(Top Banner Ad)
product-based selling
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

product-based selling

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng dựa trên sản phẩm bán hàng tập trung vào sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales approach that focuses on the features and benefits of a product to persuade customers to buy it.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bán hàng tập trung vào các tính năng và lợi ích của sản phẩm để thuyết phục khách hàng mua nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies still rely on product-based selling techniques."

    "Nhiều công ty vẫn dựa vào các kỹ thuật bán hàng dựa trên sản phẩm."

  • "Our sales team uses a product-based selling approach to highlight the innovative features of our software."

    "Đội ngũ bán hàng của chúng tôi sử dụng phương pháp bán hàng dựa trên sản phẩm để làm nổi bật các tính năng cải tiến của phần mềm."

  • "Product-based selling can be effective when the product is truly superior to its competitors."

    "Bán hàng dựa trên sản phẩm có thể hiệu quả khi sản phẩm thực sự vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product Sản phẩm
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun production Sự sản xuất
Adjective productive Năng suất, hiệu quả
Noun producer Nhà sản xuất
Noun base Nền tảng, cơ sở
Verb base Dựa vào, đặt nền tảng
Adjective basic Cơ bản
Verb sell Bán
Noun seller Người bán hàng
Noun sale Doanh số, đợt giảm giá
Noun sales Doanh số bán hàng, phòng kinh doanh

Synonyms

feature-based selling (bán hàng dựa trên tính năng)

Antonyms

solution-based selling (bán hàng dựa trên giải pháp)needs-based selling (bán hàng dựa trên nhu cầu)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
English
product
Old English
sellan
English (compound)
product-based selling

Nguồn gốc của 'product-based selling'

'Product-based selling' là một cụm từ ghép hiện đại trong kinh doanh, không có lịch sử phát triển ngữ nguyên phức tạp như các từ cổ. Nó được tạo thành từ ba thành phần chính. "Product" (sản phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Latin "productus", nghĩa là "được mang ra, được tạo ra". "Based" (dựa trên) xuất phát từ "base" (nền tảng, gốc), có nguồn gốc từ tiếng Latin "bassus" qua tiếng Pháp cổ. "Selling" (việc bán hàng) đến từ tiếng Anh cổ "sellan", nghĩa là "trao đổi, giao phó". Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một phương pháp bán hàng tập trung vào các đặc điểm và lợi ích của sản phẩm.

Usage Note

Product-based selling nhấn mạnh vào chất lượng, đặc điểm và giá trị của sản phẩm. Nó khác với solution-based selling (bán hàng dựa trên giải pháp), tập trung vào việc giải quyết vấn đề của khách hàng hơn là bản thân sản phẩm. Trong product-based selling, người bán cần có kiến thức sâu rộng về sản phẩm của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product-based selling
  • effective effective product-based selling
    (phương pháp bán hàng dựa trên sản phẩm hiệu quả)
  • traditional traditional product-based selling
    (phương pháp bán hàng dựa trên sản phẩm truyền thống)
  • successful successful product-based selling
    (bán hàng dựa trên sản phẩm thành công)
  • pure pure product-based selling
    (bán hàng thuần túy dựa trên sản phẩm)
Verb + product-based selling
  • implement implement product-based selling
    (triển khai bán hàng dựa trên sản phẩm)
  • focus on focus on product-based selling
    (tập trung vào bán hàng dựa trên sản phẩm)
  • transition to transition to product-based selling
    (chuyển đổi sang mô hình bán hàng dựa trên sản phẩm)
Noun + product-based selling
  • model of model of product-based selling
    (mô hình bán hàng dựa trên sản phẩm)
  • strategy for strategy for product-based selling
    (chiến lược bán hàng dựa trên sản phẩm)
  • approach to approach to product-based selling
    (cách tiếp cận bán hàng dựa trên sản phẩm)

Idioms

  • shift towards product-based selling

    chuyển dịch sang phương pháp bán hàng dựa trên sản phẩm

    "Many companies are shifting towards product-based selling to emphasize their core offerings."

    (Nhiều công ty đang chuyển dịch sang phương pháp bán hàng dựa trên sản phẩm để nhấn mạnh các sản phẩm cốt lõi của họ.)

  • mastering product-based selling

    làm chủ nghệ thuật bán hàng dựa trên sản phẩm

    "Mastering product-based selling requires deep knowledge of your offerings."

    (Làm chủ nghệ thuật bán hàng dựa trên sản phẩm đòi hỏi kiến thức sâu sắc về các sản phẩm của bạn.)

  • the essence of product-based selling

    bản chất của bán hàng dựa trên sản phẩm

    "The essence of product-based selling lies in showcasing features and benefits."

    (Bản chất của bán hàng dựa trên sản phẩm nằm ở việc trưng bày các tính năng và lợi ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product-based selling

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp bán hàng tập trung vào các tính năng và lợi ích của sản phẩm để thuyết phục khách hàng mua nó.

"Many companies still rely on product-based selling techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team was implementing a product-based strategy last quarter.
Đội ngũ marketing đã triển khai một chiến lược dựa trên sản phẩm vào quý trước.
Phủ định
The sales team wasn't focusing on product-based selling during that period.
Đội ngũ bán hàng đã không tập trung vào việc bán hàng dựa trên sản phẩm trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
Were they analyzing the results of their product-based campaigns?
Họ có đang phân tích kết quả của các chiến dịch dựa trên sản phẩm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product-based selling".

Bán hàng dựa trên sản phẩm so với Bán hàng dựa trên giải pháp

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, "product-based selling" (bán hàng dựa trên sản phẩm) thường được đối chiếu với "solution-based selling" (bán hàng dựa trên giải pháp) hoặc "customer-centric selling" (bán hàng lấy khách hàng làm trung tâm). Trong khi bán hàng dựa trên sản phẩm tập trung vào việc trình bày các tính năng và lợi ích của sản phẩm, bán hàng dựa trên giải pháp lại tập trung vào việc hiểu vấn đề của khách hàng và cung cấp một giải pháp tùy chỉnh, có thể bao gồm nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ. Sự chuyển dịch này phản ánh xu hướng thị trường từ việc chỉ bán hàng hóa sang việc tạo ra giá trị và mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Vai trò trong lịch sử kinh doanh

Bán hàng dựa trên sản phẩm là một trong những hình thức bán hàng truyền thống và lâu đời nhất, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ công nghiệp hóa và sự phát triển của sản xuất hàng loạt. Vào thời điểm đó, trọng tâm chính là đẩy sản phẩm ra thị trường, và việc giới thiệu các tính năng vượt trội của sản phẩm là đủ để thuyết phục khách hàng. Mặc dù ngày nay có nhiều phương pháp bán hàng phức tạp hơn, product-based selling vẫn là nền tảng cơ bản, đặc biệt đối với các sản phẩm tiêu dùng hoặc khi khách hàng đã biết rõ nhu cầu của mình.