(Top Banner Ad)
neglect each other
B2
Verb B2 Quan hệ xã hội

neglect each other

UK: /nɪˈɡlekt/ • US: /nɪˈɡlekt/

Nghĩa tiếng Việt

xao nhãng nhau bỏ bê nhau không quan tâm đến nhau thiếu sự chăm sóc lẫn nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to care for properly.

Vietnamese Meaning

Không chăm sóc, quan tâm đến nhau một cách đúng mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over time, they began to neglect each other, leading to the breakdown of their relationship."

    "Theo thời gian, họ bắt đầu xao nhãng nhau, dẫn đến sự đổ vỡ trong mối quan hệ của họ."

  • "The couple started to neglect each other after the birth of their child."

    "Cặp đôi bắt đầu xao nhãng nhau sau khi đứa con của họ ra đời."

  • "If parents neglect each other, it can negatively impact the children."

    "Nếu cha mẹ xao nhãng nhau, điều đó có thể tác động tiêu cực đến con cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neglect sự sao nhãng, sự bỏ bê, sự thờ ơ
Verb neglect sao nhãng, bỏ bê, thờ ơ
Adjective neglectful xao nhãng, bỏ bê, vô trách nhiệm
Adverb neglectfully một cách xao nhãng, một cách bỏ bê
Adjective (past participle) neglected bị bỏ bê, bị xao nhãng, bị lãng quên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Latin (past participle)
neglectus
Old French
neglect
English
neglect

Nguồn gốc của 'neglect'

Từ 'neglect' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'neglegere', được tạo thành từ 'nec-' (nghĩa là 'không') và 'legere' (nghĩa là 'nhặt lên' hoặc 'chọn'). Vậy nên, 'neglegere' ban đầu có nghĩa là 'không nhặt lên' hay 'bỏ qua'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'không quan tâm, bỏ bê hoặc sao nhãng', ám chỉ việc không chú ý hoặc không thực hiện trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa hai hoặc nhiều người không còn chú ý đến nhu cầu, cảm xúc hoặc hạnh phúc của nhau. Sự xao nhãng có thể biểu hiện qua việc thiếu giao tiếp, không hỗ trợ, hoặc không dành thời gian cho nhau. Khác với 'ignore each other' (lờ nhau đi), 'neglect each other' ám chỉ sự thiếu quan tâm, chăm sóc hơn là sự cố tình tránh mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + neglect each other
  • constantly constantly neglect each other
    (liên tục bỏ bê nhau)
  • gradually gradually neglect each other
    (dần dần bỏ bê nhau)
  • emotionally emotionally neglect each other
    (bỏ bê nhau về mặt tình cảm)
  • deliberately deliberately neglect each other
    (cố tình bỏ bê nhau)
Verb + to neglect each other
  • start to start to neglect each other
    (bắt đầu bỏ bê nhau)
  • risk risk neglecting each other
    (có nguy cơ bỏ bê nhau)
  • allow themselves to allow themselves to neglect each other
    (cho phép bản thân bỏ bê nhau)
  • stop stop neglecting each other
    (ngừng bỏ bê nhau)

Idioms

  • Don't let yourselves neglect each other.

    Đừng để bản thân các bạn bỏ bê nhau.

    "In a long-distance relationship, it's crucial: "Don't let yourselves neglect each other.""

    (Trong một mối quan hệ yêu xa, điều đó rất quan trọng: "Đừng để bản thân các bạn bỏ bê nhau.")

  • Couples often neglect each other if...

    Các cặp đôi thường bỏ bê nhau nếu...

    "Couples often neglect each other if they don't make time for quality moments."

    (Các cặp đôi thường bỏ bê nhau nếu họ không dành thời gian cho những khoảnh khắc chất lượng.)

  • to risk neglecting each other

    có nguy cơ bỏ bê nhau

    "If they prioritize work over their relationship, they risk neglecting each other."

    (Nếu họ ưu tiên công việc hơn mối quan hệ, họ có nguy cơ bỏ bê nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neglect each other

Verb
Lật mặt

Không chăm sóc, quan tâm đến nhau một cách đúng mực.

"Over time, they began to neglect each other, leading to the breakdown of their relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglect each other".

Sự quan trọng của việc duy trì kết nối

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì kết nối và dành thời gian chất lượng cho người thân (bạn bè, gia đình, người yêu) được coi là rất quan trọng. 'Neglect each other' thường được dùng để cảnh báo về hậu quả tiêu cực khi các mối quan hệ không được vun đắp, dẫn đến sự xa cách hoặc rạn nứt. Việc chủ động giữ liên lạc và chia sẻ là chìa khóa để tránh tình trạng này.

Hậu quả của sự xao nhãng trong các mối quan hệ

Việc bỏ bê nhau có thể dẫn đến nhiều vấn đề trong các mối quan hệ, từ hiểu lầm nhỏ nhặt đến sự đổ vỡ hoàn toàn. Các chuyên gia tâm lý thường nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp, sự quan tâm và nỗ lực chung từ cả hai phía để tránh tình trạng 'neglect each other' và duy trì một mối quan hệ lành mạnh, bền vững.