negligible worry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.
Vietnamese Meaning
Nhỏ bé hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể, không đáng bận tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risk is negligible."
"Rủi ro là không đáng kể."
-
"The environmental impact of the factory is a negligible worry."
"Tác động môi trường của nhà máy là một lo lắng không đáng kể."
-
"The chances of a negative outcome are a negligible worry."
"Cơ hội cho một kết quả tiêu cực là một lo lắng không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | negligibly | Một cách không đáng kể, hầu như không |
| Noun | negligibility | Tính không đáng kể, sự nhỏ bé |
| Noun | negligence | Sự sơ suất, sự cẩu thả |
| Verb | worry | Lo lắng, bận tâm, làm phiền |
| Noun | worry | Nỗi lo, sự lo lắng |
| Adjective | worried | Lo lắng, bồn chồn |
| Adjective | worrying | Gây lo lắng, đáng lo ngại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'negligible' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó có tầm quan trọng rất nhỏ và không có ảnh hưởng đáng kể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học, khoa học và kinh tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày. So với 'insignificant', 'negligible' có ý nghĩa mạnh hơn về mức độ không quan trọng.
Prepositions
Ví dụ: 'negligible in comparison' (không đáng kể khi so sánh), 'negligible to the overall cost' (không đáng kể so với tổng chi phí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause negligible worry (gây ra nỗi lo không đáng kể)
-
pose pose negligible worry (đặt ra mối lo ngại không đáng kể)
-
represent represent negligible worry (đại diện cho một nỗi lo không đáng kể)
-
any any negligible worry (bất kỳ nỗi lo không đáng kể nào)
-
only a only a negligible worry (chỉ là một nỗi lo không đáng kể)
-
with with negligible worry (với một nỗi lo không đáng kể)
Idioms
-
It's a negligible worry.
Đó là một nỗi lo không đáng kể.
"Don't think too much about it. It's a negligible worry."
(Đừng nghĩ nhiều về nó. Đó là một nỗi lo không đáng kể.)
-
This poses only a negligible worry.
Điều này chỉ đặt ra một nỗi lo không đáng kể.
"The potential impact of the delay poses only a negligible worry."
(Tác động tiềm tàng của sự chậm trễ chỉ đặt ra một nỗi lo không đáng kể.)
-
To dismiss something as a negligible worry.
Bỏ qua điều gì đó như một nỗi lo không đáng kể.
"They decided to dismiss the minor technical issue as a negligible worry."
(Họ quyết định bỏ qua vấn đề kỹ thuật nhỏ như một nỗi lo không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible worry
Tính từ (negligible)Nhỏ bé hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể, không đáng bận tâm.
"The risk is negligible."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She negligibly worries about the small details. |
Cô ấy lo lắng không đáng kể về những chi tiết nhỏ. |
| Phủ định | He does not negligibly worry about his future. |
Anh ấy không lo lắng một cách không đáng kể về tương lai của mình. |
| Nghi vấn | Do they negligibly worry about the exam? |
Họ có lo lắng không đáng kể về kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible worry".
