near future
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time that is close to the present.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian gần với hiện tại; tương lai gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to launch a new product in the near future."
"Công ty dự định tung ra một sản phẩm mới trong tương lai gần."
-
"What are your plans for the near future?"
"Bạn có kế hoạch gì cho tương lai gần?"
-
"We expect economic growth in the near future."
"Chúng tôi kỳ vọng sự tăng trưởng kinh tế trong tương lai gần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | nearly | gần như, hầu như |
| Noun | nearness | sự gần gũi, sự sát gần |
| Noun | futurism | chủ nghĩa vị lai |
| Noun | futurist | người theo chủ nghĩa vị lai |
| Adjective | futuristic | thuộc về tương lai, hiện đại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'near future' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng không quá xa so với thời điểm hiện tại, thường trong vòng vài tháng hoặc vài năm. Nó có tính chất dự đoán và thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, chính trị, khoa học và công nghệ. So với 'distant future' (tương lai xa), 'near future' mang tính thực tế và khả thi hơn. Cần phân biệt với 'immediate future' (tương lai trước mắt) để thấy rõ sắc thái nghĩa: 'near future' rộng hơn về thời gian.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', ta muốn chỉ một sự việc hoặc sự kiện nào đó sẽ xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ: 'In the near future, we expect significant changes.' (Trong tương lai gần, chúng tôi kỳ vọng những thay đổi đáng kể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate the immediate near future (tương lai gần nhất, tương lai trước mắt)
-
foreseeable the foreseeable near future (tương lai gần có thể đoán trước được)
-
very the very near future (tương lai rất gần)
-
happen happen in the near future (xảy ra trong tương lai gần)
-
expect expect something in the near future (mong đợi điều gì đó trong tương lai gần)
-
plan for plan for the near future (lên kế hoạch cho tương lai gần)
Idioms
-
in the near future
trong tương lai gần, sớm thôi
"We expect to launch the new product in the near future."
(Chúng tôi dự kiến ra mắt sản phẩm mới trong tương lai gần.)
-
for the near future
trong khoảng thời gian sắp tới (thường là để duy trì một trạng thái hoặc kế hoạch)
"I'm staying in Hanoi for the near future."
(Trong tương lai gần, tôi sẽ ở lại Hà Nội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
near future
Danh từMột khoảng thời gian gần với hiện tại; tương lai gần.
"The company plans to launch a new product in the near future."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the near future, we will be using self-driving cars. |
Trong tương lai gần, chúng ta sẽ sử dụng xe tự lái. |
| Phủ định | The challenges of climate change won't disappear in the near future. |
Những thách thức của biến đổi khí hậu sẽ không biến mất trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Will there be a significant breakthrough in renewable energy in the near future? |
Liệu có một bước đột phá đáng kể trong năng lượng tái tạo trong tương lai gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near future".
