(Top Banner Ad)
communication problems
B1
noun phrase B1 Tổng quát

communication problems

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈprɒbləmz/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈprɑːbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề giao tiếp khó khăn trong giao tiếp trục trặc giao tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulties or issues that arise when trying to convey information, ideas, or feelings effectively.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn hoặc vấn đề nảy sinh khi cố gắng truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing serious communication problems between management and staff."

    "Công ty đang đối mặt với những vấn đề giao tiếp nghiêm trọng giữa ban quản lý và nhân viên."

  • "Poor communication problems within a team can lead to project delays."

    "Vấn đề giao tiếp kém trong một nhóm có thể dẫn đến chậm trễ dự án."

  • "They are trying to address communication problems by implementing new communication strategies."

    "Họ đang cố gắng giải quyết các vấn đề giao tiếp bằng cách triển khai các chiến lược giao tiếp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Truyền đạt, giao tiếp
Noun (Person) communicator Người truyền đạt, người giao tiếp
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ trò chuyện
Adjective problematic Có vấn đề, gây rắc rối
Noun miscommunication Sự hiểu lầm/sai sót trong giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicatio
Latin
problema
English (15th C.)
communication
English (14th C.)
problem

Nguồn gốc của 'Communication'

'Communication' (giao tiếp) bắt nguồn từ từ Latin 'communis', có nghĩa là 'chung' hoặc 'chia sẻ'. Điều này cho thấy rằng bản chất của giao tiếp là tạo ra sự hiểu biết chung giữa những người tham gia, biến thông tin cá nhân thành thông tin được chia sẻ.

Nguồn gốc của 'Problems'

Từ 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', nghĩa đen là 'vật được ném ra phía trước'. Ban đầu, nó ám chỉ một câu hỏi hoặc một thử thách được đặt ra cho mọi người giải quyết, cho thấy vấn đề là những chướng ngại vật cần được giải quyết rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà việc giao tiếp không thành công, gây hiểu lầm, hoặc dẫn đến xung đột. Nó có thể liên quan đến nhiều yếu tố như rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa, hoặc kỹ năng giao tiếp kém.

Prepositions

in with between

* **in:** chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà vấn đề giao tiếp xảy ra (e.g., 'communication problems in the workplace').
* **with:** ám chỉ đối tượng hoặc người có vấn đề giao tiếp (e.g., 'communication problems with a client').
* **between:** nhấn mạnh sự khó khăn trong giao tiếp giữa hai hoặc nhiều bên (e.g., 'communication problems between departments').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication problems
  • serious serious communication problems
    (các vấn đề giao tiếp nghiêm trọng)
  • underlying underlying communication problems
    (các vấn đề giao tiếp tiềm ẩn/căn bản)
  • fundamental fundamental communication problems
    (các vấn đề giao tiếp cơ bản/gốc rễ)
Verb + communication problems (Addressing)
  • address address communication problems
    (giải quyết các vấn đề giao tiếp)
  • resolve resolve communication problems
    (khắc phục các vấn đề giao tiếp)
  • overcome overcome communication problems
    (vượt qua các vấn đề giao tiếp)
Verb + communication problems (Causing/Resulting)
  • cause cause communication problems
    (gây ra các vấn đề giao tiếp)
  • lead to lead to communication problems
    (dẫn đến các vấn đề giao tiếp)
  • experience experience communication problems
    (gặp phải các vấn đề giao tiếp)

Idioms

  • A breakdown in communication

    Sự đổ vỡ/ngưng trệ trong giao tiếp

    "The project failed due to a severe breakdown in communication between the two departments."

    (Dự án thất bại do sự ngưng trệ nghiêm trọng trong giao tiếp giữa hai phòng ban.)

  • To clear up a communication issue

    Làm sáng tỏ một vấn đề giao tiếp (giải quyết hiểu lầm)

    "We need to meet quickly to clear up the communication issue regarding the budget."

    (Chúng ta cần gặp nhanh để làm sáng tỏ vấn đề giao tiếp liên quan đến ngân sách.)

  • Communication gap

    Khoảng cách/Khác biệt trong giao tiếp

    "There is a significant communication gap between the management and the junior staff."

    (Có một khoảng cách giao tiếp đáng kể giữa ban quản lý và các nhân viên cấp dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication problems

noun phrase
Lật mặt

Những khó khăn hoặc vấn đề nảy sinh khi cố gắng truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

"The company is facing serious communication problems between management and staff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication problems".

Giao tiếp trong Kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc chủ động 'addressing communication problems' (giải quyết các vấn đề giao tiếp) được coi là một kỹ năng lãnh đạo quan trọng. Các công ty thường đầu tư vào đào tạo 'soft skills' (kỹ năng mềm) để giảm thiểu sự hiểu lầm, coi đây là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả và năng suất.

Giao tiếp trong Mối quan hệ cá nhân

Trong tâm lý học phương Tây (nhất là tư vấn hôn nhân/gia đình), 'communication problems' là nguyên nhân hàng đầu gây đổ vỡ mối quan hệ. Các chuyên gia như Dr. John Gottman nhấn mạnh rằng cách các cặp đôi tranh luận (chứ không phải nội dung tranh luận) quyết định sự bền vững của họ.