coming weeks/months
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to the weeks or months that will happen soon; approaching weeks/months.
Vietnamese Meaning
Các tuần hoặc tháng sắp tới; các tuần/tháng đang đến gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We expect to launch the new product in the coming weeks."
"Chúng tôi dự kiến sẽ ra mắt sản phẩm mới trong những tuần tới."
-
"I'll be very busy in the coming months with the project."
"Tôi sẽ rất bận rộn với dự án trong những tháng tới."
-
"The company plans to announce its earnings in the coming weeks."
"Công ty dự định công bố thu nhập của mình trong những tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | come | Đến, tới |
| Noun | income | Thu nhập |
| Noun | outcome | Kết quả |
| Verb | become | Trở thành |
| Verb | overcome | Vượt qua |
| Adjective | incoming | Sắp đến, sắp tới (ví dụ: incoming flight – chuyến bay sắp đến) |
| Noun | week | Tuần |
| Adjective | weekly | Hàng tuần |
| Noun | weekday | Ngày trong tuần |
| Noun | weekend | Cuối tuần |
| Noun | month | Tháng |
| Adjective | monthly | Hàng tháng |
| Adjective | bimonthly | Hai tháng một lần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai. Nó mang sắc thái về một sự kiện hoặc thay đổi sắp xảy ra. 'Coming weeks' thường ám chỉ một khoảng thời gian ngắn hơn 'coming months'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in the coming weeks (trong những tuần sắp tới)
-
over the coming months (trong suốt những tháng sắp tới)
-
for the coming weeks (cho những tuần sắp tới (chỉ mục đích, chuẩn bị))
-
during the coming months (trong suốt những tháng sắp tới (nhấn mạnh khoảng thời gian))
-
plan for the coming weeks (lên kế hoạch cho những tuần sắp tới)
-
prepare for the coming months (chuẩn bị cho những tháng sắp tới)
-
expect in the coming weeks (mong đợi trong những tuần sắp tới)
-
focus on the coming months (tập trung vào những tháng sắp tới)
-
the next few coming weeks (vài tuần sắp tới)
-
the several coming months (vài tháng sắp tới)
Idioms
-
in the coming weeks/months
trong những tuần/tháng sắp tới (chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một sự kiện sẽ diễn ra)
"We expect significant changes in the company's policy in the coming months."
(Chúng tôi kỳ vọng những thay đổi đáng kể trong chính sách của công ty trong những tháng tới.)
-
over the coming weeks/months
trong suốt những tuần/tháng sắp tới (chỉ một quá trình diễn ra liên tục hoặc kéo dài)
"The project will be completed gradually over the coming weeks."
(Dự án sẽ được hoàn thành dần dần trong suốt những tuần sắp tới.)
-
for the coming weeks/months
cho những tuần/tháng sắp tới (thường dùng để nói về kế hoạch, dự định hoặc sự chuẩn bị)
"What are your plans for the coming months?"
(Kế hoạch của bạn cho những tháng sắp tới là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coming weeks/months
Tính từCác tuần hoặc tháng sắp tới; các tuần/tháng đang đến gần.
"We expect to launch the new product in the coming weeks."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will come to fruition in the coming months. |
Dự án sẽ thành hiện thực trong những tháng tới. |
| Phủ định | Only in the coming weeks will the full extent of the damage be known. |
Chỉ trong những tuần tới, mức độ thiệt hại đầy đủ mới được biết đến. |
| Nghi vấn | Should more resources become available in the coming months, will we be able to expedite the process? |
Nếu có thêm nguồn lực trong những tháng tới, liệu chúng ta có thể đẩy nhanh quá trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming weeks/months".
