(Top Banner Ad)
serious worry
B2
Tính từ B2 Chung

serious worry

UK: /ˈsɪəriəs ˈwʌri/ • US: /ˈsɪriəs ˈwɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

mối lo nghiêm trọng sự lo lắng nghiêm trọng mối bận tâm lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding or characterized by careful consideration or application.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi hoặc được đặc trưng bởi sự xem xét hoặc ứng dụng cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a serious worry about her father's health."

    "Cô ấy đang rất lo lắng về sức khỏe của cha mình."

  • "The company's financial problems are a serious worry for the employees."

    "Các vấn đề tài chính của công ty là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các nhân viên."

  • "Climate change is a serious worry for scientists."

    "Biến đổi khí hậu là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các nhà khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness sự nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm trọng
Noun worry nỗi lo lắng
Verb worry lo lắng, bồn chồn
Adjective worried lo lắng, bồn chồn (về ai/cái gì)
Adjective worrying đáng lo ngại, gây lo lắng
Noun worrier người hay lo lắng

Synonyms

grave concern (mối quan ngại sâu sắc)deep anxiety (sự lo lắng sâu sắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
sérieux
Middle English
serious
Old English
wyrgan
Middle English
worien
Modern English
worry

Nguồn gốc 'Serious' và 'Worry'

Từ 'serious' (nghiêm trọng) xuất phát từ tiếng Latin 'serius' nghĩa là 'trọng đại, nghiêm túc'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'sérieux' trước khi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'worry' (lo lắng) có một lịch sử khá khắc nghiệt. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wyrgan', có nghĩa là 'siết cổ, bóp nghẹt'. Đến thời Trung Cổ, nó được dùng để chỉ việc 'quấy rầy, làm phiền'. Mãi về sau, vào thế kỷ 17, 'worry' mới mang nghĩa 'tự làm mình lo lắng, bồn chồn'.

Sức mạnh của 'Serious Worry'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'serious worry', chúng tạo ra một cụm từ mạnh mẽ để diễn tả một nỗi lo lắng không chỉ đơn thuần là thoáng qua mà còn sâu sắc, quan trọng và cần được chú ý. Nó ám chỉ một tình trạng tinh thần đáng kể hoặc một vấn đề có tác động lớn, đòi hỏi sự quan tâm nghiêm túc.

Usage Note

Tính từ 'serious' ở đây nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của 'worry'. Nó vượt qua những lo lắng thông thường và ám chỉ một vấn đề đáng lo ngại hơn nhiều, có khả năng gây ra ảnh hưởng tiêu cực đáng kể.
'Worry' đề cập đến trạng thái tinh thần bồn chồn, bất an do suy nghĩ về những điều không may có thể xảy ra. Khi kết hợp với 'serious', nó chỉ ra mức độ cao của sự lo lắng, có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hoạt động hàng ngày của người đó. Nó khác với 'concern' ở chỗ 'worry' thường mang tính tiêu cực và ám chỉ sự bất an.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serious worry
  • deep deep serious worry
    (mối lo sâu sắc, nỗi lo lắng sâu sắc)
  • grave grave serious worry
    (mối lo nghiêm trọng, nỗi lo lắng trầm trọng)
  • constant constant serious worry
    (mối lo thường trực, nỗi lo lắng không ngừng)
  • genuine genuine serious worry
    (mối lo thực sự, nỗi lo lắng chân thật)
  • growing growing serious worry
    (mối lo ngày càng tăng, nỗi lo lắng ngày càng lớn)
Verb + serious worry
  • cause cause serious worry
    (gây ra mối lo nghiêm trọng)
  • express express serious worry
    (bày tỏ mối lo nghiêm trọng)
  • feel feel serious worry
    (cảm thấy lo lắng nghiêm trọng)
  • have have serious worry
    (có mối lo nghiêm trọng)
  • voice voice serious worry
    (lên tiếng bày tỏ mối lo nghiêm trọng)
  • alleviate alleviate serious worry
    (giảm bớt nỗi lo nghiêm trọng)
  • address address serious worry
    (giải quyết mối lo nghiêm trọng)

Idioms

  • a cause for serious worry

    một nguyên nhân đáng lo ngại nghiêm trọng

    "The sudden drop in sales is a cause for serious worry among investors."

    (Sự sụt giảm doanh số đột ngột là một nguyên nhân đáng lo ngại nghiêm trọng đối với các nhà đầu tư.)

  • to be a serious worry (to someone)

    là một mối lo nghiêm trọng (đối với ai đó)

    "The rising cost of living is a serious worry for many families."

    (Chi phí sinh hoạt tăng cao là một mối lo nghiêm trọng đối với nhiều gia đình.)

  • give rise to serious worry

    làm nảy sinh/gây ra mối lo nghiêm trọng

    "The increasing pollution levels give rise to serious worry about public health."

    (Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng làm nảy sinh mối lo nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious worry

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi hoặc được đặc trưng bởi sự xem xét hoặc ứng dụng cẩn thận.

"She has a serious worry about her father's health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious worry".

Nhận thức về Sức khỏe Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'serious worry' thường được xem là một vấn đề cần được quan tâm nghiêm túc, không chỉ là cảm xúc thoáng qua. Có sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc nhận thức và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp cho các vấn đề sức khỏe tinh thần như lo âu, trầm cảm, thay vì giữ kín hay xem nhẹ chúng. Việc chia sẻ nỗi lo với bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia tâm lý là điều được khuyến khích để giảm bớt gánh nặng tinh thần.

Giải quyết vấn đề và Lo âu

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'serious worry' là sự khuyến khích đối với việc chuyển đổi từ trạng thái lo âu (ruminating) sang giải quyết vấn đề (problem-solving). Thay vì chỉ chìm đắm trong nỗi lo, văn hóa phương Tây thường đề cao việc phân tích nguồn gốc của nỗi lo, lập kế hoạch hành động và tìm kiếm các giải pháp thiết thực. Điều này giúp cá nhân chủ động đối phó với các vấn đề gây ra 'serious worry' thay vì để chúng kiểm soát.