(Top Banner Ad)
neighborhood festival
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Xã hội

neighborhood festival

UK: /ˈneɪbəˌhʊd ˈfɛstɪvəl/ • US: /ˈneɪbərˌhʊd ˈfɛstəvəl/

Nghĩa tiếng Việt

lễ hội khu phố hội hè khu dân cư lễ hội hàng xóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A local event, celebration, or fair organized within a specific residential area or community.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện, lễ kỷ niệm hoặc hội chợ địa phương được tổ chức trong một khu dân cư hoặc cộng đồng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neighborhood festival featured local artists and food vendors."

    "Lễ hội khu phố có sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương và người bán đồ ăn."

  • "The annual neighborhood festival is always a highlight of the summer."

    "Lễ hội khu phố hàng năm luôn là một điểm nhấn của mùa hè."

  • "We volunteered to help set up the neighborhood festival this year."

    "Chúng tôi đã tình nguyện giúp chuẩn bị cho lễ hội khu phố năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neighbor hàng xóm
Adjective neighboring lân cận, kế bên
Adjective neighborly có tình hàng xóm, thân thiện
Adjective festive mang tính lễ hội, vui vẻ
Noun festivities các hoạt động lễ hội, sự vui chơi
Verb celebrate kỷ niệm, ăn mừng
Noun celebration sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm

Synonyms

community festival (lễ hội cộng đồng)street fair (hội chợ đường phố)

Related Words

block party (tiệc khu phố)farmers market (chợ nông sản)

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēahgebūr
Old English
-hād
Latin
festīvus
Medieval Latin
festivālis
Old French
festival

Nguồn gốc của 'neighborhood festival'

Cụm từ 'neighborhood festival' là sự kết hợp của hai từ. 'Neighborhood' (khu phố) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr' (người sống gần đó) và hậu tố '-hād' (trạng thái, điều kiện), ám chỉ một khu vực và cộng đồng dân cư trong đó. 'Festival' (lễ hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'festīvus' (vui vẻ, lễ hội) thông qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'neighborhood festival' mô tả một lễ kỷ niệm vui vẻ hoặc sự kiện đặc biệt được tổ chức cho và bởi những người sống trong một khu vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các lễ hội mang tính cộng đồng, gắn kết cư dân trong một khu vực lân cận. Nó nhấn mạnh tính địa phương và sự tham gia của cộng đồng. So với 'community festival,' 'neighborhood festival' có phạm vi nhỏ hơn, tập trung vào khu vực lân cận cụ thể.

Prepositions

at in

'- at a neighborhood festival': chỉ địa điểm diễn ra lễ hội. Ví dụ: 'We met at a neighborhood festival.' '- in a neighborhood festival': chỉ sự tham gia vào lễ hội. Ví dụ: 'We participated in a neighborhood festival.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neighborhood festival
  • annual annual neighborhood festival
    (lễ hội thường niên của khu phố)
  • local local neighborhood festival
    (lễ hội địa phương của khu phố)
  • vibrant vibrant neighborhood festival
    (lễ hội khu phố sôi động)
  • lively lively neighborhood festival
    (lễ hội khu phố náo nhiệt)
Verb + neighborhood festival
  • organize organize a neighborhood festival
    (tổ chức một lễ hội khu phố)
  • attend attend a neighborhood festival
    (tham dự một lễ hội khu phố)
  • enjoy enjoy a neighborhood festival
    (tận hưởng một lễ hội khu phố)
  • host host a neighborhood festival
    (đăng cai/chủ trì một lễ hội khu phố)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neighborhood festival

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện, lễ kỷ niệm hoặc hội chợ địa phương được tổ chức trong một khu dân cư hoặc cộng đồng cụ thể.

"The neighborhood festival featured local artists and food vendors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighborhood festival is held every year to celebrate community spirit.
Lễ hội khu phố được tổ chức mỗi năm để kỷ niệm tinh thần cộng đồng.
Phủ định
The neighborhood festival was not disrupted by the rain last year.
Lễ hội khu phố đã không bị gián đoạn bởi cơn mưa năm ngoái.
Nghi vấn
Will the neighborhood festival be affected by the new construction?
Liệu lễ hội khu phố có bị ảnh hưởng bởi công trình xây dựng mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighborhood will organize a big festival next summer.
Khu phố sẽ tổ chức một lễ hội lớn vào mùa hè tới.
Phủ định
We are not going to attend the neighborhood festival this year because we'll be out of town.
Chúng tôi sẽ không tham dự lễ hội khu phố năm nay vì chúng tôi sẽ đi khỏi thành phố.
Nghi vấn
Will there be many food stalls at the neighborhood festival?
Liệu có nhiều gian hàng ẩm thực tại lễ hội khu phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neighborhood festival".

Xây dựng Cộng đồng và Gắn kết

Lễ hội khu phố là sự kiện quan trọng để gắn kết cư dân, củng cố ý thức cộng đồng. Chúng tạo cơ hội để hàng xóm giao lưu, kết bạn mới, và thắt chặt tình làng nghĩa xóm, làm cho khu phố trở nên sống động và thân thiện hơn.

Duy trì Truyền thống và Bản sắc Địa phương

Nhiều lễ hội khu phố thường trưng bày tài năng, nghề thủ công, ẩm thực và truyền thống độc đáo của khu vực đó. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và tôn vinh lịch sử, đa dạng văn hóa hoặc đặc điểm riêng của một khu phố, góp phần duy trì bản sắc địa phương.