communication problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficulties or issues that arise when trying to convey information, ideas, or feelings effectively.
Vietnamese Meaning
Những khó khăn hoặc vấn đề nảy sinh khi cố gắng truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing serious communication problems between management and staff."
"Công ty đang đối mặt với những vấn đề giao tiếp nghiêm trọng giữa ban quản lý và nhân viên."
-
"Poor communication problems within a team can lead to project delays."
"Vấn đề giao tiếp kém trong một nhóm có thể dẫn đến chậm trễ dự án."
-
"They are trying to address communication problems by implementing new communication strategies."
"Họ đang cố gắng giải quyết các vấn đề giao tiếp bằng cách triển khai các chiến lược giao tiếp mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | Truyền đạt, giao tiếp |
| Noun (Person) | communicator | Người truyền đạt, người giao tiếp |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, dễ trò chuyện |
| Adjective | problematic | Có vấn đề, gây rắc rối |
| Noun | miscommunication | Sự hiểu lầm/sai sót trong giao tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà việc giao tiếp không thành công, gây hiểu lầm, hoặc dẫn đến xung đột. Nó có thể liên quan đến nhiều yếu tố như rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa, hoặc kỹ năng giao tiếp kém.
Prepositions
* **in:** chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà vấn đề giao tiếp xảy ra (e.g., 'communication problems in the workplace').
* **with:** ám chỉ đối tượng hoặc người có vấn đề giao tiếp (e.g., 'communication problems with a client').
* **between:** nhấn mạnh sự khó khăn trong giao tiếp giữa hai hoặc nhiều bên (e.g., 'communication problems between departments').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious communication problems (các vấn đề giao tiếp nghiêm trọng)
-
underlying underlying communication problems (các vấn đề giao tiếp tiềm ẩn/căn bản)
-
fundamental fundamental communication problems (các vấn đề giao tiếp cơ bản/gốc rễ)
-
address address communication problems (giải quyết các vấn đề giao tiếp)
-
resolve resolve communication problems (khắc phục các vấn đề giao tiếp)
-
overcome overcome communication problems (vượt qua các vấn đề giao tiếp)
-
cause cause communication problems (gây ra các vấn đề giao tiếp)
-
lead to lead to communication problems (dẫn đến các vấn đề giao tiếp)
-
experience experience communication problems (gặp phải các vấn đề giao tiếp)
Idioms
-
A breakdown in communication
Sự đổ vỡ/ngưng trệ trong giao tiếp
"The project failed due to a severe breakdown in communication between the two departments."
(Dự án thất bại do sự ngưng trệ nghiêm trọng trong giao tiếp giữa hai phòng ban.)
-
To clear up a communication issue
Làm sáng tỏ một vấn đề giao tiếp (giải quyết hiểu lầm)
"We need to meet quickly to clear up the communication issue regarding the budget."
(Chúng ta cần gặp nhanh để làm sáng tỏ vấn đề giao tiếp liên quan đến ngân sách.)
-
Communication gap
Khoảng cách/Khác biệt trong giao tiếp
"There is a significant communication gap between the management and the junior staff."
(Có một khoảng cách giao tiếp đáng kể giữa ban quản lý và các nhân viên cấp dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communication problems
noun phraseNhững khó khăn hoặc vấn đề nảy sinh khi cố gắng truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.
"The company is facing serious communication problems between management and staff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication problems".
