(Top Banner Ad)
logical conclusion
B2
Noun Phrase B2 Logic, Philosophy, General Reasoning

logical conclusion

UK: /ˈlɒdʒɪkəl kənˈkluːʒən/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl kənˈkluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

kết luận hợp lý hệ quả tất yếu suy luận logic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A judgment or decision that is a reasonable result of a set of facts or assumptions.

Vietnamese Meaning

Một phán đoán hoặc quyết định hợp lý, là kết quả tất yếu của một tập hợp các sự kiện hoặc giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The logical conclusion is that the company will be forced to close."

    "Kết luận hợp lý là công ty sẽ buộc phải đóng cửa."

  • "After reviewing the evidence, the logical conclusion was that he was guilty."

    "Sau khi xem xét bằng chứng, kết luận hợp lý là anh ta có tội."

  • "If we continue on this path, the logical conclusion is environmental disaster."

    "Nếu chúng ta tiếp tục đi theo con đường này, kết luận hợp lý là thảm họa môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic lý lẽ, logic học, sự hợp lý
Adverb logically một cách hợp lý, theo logic
Adjective illogical phi lý, vô lý
Noun conclusion kết luận, sự kết thúc
Verb conclude kết luận, kết thúc, chấm dứt
Adjective conclusive có tính kết luận, thuyết phục, có tính quyết định
Adverb conclusively một cách thuyết phục, dứt khoát
Adjective inconclusive không có tính kết luận, không ngã ngũ

Synonyms

reasonable inference (suy luận hợp lý)valid deduction (suy diễn hợp lệ)inevitable outcome (kết quả tất yếu)

Antonyms

irrational conclusion (kết luận phi lý)baseless assumption (giả định vô căn cứ)

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, General Reasoning

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λόγος (logos)
Latin
logica
Latin
conclusio
Old French
logique
Old French
conclusion
English
logic
English
conclusion
English
logical

Nguồn gốc của 'Logic' và 'Lý lẽ'

Từ 'logical' bắt nguồn từ 'logic', mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'logos', mang ý nghĩa là 'lời nói', 'lý lẽ', hay 'tư duy'. Điều này phản ánh tầm quan trọng của lý trí và suy luận trong việc hình thành các kết luận có căn cứ.

Khi mọi thứ 'kết thúc'

Từ 'conclusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conclusio', có nghĩa là 'sự khép lại' hoặc 'việc đưa đến hồi kết'. Từ này xuất phát từ động từ 'concludere' ('kết thúc, bao bọc, kết luận'), cho thấy ý tưởng về việc tổng hợp và hoàn thành một chuỗi suy nghĩ hoặc sự kiện.

Usage Note

This phrase implies that the conclusion is reached through a process of reasoning and deduction, rather than based on emotion or intuition. It often appears in formal contexts like academic writing, debates, and legal arguments.

Prepositions

to from

`to`: Indicates what the conclusion leads to. Example: 'The logical conclusion to draw from these facts is that...'
`from`: Indicates what the conclusion is derived from. Example: 'The logical conclusion from this study is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical conclusion
  • the only the only logical conclusion
    (kết luận hợp lý duy nhất)
  • the natural the natural logical conclusion
    (kết luận hợp lý tự nhiên)
  • the inevitable the inevitable logical conclusion
    (kết luận hợp lý không thể tránh khỏi)
  • the inescapable the inescapable logical conclusion
    (kết luận hợp lý không thể thoát được)
Verb + logical conclusion
  • draw draw a logical conclusion
    (rút ra một kết luận hợp lý)
  • reach reach a logical conclusion
    (đi đến một kết luận hợp lý)
  • come to come to a logical conclusion
    (đi đến một kết luận hợp lý)
  • lead to lead to a logical conclusion
    (dẫn đến một kết luận hợp lý)
Prepositional Phrase
  • to its to its logical conclusion
    (đến kết luận hợp lý cuối cùng của nó)

Idioms

  • Follow (something) to its logical conclusion

    Theo dõi (một ý tưởng, lập luận) đến kết luận hợp lý cuối cùng của nó; suy luận đến cùng.

    "If you follow his argument to its logical conclusion, you'll see how flawed it is."

    (Nếu bạn theo dõi lập luận của anh ấy đến kết luận hợp lý cuối cùng, bạn sẽ thấy nó có nhiều sai sót như thế nào.)

  • The logical conclusion is that...

    Kết luận hợp lý là (điều gì đó)...; Điều này dẫn đến kết luận rằng...

    "Given the evidence, the logical conclusion is that the company is failing."

    (Với những bằng chứng đã có, kết luận hợp lý là công ty đang thất bại.)

  • Bring/Take (something) to its logical conclusion

    Đưa (một vấn đề, dự án) đến kết luận hợp lý cuối cùng; hoàn thành theo một cách hợp lý.

    "We need to take this project to its logical conclusion, even if it's difficult."

    (Chúng ta cần đưa dự án này đến kết luận hợp lý cuối cùng, ngay cả khi nó khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical conclusion

Noun Phrase
Lật mặt

Một phán đoán hoặc quyết định hợp lý, là kết quả tất yếu của một tập hợp các sự kiện hoặc giả định.

"The logical conclusion is that the company will be forced to close."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical conclusion".

Tầm quan trọng của Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại đến nay, việc 'rút ra kết luận hợp lý' (drawing logical conclusions) là nền tảng của tư duy phản biện và phương pháp khoa học. Khả năng này được coi là một kỹ năng thiết yếu để phân tích thông tin, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt.

Logic trong Hệ thống Pháp luật

Hệ thống pháp luật ở nhiều quốc gia phương Tây đặt nặng yêu cầu về lý lẽ và bằng chứng để 'đi đến kết luận hợp lý'. Thẩm phán và bồi thẩm đoàn phải sử dụng suy luận logic để đánh giá các lập luận, xét nghiệm bằng chứng và 'rút ra kết luận hợp lý' về tội lỗi hoặc vô tội, hay về tính hợp lệ của một vụ kiện.