    "We expect to launch the new product in the near future."

    (Chúng tôi dự kiến ra mắt sản phẩm mới trong tương lai gần.)

  • for the near future

    trong khoảng thời gian sắp tới (thường là để duy trì một trạng thái hoặc kế hoạch)

    "I'm staying in Hanoi for the near future."

    (Trong tương lai gần, tôi sẽ ở lại Hà Nội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near future

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian gần với hiện tại; tương lai gần.

"The company plans to launch a new product in the near future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the near future, we will be using self-driving cars.
Trong tương lai gần, chúng ta sẽ sử dụng xe tự lái.
Phủ định
The challenges of climate change won't disappear in the near future.
Những thách thức của biến đổi khí hậu sẽ không biến mất trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will there be a significant breakthrough in renewable energy in the near future?
Liệu có một bước đột phá đáng kể trong năng lượng tái tạo trong tương lai gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near future".

Tầm quan trọng của kế hoạch ngắn hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh hiện đại, việc lập kế hoạch và đặt mục tiêu cho "near future" (tương lai gần) rất được chú trọng. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chiến lược, phát triển sản phẩm hoặc dự báo kinh tế ngắn hạn, thể hiện tầm nhìn và sự chuẩn bị cho những bước đi tiếp theo.

Mong đợi và sự không chắc chắn

Cụm từ "near future" thường được dùng để nói về những sự kiện hoặc thay đổi có khả năng xảy ra sớm, nhưng vẫn còn một mức độ không chắc chắn nhất định. Khi ai đó nói 'Let's see what the near future holds', họ đang thể hiện sự chờ đợi và sẵn sàng đón nhận những điều sắp đến, dù chưa biết rõ chi tiết.