neaten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make something tidy and well-ordered.
Vietnamese Meaning
làm cho cái gì đó gọn gàng và ngăn nắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you neaten your room a bit?"
"Con có thể dọn dẹp phòng gọn gàng hơn một chút được không?"
-
"She neatened her hair before going out."
"Cô ấy chải chuốt lại tóc trước khi ra ngoài."
-
"He spent the afternoon neatening the garden."
"Anh ấy dành cả buổi chiều để làm gọn khu vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'neaten' thường được sử dụng khi nói đến việc sắp xếp đồ đạc hoặc dọn dẹp một không gian nhỏ, không nhất thiết phải là một cuộc dọn dẹp lớn. Khác với 'clean' (làm sạch) là loại bỏ bụi bẩn, 'neaten' tập trung vào việc sắp xếp và làm cho mọi thứ trông gọn gàng hơn. So với 'tidy' (làm gọn), 'neaten' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng và nhanh chóng hơn.
Prepositions
Khi đi với 'up', 'neaten up' có nghĩa là làm cho một khu vực hoặc vật thể gọn gàng và ngăn nắp hơn. Ví dụ: 'I need to neaten up my desk.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
up neaten up (làm gọn gàng, sắp xếp lại)
-
try to try to neaten (cố gắng làm gọn gàng)
-
help help neaten (giúp làm gọn gàng)
-
quickly quickly neaten (nhanh chóng dọn dẹp gọn gàng)
-
room neaten a room (dọn dẹp một căn phòng)
-
desk neaten a desk (dọn dẹp bàn làm việc)
-
appearance neaten one's appearance (chỉnh trang diện mạo)
Idioms
-
neaten up
Dọn dẹp, sắp xếp lại cho gọn gàng (phrasal verb rất thông dụng).
"Please neaten up your room before guests arrive."
(Con làm ơn dọn dẹp phòng cho gọn gàng trước khi khách đến.)
-
neaten up one's act
Cải thiện hành vi, thái độ hoặc cách làm việc của mình; trở nên có tổ chức hơn hoặc chuyên nghiệp hơn.
"The manager told him to neaten up his act if he wanted to keep his job."
(Người quản lý bảo anh ấy phải cải thiện cách làm việc nếu muốn giữ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neaten
verblàm cho cái gì đó gọn gàng và ngăn nắp.
"Could you neaten your room a bit?"
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you neaten your room, I will give you a reward. |
Nếu bạn dọn dẹp phòng của bạn, tôi sẽ cho bạn một phần thưởng. |
| Phủ định | If you don't neaten your desk, you won't find your important documents. |
Nếu bạn không dọn dẹp bàn làm việc của bạn, bạn sẽ không tìm thấy các tài liệu quan trọng của bạn. |
| Nghi vấn | Will you neaten the garden if I help you? |
Bạn sẽ dọn dẹp vườn nếu tôi giúp bạn chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to neaten my room this weekend. |
Tôi sẽ dọn dẹp phòng của tôi vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She is not going to neaten her desk before leaving. |
Cô ấy sẽ không dọn dẹp bàn làm việc của mình trước khi rời đi. |
| Nghi vấn | Are you going to neaten up the garden? |
Bạn có định dọn dẹp khu vườn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is neatening her room right now. |
Cô ấy đang dọn dẹp phòng của mình ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not neatening the garden this morning. |
Họ không dọn dẹp vườn vào sáng nay. |
| Nghi vấn | Is he neatening his desk? |
Anh ấy có đang dọn dẹp bàn làm việc của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neaten".
