neon colors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intensely bright, fluorescent colors often associated with clothing and design trends from the 1980s and 1990s.
Vietnamese Meaning
Các màu sắc huỳnh quang cực kỳ tươi sáng, thường liên quan đến xu hướng quần áo và thiết kế từ những năm 1980 và 1990.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The 80s are back with neon colors making a bold statement in fashion."
"Phong cách thập niên 80 đã trở lại với những màu neon tạo nên một tuyên bố táo bạo trong thời trang."
-
"She wore a neon pink dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy hồng neon đến bữa tiệc."
-
"Neon colors are often used in sportswear for visibility."
"Màu neon thường được sử dụng trong quần áo thể thao để dễ nhìn thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neon | Khí neon (một nguyên tố hóa học); đèn neon |
| Adjective | neon | Có màu sắc rực rỡ, chói lọi như đèn neon |
| Noun | color | Màu sắc; nước da; vẻ mặt |
| Verb | color | Tô màu, nhuộm màu; làm biến màu |
| Adjective | colorful | Đầy màu sắc, sặc sỡ; sống động, thú vị |
| Noun | coloring | Sự tô màu; chất tạo màu; màu sắc tự nhiên của một thứ gì đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả các màu sắc có độ sáng cao, bắt mắt, như xanh neon, hồng neon, vàng neon, cam neon. Nó thường gợi nhớ đến phong cách thời trang retro và có thể mang sắc thái trẻ trung, năng động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright neon colors (những màu neon sáng chói)
-
vibrant vibrant neon colors (những màu neon rực rỡ)
-
fluorescent fluorescent neon colors (những màu neon huỳnh quang)
-
wear wear neon colors (mặc đồ màu neon)
-
sport sport neon colors (diện đồ màu neon (thường để thể hiện phong cách))
-
use use neon colors (sử dụng màu neon)
-
a splash of a splash of neon colors (một điểm nhấn màu neon)
-
a burst of a burst of neon colors (một làn sóng màu neon (nổi bật, bất ngờ))
Idioms
-
A pop of neon
Một điểm nhấn màu neon (một lượng nhỏ màu neon được dùng để tạo sự nổi bật, thú vị)
"She added a pop of neon pink to her otherwise monochrome outfit with a small scarf."
(Cô ấy thêm một điểm nhấn màu hồng neon vào bộ trang phục đơn sắc của mình bằng một chiếc khăn nhỏ.)
-
Dressed in head-to-toe neon
Mặc đồ màu neon từ đầu đến chân (thường chỉ phong cách táo bạo, gây chú ý)
"For the 80s themed party, he showed up dressed in head-to-toe neon."
(Để dự bữa tiệc chủ đề thập niên 80, anh ấy xuất hiện với bộ đồ màu neon từ đầu đến chân.)
-
Shine bright in neon colors
Tỏa sáng rực rỡ với màu neon (theo nghĩa đen hoặc bóng, nổi bật)
"The dancers' costumes helped them shine bright in neon colors under the stage lights."
(Trang phục của các vũ công giúp họ tỏa sáng rực rỡ với màu neon dưới ánh đèn sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neon colors
noun phraseCác màu sắc huỳnh quang cực kỳ tươi sáng, thường liên quan đến xu hướng quần áo và thiết kế từ những năm 1980 và 1990.
"The 80s are back with neon colors making a bold statement in fashion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neon colors".
