(Top Banner Ad)
coming weeks/months
B1
Tính từ B1 Chung

coming weeks/months

UK: /ˈkʌmɪŋ wiːks/mʌnθs/ • US: /ˈkʌmɪŋ wik/mʌnθs/

Nghĩa tiếng Việt

những tuần/tháng tới các tuần/tháng sắp tới trong những tuần/tháng sắp tới vài tuần/tháng tới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to the weeks or months that will happen soon; approaching weeks/months.

Vietnamese Meaning

Các tuần hoặc tháng sắp tới; các tuần/tháng đang đến gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We expect to launch the new product in the coming weeks."

    "Chúng tôi dự kiến sẽ ra mắt sản phẩm mới trong những tuần tới."

  • "I'll be very busy in the coming months with the project."

    "Tôi sẽ rất bận rộn với dự án trong những tháng tới."

  • "The company plans to announce its earnings in the coming weeks."

    "Công ty dự định công bố thu nhập của mình trong những tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come Đến, tới
Noun income Thu nhập
Noun outcome Kết quả
Verb become Trở thành
Verb overcome Vượt qua
Adjective incoming Sắp đến, sắp tới (ví dụ: incoming flight – chuyến bay sắp đến)
Noun week Tuần
Adjective weekly Hàng tuần
Noun weekday Ngày trong tuần
Noun weekend Cuối tuần
Noun month Tháng
Adjective monthly Hàng tháng
Adjective bimonthly Hai tháng một lần

Synonyms

approaching weeks/months (các tuần/tháng đang đến gần)forthcoming weeks/months (các tuần/tháng sắp tới)next weeks/months (các tuần/tháng tiếp theo)

Antonyms

past weeks/months (các tuần/tháng đã qua)previous weeks/months (các tuần/tháng trước)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuman (come)
Proto-Germanic
*kwem-
Proto-Indo-European
*gʷem-
Old English
wice (week)
Proto-Germanic
*wikō
Old English
mōnað (month)
Proto-Germanic
*mēnōþs
Proto-Indo-European
*mēns- ('moon')

Nguồn gốc ngữ nghĩa

Cụm từ 'coming weeks/months' là sự kết hợp của động từ 'come' (đến) ở dạng hiện tại phân từ (coming) với các danh từ chỉ thời gian 'weeks' (tuần) hoặc 'months' (tháng). 'Coming' ở đây đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là 'sắp tới' hoặc 'sắp diễn ra'. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa 'những tuần/tháng sắp tới' hoặc 'trong thời gian tới', chỉ một giai đoạn trong tương lai gần. Đây là một cấu trúc ngữ pháp trực tiếp và dễ hiểu, không có nguồn gốc sâu xa đặc biệt như một từ đơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai. Nó mang sắc thái về một sự kiện hoặc thay đổi sắp xảy ra. 'Coming weeks' thường ám chỉ một khoảng thời gian ngắn hơn 'coming months'.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + coming weeks/months
  • in the coming weeks
    (trong những tuần sắp tới)
  • over the coming months
    (trong suốt những tháng sắp tới)
  • for the coming weeks
    (cho những tuần sắp tới (chỉ mục đích, chuẩn bị))
  • during the coming months
    (trong suốt những tháng sắp tới (nhấn mạnh khoảng thời gian))
Động từ + coming weeks/months
  • plan for the coming weeks
    (lên kế hoạch cho những tuần sắp tới)
  • prepare for the coming months
    (chuẩn bị cho những tháng sắp tới)
  • expect in the coming weeks
    (mong đợi trong những tuần sắp tới)
  • focus on the coming months
    (tập trung vào những tháng sắp tới)
Tính từ/Lượng từ + coming weeks/months
  • the next few coming weeks
    (vài tuần sắp tới)
  • the several coming months
    (vài tháng sắp tới)

Idioms

  • in the coming weeks/months

    trong những tuần/tháng sắp tới (chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một sự kiện sẽ diễn ra)

    "We expect significant changes in the company's policy in the coming months."

    (Chúng tôi kỳ vọng những thay đổi đáng kể trong chính sách của công ty trong những tháng tới.)

  • over the coming weeks/months

    trong suốt những tuần/tháng sắp tới (chỉ một quá trình diễn ra liên tục hoặc kéo dài)

    "The project will be completed gradually over the coming weeks."

    (Dự án sẽ được hoàn thành dần dần trong suốt những tuần sắp tới.)

  • for the coming weeks/months

    cho những tuần/tháng sắp tới (thường dùng để nói về kế hoạch, dự định hoặc sự chuẩn bị)

    "What are your plans for the coming months?"

    (Kế hoạch của bạn cho những tháng sắp tới là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coming weeks/months

Tính từ
Lật mặt

Các tuần hoặc tháng sắp tới; các tuần/tháng đang đến gần.

"We expect to launch the new product in the coming weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will come to fruition in the coming months.
Dự án sẽ thành hiện thực trong những tháng tới.
Phủ định
Only in the coming weeks will the full extent of the damage be known.
Chỉ trong những tuần tới, mức độ thiệt hại đầy đủ mới được biết đến.
Nghi vấn
Should more resources become available in the coming months, will we be able to expedite the process?
Nếu có thêm nguồn lực trong những tháng tới, liệu chúng ta có thể đẩy nhanh quá trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming weeks/months".

Dự báo và Lập kế hoạch

Cụm từ 'coming weeks/months' thường được sử dụng rộng rãi trong các bản tin tức, báo cáo kinh tế, hoặc thông báo chính phủ ở các nước phương Tây để nói về các sự kiện, thay đổi chính sách, hoặc triển vọng kinh tế sắp tới. Nó phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây là việc nhìn về phía trước, lập kế hoạch và dự báo cho tương lai gần, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và thích ứng.

Thời gian là Vàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian được coi là tuyến tính và có giá trị, cần được quản lý hiệu quả. Việc sử dụng 'coming weeks/months' giúp người nói xác định một khung thời gian cụ thể cho các sự kiện, cuộc họp, hoặc các dự án quan trọng. Nó thể hiện sự kỳ vọng và định hướng rõ ràng, thường đi kèm với cảm giác cấp bách hoặc tầm quan trọng đối với những gì sắp diễn ra, phản ánh sự coi trọng thời gian và tính hiệu quả.