(Top Banner Ad)
neon colors
B1
noun phrase B1 Màu sắc, Thời trang, Thiết kế

neon colors

UK: /ˈniːɒn ˈkʌləz/ • US: /ˈniːɑːn ˈkʌlɚz/

Nghĩa tiếng Việt

màu neon màu huỳnh quang màu chói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intensely bright, fluorescent colors often associated with clothing and design trends from the 1980s and 1990s.

Vietnamese Meaning

Các màu sắc huỳnh quang cực kỳ tươi sáng, thường liên quan đến xu hướng quần áo và thiết kế từ những năm 1980 và 1990.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 80s are back with neon colors making a bold statement in fashion."

    "Phong cách thập niên 80 đã trở lại với những màu neon tạo nên một tuyên bố táo bạo trong thời trang."

  • "She wore a neon pink dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy hồng neon đến bữa tiệc."

  • "Neon colors are often used in sportswear for visibility."

    "Màu neon thường được sử dụng trong quần áo thể thao để dễ nhìn thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neon Khí neon (một nguyên tố hóa học); đèn neon
Adjective neon Có màu sắc rực rỡ, chói lọi như đèn neon
Noun color Màu sắc; nước da; vẻ mặt
Verb color Tô màu, nhuộm màu; làm biến màu
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ; sống động, thú vị
Noun coloring Sự tô màu; chất tạo màu; màu sắc tự nhiên của một thứ gì đó

Synonyms

fluorescent colors (màu huỳnh quang)bright colors (màu sáng)

Antonyms

Related Words

electric colors (màu điện quang)day-glo colors (màu dạ quang)

Subject Area

Màu sắc, Thời trang, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νέος (neos)
Modern Latin
neon
English
neon
Latin
color
Old French
colour
English
color

Nguồn gốc của 'Neon' và 'Màu sắc'

'Neon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'neos', nghĩa là 'mới'. Từ này được đặt cho nguyên tố hóa học neon khi nó được phát hiện vào năm 1898. Khí neon khi bị kích thích điện sẽ phát ra ánh sáng rực rỡ, thường là màu đỏ cam, và sau đó được dùng để làm đèn biển hiệu (neon signs). Từ đó, các màu sắc tươi sáng, chói lọi, gợi nhớ đến ánh sáng đèn neon, được gọi là 'neon colors' (màu neon). Từ 'color' (màu sắc) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color' thông qua tiếng Pháp cổ 'colour'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các màu sắc có độ sáng cao, bắt mắt, như xanh neon, hồng neon, vàng neon, cam neon. Nó thường gợi nhớ đến phong cách thời trang retro và có thể mang sắc thái trẻ trung, năng động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neon colors
  • bright bright neon colors
    (những màu neon sáng chói)
  • vibrant vibrant neon colors
    (những màu neon rực rỡ)
  • fluorescent fluorescent neon colors
    (những màu neon huỳnh quang)
Verb + neon colors
  • wear wear neon colors
    (mặc đồ màu neon)
  • sport sport neon colors
    (diện đồ màu neon (thường để thể hiện phong cách))
  • use use neon colors
    (sử dụng màu neon)
Noun + of + neon colors
  • a splash of a splash of neon colors
    (một điểm nhấn màu neon)
  • a burst of a burst of neon colors
    (một làn sóng màu neon (nổi bật, bất ngờ))

Idioms

  • A pop of neon

    Một điểm nhấn màu neon (một lượng nhỏ màu neon được dùng để tạo sự nổi bật, thú vị)

    "She added a pop of neon pink to her otherwise monochrome outfit with a small scarf."

    (Cô ấy thêm một điểm nhấn màu hồng neon vào bộ trang phục đơn sắc của mình bằng một chiếc khăn nhỏ.)

  • Dressed in head-to-toe neon

    Mặc đồ màu neon từ đầu đến chân (thường chỉ phong cách táo bạo, gây chú ý)

    "For the 80s themed party, he showed up dressed in head-to-toe neon."

    (Để dự bữa tiệc chủ đề thập niên 80, anh ấy xuất hiện với bộ đồ màu neon từ đầu đến chân.)

  • Shine bright in neon colors

    Tỏa sáng rực rỡ với màu neon (theo nghĩa đen hoặc bóng, nổi bật)

    "The dancers' costumes helped them shine bright in neon colors under the stage lights."

    (Trang phục của các vũ công giúp họ tỏa sáng rực rỡ với màu neon dưới ánh đèn sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neon colors

noun phrase
Lật mặt

Các màu sắc huỳnh quang cực kỳ tươi sáng, thường liên quan đến xu hướng quần áo và thiết kế từ những năm 1980 và 1990.

"The 80s are back with neon colors making a bold statement in fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neon colors".

Thời trang Thập niên 80 và 90

Màu neon đã trở thành biểu tượng của thời trang những năm 1980 và đầu 1990, đặc biệt trong trang phục thể thao, đồ tập thể dục và quần áo ra phố. Chúng đại diện cho sự lạc quan, năng động và phong cách nổi loạn của thời đại đó, thường kết hợp với các xu hướng âm nhạc như hip-hop và rave.

Biển báo và Quảng cáo hiện đại

Do khả năng thu hút sự chú ý mạnh mẽ, màu neon thường được sử dụng rộng rãi trong biển báo, quảng cáo, và các yếu tố thiết kế hiện đại. Chúng tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng, đặc biệt vào ban đêm hoặc trong môi trường thiếu sáng, giúp thông điệp nổi bật và dễ nhận biết.