neglect each other
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to care for properly.
Vietnamese Meaning
Không chăm sóc, quan tâm đến nhau một cách đúng mực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Over time, they began to neglect each other, leading to the breakdown of their relationship."
"Theo thời gian, họ bắt đầu xao nhãng nhau, dẫn đến sự đổ vỡ trong mối quan hệ của họ."
-
"The couple started to neglect each other after the birth of their child."
"Cặp đôi bắt đầu xao nhãng nhau sau khi đứa con của họ ra đời."
-
"If parents neglect each other, it can negatively impact the children."
"Nếu cha mẹ xao nhãng nhau, điều đó có thể tác động tiêu cực đến con cái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neglect | sự sao nhãng, sự bỏ bê, sự thờ ơ |
| Verb | neglect | sao nhãng, bỏ bê, thờ ơ |
| Adjective | neglectful | xao nhãng, bỏ bê, vô trách nhiệm |
| Adverb | neglectfully | một cách xao nhãng, một cách bỏ bê |
| Adjective (past participle) | neglected | bị bỏ bê, bị xao nhãng, bị lãng quên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa hai hoặc nhiều người không còn chú ý đến nhu cầu, cảm xúc hoặc hạnh phúc của nhau. Sự xao nhãng có thể biểu hiện qua việc thiếu giao tiếp, không hỗ trợ, hoặc không dành thời gian cho nhau. Khác với 'ignore each other' (lờ nhau đi), 'neglect each other' ám chỉ sự thiếu quan tâm, chăm sóc hơn là sự cố tình tránh mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly neglect each other (liên tục bỏ bê nhau)
-
gradually gradually neglect each other (dần dần bỏ bê nhau)
-
emotionally emotionally neglect each other (bỏ bê nhau về mặt tình cảm)
-
deliberately deliberately neglect each other (cố tình bỏ bê nhau)
-
start to start to neglect each other (bắt đầu bỏ bê nhau)
-
risk risk neglecting each other (có nguy cơ bỏ bê nhau)
-
allow themselves to allow themselves to neglect each other (cho phép bản thân bỏ bê nhau)
-
stop stop neglecting each other (ngừng bỏ bê nhau)
Idioms
-
Don't let yourselves neglect each other.
Đừng để bản thân các bạn bỏ bê nhau.
"In a long-distance relationship, it's crucial: "Don't let yourselves neglect each other.""
(Trong một mối quan hệ yêu xa, điều đó rất quan trọng: "Đừng để bản thân các bạn bỏ bê nhau.")
-
Couples often neglect each other if...
Các cặp đôi thường bỏ bê nhau nếu...
"Couples often neglect each other if they don't make time for quality moments."
(Các cặp đôi thường bỏ bê nhau nếu họ không dành thời gian cho những khoảnh khắc chất lượng.)
-
to risk neglecting each other
có nguy cơ bỏ bê nhau
"If they prioritize work over their relationship, they risk neglecting each other."
(Nếu họ ưu tiên công việc hơn mối quan hệ, họ có nguy cơ bỏ bê nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neglect each other
VerbKhông chăm sóc, quan tâm đến nhau một cách đúng mực.
"Over time, they began to neglect each other, leading to the breakdown of their relationship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglect each other".
