(Top Banner Ad)
neaten
B1
verb B1 Gia đình, Công việc

neaten

UK: /ˈniːtn/ • US: /ˈniːtn̩/

Nghĩa tiếng Việt

làm gọn chỉnh trang sắp xếp gọn gàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make something tidy and well-ordered.

Vietnamese Meaning

làm cho cái gì đó gọn gàng và ngăn nắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you neaten your room a bit?"

    "Con có thể dọn dẹp phòng gọn gàng hơn một chút được không?"

  • "She neatened her hair before going out."

    "Cô ấy chải chuốt lại tóc trước khi ra ngoài."

  • "He spent the afternoon neatening the garden."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều để làm gọn khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neat gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp
Noun neatness sự gọn gàng, sự sạch sẽ, sự ngăn nắp
Adverb neatly một cách gọn gàng, ngăn nắp
Verb neaten làm cho gọn gàng, sắp xếp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nitidus
Old French
net
English
neat
English
neaten

Câu chuyện về sự gọn gàng

Từ 'neaten' có nguồn gốc từ tính từ 'neat', mang nghĩa gọn gàng, sạch sẽ. Bản thân từ 'neat' đã trải qua một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'nitidus' (sáng bóng, tinh tươm, thanh lịch) qua tiếng Pháp cổ 'net' (sạch, trong). Khi thêm hậu tố '-en' vào 'neat', chúng ta tạo thành động từ 'neaten', với ý nghĩa 'làm cho gọn gàng, sạch sẽ'. Điều này cho thấy sự phát triển ngôn ngữ qua nhiều thế kỷ để diễn tả hành động sắp xếp và chỉnh trang.

Usage Note

Từ 'neaten' thường được sử dụng khi nói đến việc sắp xếp đồ đạc hoặc dọn dẹp một không gian nhỏ, không nhất thiết phải là một cuộc dọn dẹp lớn. Khác với 'clean' (làm sạch) là loại bỏ bụi bẩn, 'neaten' tập trung vào việc sắp xếp và làm cho mọi thứ trông gọn gàng hơn. So với 'tidy' (làm gọn), 'neaten' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng và nhanh chóng hơn.

Prepositions

up

Khi đi với 'up', 'neaten up' có nghĩa là làm cho một khu vực hoặc vật thể gọn gàng và ngăn nắp hơn. Ví dụ: 'I need to neaten up my desk.'

Collocations (Từ đi kèm)

Phrasal Verb
  • up neaten up
    (làm gọn gàng, sắp xếp lại)
Verb + neaten
  • try to try to neaten
    (cố gắng làm gọn gàng)
  • help help neaten
    (giúp làm gọn gàng)
  • quickly quickly neaten
    (nhanh chóng dọn dẹp gọn gàng)
Neaten + Noun/Pronoun
  • room neaten a room
    (dọn dẹp một căn phòng)
  • desk neaten a desk
    (dọn dẹp bàn làm việc)
  • appearance neaten one's appearance
    (chỉnh trang diện mạo)

Idioms

  • neaten up

    Dọn dẹp, sắp xếp lại cho gọn gàng (phrasal verb rất thông dụng).

    "Please neaten up your room before guests arrive."

    (Con làm ơn dọn dẹp phòng cho gọn gàng trước khi khách đến.)

  • neaten up one's act

    Cải thiện hành vi, thái độ hoặc cách làm việc của mình; trở nên có tổ chức hơn hoặc chuyên nghiệp hơn.

    "The manager told him to neaten up his act if he wanted to keep his job."

    (Người quản lý bảo anh ấy phải cải thiện cách làm việc nếu muốn giữ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neaten

verb
Lật mặt

làm cho cái gì đó gọn gàng và ngăn nắp.

"Could you neaten your room a bit?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you neaten your room, I will give you a reward.
Nếu bạn dọn dẹp phòng của bạn, tôi sẽ cho bạn một phần thưởng.
Phủ định
If you don't neaten your desk, you won't find your important documents.
Nếu bạn không dọn dẹp bàn làm việc của bạn, bạn sẽ không tìm thấy các tài liệu quan trọng của bạn.
Nghi vấn
Will you neaten the garden if I help you?
Bạn sẽ dọn dẹp vườn nếu tôi giúp bạn chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to neaten my room this weekend.
Tôi sẽ dọn dẹp phòng của tôi vào cuối tuần này.
Phủ định
She is not going to neaten her desk before leaving.
Cô ấy sẽ không dọn dẹp bàn làm việc của mình trước khi rời đi.
Nghi vấn
Are you going to neaten up the garden?
Bạn có định dọn dẹp khu vườn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is neatening her room right now.
Cô ấy đang dọn dẹp phòng của mình ngay bây giờ.
Phủ định
They are not neatening the garden this morning.
Họ không dọn dẹp vườn vào sáng nay.
Nghi vấn
Is he neatening his desk?
Anh ấy có đang dọn dẹp bàn làm việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neaten".

Sự gọn gàng và hiệu suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một không gian làm việc hoặc sinh hoạt gọn gàng, ngăn nắp thường được liên tưởng đến sự minh mẫn, hiệu quả và năng suất cao. Việc 'neaten' không chỉ là hành động vật lý mà còn là một cách để sắp xếp suy nghĩ và tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự tập trung, giúp giảm căng thẳng và tăng cường khả năng giải quyết vấn đề.

Tầm quan trọng của vẻ ngoài

Khái niệm 'neaten one's appearance' (chỉnh trang diện mạo) rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và môi trường chuyên nghiệp. Một vẻ ngoài gọn gàng, tươm tất không chỉ thể hiện sự tự trọng mà còn là dấu hiệu của sự tôn trọng đối với người khác, góp phần tạo ấn tượng tốt đẹp ban đầu và xây dựng sự tin tưởng trong các mối quan hệ cá nhân lẫn công việc.