neighborhood festival
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A local event, celebration, or fair organized within a specific residential area or community.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện, lễ kỷ niệm hoặc hội chợ địa phương được tổ chức trong một khu dân cư hoặc cộng đồng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The neighborhood festival featured local artists and food vendors."
"Lễ hội khu phố có sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương và người bán đồ ăn."
-
"The annual neighborhood festival is always a highlight of the summer."
"Lễ hội khu phố hàng năm luôn là một điểm nhấn của mùa hè."
-
"We volunteered to help set up the neighborhood festival this year."
"Chúng tôi đã tình nguyện giúp chuẩn bị cho lễ hội khu phố năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neighbor | hàng xóm |
| Adjective | neighboring | lân cận, kế bên |
| Adjective | neighborly | có tình hàng xóm, thân thiện |
| Adjective | festive | mang tính lễ hội, vui vẻ |
| Noun | festivities | các hoạt động lễ hội, sự vui chơi |
| Verb | celebrate | kỷ niệm, ăn mừng |
| Noun | celebration | sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các lễ hội mang tính cộng đồng, gắn kết cư dân trong một khu vực lân cận. Nó nhấn mạnh tính địa phương và sự tham gia của cộng đồng. So với 'community festival,' 'neighborhood festival' có phạm vi nhỏ hơn, tập trung vào khu vực lân cận cụ thể.
Prepositions
'- at a neighborhood festival': chỉ địa điểm diễn ra lễ hội. Ví dụ: 'We met at a neighborhood festival.' '- in a neighborhood festival': chỉ sự tham gia vào lễ hội. Ví dụ: 'We participated in a neighborhood festival.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual neighborhood festival (lễ hội thường niên của khu phố)
-
local local neighborhood festival (lễ hội địa phương của khu phố)
-
vibrant vibrant neighborhood festival (lễ hội khu phố sôi động)
-
lively lively neighborhood festival (lễ hội khu phố náo nhiệt)
-
organize organize a neighborhood festival (tổ chức một lễ hội khu phố)
-
attend attend a neighborhood festival (tham dự một lễ hội khu phố)
-
enjoy enjoy a neighborhood festival (tận hưởng một lễ hội khu phố)
-
host host a neighborhood festival (đăng cai/chủ trì một lễ hội khu phố)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neighborhood festival
Danh từMột sự kiện, lễ kỷ niệm hoặc hội chợ địa phương được tổ chức trong một khu dân cư hoặc cộng đồng cụ thể.
"The neighborhood festival featured local artists and food vendors."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The neighborhood festival is held every year to celebrate community spirit. |
Lễ hội khu phố được tổ chức mỗi năm để kỷ niệm tinh thần cộng đồng. |
| Phủ định | The neighborhood festival was not disrupted by the rain last year. |
Lễ hội khu phố đã không bị gián đoạn bởi cơn mưa năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the neighborhood festival be affected by the new construction? |
Liệu lễ hội khu phố có bị ảnh hưởng bởi công trình xây dựng mới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The neighborhood will organize a big festival next summer. |
Khu phố sẽ tổ chức một lễ hội lớn vào mùa hè tới. |
| Phủ định | We are not going to attend the neighborhood festival this year because we'll be out of town. |
Chúng tôi sẽ không tham dự lễ hội khu phố năm nay vì chúng tôi sẽ đi khỏi thành phố. |
| Nghi vấn | Will there be many food stalls at the neighborhood festival? |
Liệu có nhiều gian hàng ẩm thực tại lễ hội khu phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighborhood festival".
