(Top Banner Ad)
necessary consequence
C1
Danh từ ghép C1 Triết học, Luật pháp, Khoa học

necessary consequence

UK: /ˈnesəsəri ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˈnesəˌseri ˈkɑːnsəkwens/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quả tất yếu kết quả tất yếu hệ lụy tất yếu điều tất yếu phải xảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcome that is unavoidable or logically follows from a particular set of circumstances or actions.

Vietnamese Meaning

Một kết quả không thể tránh khỏi hoặc theo logic từ một tập hợp các hoàn cảnh hoặc hành động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic crisis was a necessary consequence of the government's reckless spending."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là một hệ quả tất yếu của việc chi tiêu bừa bãi của chính phủ."

  • "For many, climate change is a necessary consequence of industrial growth."

    "Đối với nhiều người, biến đổi khí hậu là một hệ quả tất yếu của sự tăng trưởng công nghiệp."

  • "Increased competition is often a necessary consequence of market liberalization."

    "Sự cạnh tranh gia tăng thường là một hệ quả tất yếu của việc tự do hóa thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necessity sự cần thiết, sự tất yếu
Adverb necessarily tất yếu, nhất thiết, ắt hẳn
Verb necessitate bắt buộc, đòi hỏi
Adjective consequent do đó mà có, là hệ quả của
Adverb consequently do đó, vì vậy, kết quả là

Synonyms

Antonyms

possible outcome (kết quả có thể xảy ra)unlikely consequence (hệ quả khó xảy ra)avoidable consequence (hệ quả có thể tránh được)

Related Words

Subject Area

Triết học, Luật pháp, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
necesse (unavoidable, for 'necessary')
Old French
necessaire
Middle English
necessarie
Latin
consequentia (a following, for 'consequence')
Old French
consequence
Middle English
consequence

Nguồn gốc của 'Necessary'

Từ 'necessary' (cần thiết, tất yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'necesse', mang nghĩa 'không thể tránh khỏi'. Nó được ghép từ 'ne-' (không) và 'cessare' (nhường bước, chịu thua). Vì vậy, 'necessary' mô tả điều gì đó không thể bị từ chối hay tránh né.

Nguồn gốc của 'Consequence'

Từ 'consequence' (hậu quả, hệ quả) xuất phát từ tiếng Latin 'consequentia', nghĩa là 'sự theo sau'. Gốc từ 'consequi' có nghĩa là 'theo sát', được tạo thành từ 'con-' (cùng với) và 'sequi' (đi theo). Do đó, 'consequence' ám chỉ điều gì đó xảy ra hoặc theo sau một sự kiện khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng, mang tính học thuật hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả, cho thấy rằng kết quả đó không phải là ngẫu nhiên mà là một hệ quả tất yếu. Khác với 'possible consequence' (hệ quả có thể xảy ra), 'necessary consequence' chỉ một hệ quả chắc chắn xảy ra nếu các điều kiện nhất định được đáp ứng. So sánh với 'inevitable result', trong đó 'inevitable' nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi, còn 'necessary' nhấn mạnh tính logic hoặc nhân quả.

Prepositions

of to from

'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (e.g., 'a necessary consequence of the decision'). 'to' dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của hệ quả (e.g., 'a necessary consequence to the environment'). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của hệ quả (e.g., 'a necessary consequence from the policy').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'necessary consequence'
  • logical logical necessary consequence
    (hệ quả tất yếu và hợp lý)
  • inevitable inevitable necessary consequence
    (hệ quả tất yếu không thể tránh khỏi)
  • natural natural necessary consequence
    (hệ quả tất yếu tự nhiên)
Động từ + 'necessary consequence'
  • is a is a necessary consequence
    (là một hệ quả tất yếu)
  • have as a have as a necessary consequence
    (có điều gì đó làm hệ quả tất yếu)
  • lead to a lead to a necessary consequence
    (dẫn đến một hệ quả tất yếu)
Cụm giới từ với 'necessary consequence'
  • of a necessary consequence of
    (một hệ quả tất yếu của)

Idioms

  • A necessary consequence of something

    Một hệ quả tất yếu của điều gì đó

    "Poor planning is often a necessary consequence of rushed decisions."

    (Việc lập kế hoạch kém thường là một hệ quả tất yếu của những quyết định vội vàng.)

  • It is a necessary consequence that...

    Điều đó là một hệ quả tất yếu rằng...

    "Given the severe budget cuts, it is a necessary consequence that some services will be reduced."

    (Với việc cắt giảm ngân sách nghiêm trọng, hệ quả tất yếu là một số dịch vụ sẽ bị cắt giảm.)

  • As a necessary consequence

    Như một hệ quả tất yếu

    "He did not study for the exam; as a necessary consequence, he failed."

    (Anh ta đã không học bài cho kỳ thi; như một hệ quả tất yếu, anh ta đã trượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necessary consequence

Danh từ ghép
Lật mặt

Một kết quả không thể tránh khỏi hoặc theo logic từ một tập hợp các hoàn cảnh hoặc hành động cụ thể.

"The economic crisis was a necessary consequence of the government's reckless spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necessary consequence".

Nguyên nhân và Kết quả trong Tư duy Phương Tây

Khái niệm 'hệ quả tất yếu' phản ánh nền tảng của tư duy phương Tây, nơi mà mối quan hệ nhân quả được xem là cốt lõi để hiểu thế giới. Từ triết học đến khoa học, người ta tin rằng mỗi hành động, mỗi sự kiện đều có những hệ quả không thể tránh khỏi. Việc sử dụng cụm từ này thể hiện sự nhấn mạnh vào tính hợp lý, logic và khả năng dự đoán trong một vũ trụ có trật tự, nơi các sự việc diễn ra theo một chuỗi kết nối chặt chẽ.