serious worry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demanding or characterized by careful consideration or application.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi hoặc được đặc trưng bởi sự xem xét hoặc ứng dụng cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a serious worry about her father's health."
"Cô ấy đang rất lo lắng về sức khỏe của cha mình."
-
"The company's financial problems are a serious worry for the employees."
"Các vấn đề tài chính của công ty là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các nhân viên."
-
"Climate change is a serious worry for scientists."
"Biến đổi khí hậu là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với các nhà khoa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'serious' ở đây nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của 'worry'. Nó vượt qua những lo lắng thông thường và ám chỉ một vấn đề đáng lo ngại hơn nhiều, có khả năng gây ra ảnh hưởng tiêu cực đáng kể.
'Worry' đề cập đến trạng thái tinh thần bồn chồn, bất an do suy nghĩ về những điều không may có thể xảy ra. Khi kết hợp với 'serious', nó chỉ ra mức độ cao của sự lo lắng, có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hoạt động hàng ngày của người đó. Nó khác với 'concern' ở chỗ 'worry' thường mang tính tiêu cực và ám chỉ sự bất an.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep serious worry (mối lo sâu sắc, nỗi lo lắng sâu sắc)
-
grave grave serious worry (mối lo nghiêm trọng, nỗi lo lắng trầm trọng)
-
constant constant serious worry (mối lo thường trực, nỗi lo lắng không ngừng)
-
genuine genuine serious worry (mối lo thực sự, nỗi lo lắng chân thật)
-
growing growing serious worry (mối lo ngày càng tăng, nỗi lo lắng ngày càng lớn)
-
cause cause serious worry (gây ra mối lo nghiêm trọng)
-
express express serious worry (bày tỏ mối lo nghiêm trọng)
-
feel feel serious worry (cảm thấy lo lắng nghiêm trọng)
-
have have serious worry (có mối lo nghiêm trọng)
-
voice voice serious worry (lên tiếng bày tỏ mối lo nghiêm trọng)
-
alleviate alleviate serious worry (giảm bớt nỗi lo nghiêm trọng)
-
address address serious worry (giải quyết mối lo nghiêm trọng)
Idioms
-
a cause for serious worry
một nguyên nhân đáng lo ngại nghiêm trọng
"The sudden drop in sales is a cause for serious worry among investors."
(Sự sụt giảm doanh số đột ngột là một nguyên nhân đáng lo ngại nghiêm trọng đối với các nhà đầu tư.)
-
to be a serious worry (to someone)
là một mối lo nghiêm trọng (đối với ai đó)
"The rising cost of living is a serious worry for many families."
(Chi phí sinh hoạt tăng cao là một mối lo nghiêm trọng đối với nhiều gia đình.)
-
give rise to serious worry
làm nảy sinh/gây ra mối lo nghiêm trọng
"The increasing pollution levels give rise to serious worry about public health."
(Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng làm nảy sinh mối lo nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious worry
Tính từĐòi hỏi hoặc được đặc trưng bởi sự xem xét hoặc ứng dụng cẩn thận.
"She has a serious worry about her father's health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious worry".
