(Top Banner Ad)
network marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

network marketing

UK: /ˈnet.wɜːk ˌmɑː.kɪ.tɪŋ/ • US: /ˈnet.wɜːrk ˌmɑːr.kɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị mạng lưới kinh doanh theo mạng tiếp thị đa cấp (đôi khi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy in which the sales force is compensated not only for sales they personally generate, but also for the sales of the other salespeople they recruit. This recruited sales force is referred to as the participant's 'downline' and can provide multiple levels of compensation.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược marketing trong đó lực lượng bán hàng được trả thù lao không chỉ cho doanh số bán hàng mà họ trực tiếp tạo ra, mà còn cho doanh số bán hàng của những người bán hàng khác mà họ tuyển dụng. Lực lượng bán hàng được tuyển dụng này được gọi là 'tuyến dưới' của người tham gia và có thể cung cấp nhiều cấp độ bồi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Network marketing can be a lucrative business opportunity, but it also requires hard work and dedication."

    "Tiếp thị mạng lưới có thể là một cơ hội kinh doanh sinh lợi, nhưng nó cũng đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "She built a successful business through network marketing."

    "Cô ấy đã xây dựng một doanh nghiệp thành công thông qua tiếp thị mạng lưới."

  • "He is involved in network marketing and sells health supplements."

    "Anh ấy tham gia vào tiếp thị mạng lưới và bán thực phẩm chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, hệ thống kết nối
Verb network Kết nối, tạo dựng mạng lưới (mối quan hệ)
Noun marketing Tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Noun network marketer Người làm tiếp thị mạng lưới
Noun multi-level marketing (MLM) Tiếp thị đa cấp (một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc mô hình rất gần với tiếp thị mạng lưới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old English
market
English
marketing
Old English
net
Old English
weorc
Middle English
nettewerk
English
network
English (mid-20th century)
network marketing

Sự ra đời của 'Tiếp thị mạng lưới'

Thuật ngữ 'tiếp thị mạng lưới' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khoảng những năm 1940-1950, để mô tả một mô hình kinh doanh mới. Thay vì quảng cáo truyền thống, các sản phẩm được bán trực tiếp cho khách hàng thông qua một mạng lưới các nhà phân phối độc lập. Các nhà phân phối này không chỉ bán hàng mà còn được khuyến khích tuyển dụng những người khác vào mạng lưới của họ, tạo ra một cấu trúc bán hàng nhiều tầng. Mô hình này nhanh chóng trở thành một phương pháp phổ biến để mở rộng thị trường và tăng doanh số.

Usage Note

Network marketing, đôi khi được gọi là multi-level marketing (MLM), là một mô hình kinh doanh gây tranh cãi. Nó khác với bán hàng trực tiếp (direct selling), mặc dù đôi khi hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau. Network marketing tập trung vào việc xây dựng mạng lưới phân phối thông qua tuyển dụng, trong khi bán hàng trực tiếp tập trung vào việc bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.

Prepositions

in through

* **in network marketing:** được sử dụng để chỉ việc tham gia vào hoặc thực hiện các hoạt động trong lĩnh vực network marketing. Ví dụ: 'She is successful in network marketing.' (Cô ấy thành công trong lĩnh vực network marketing). * **through network marketing:** được sử dụng để chỉ việc sử dụng network marketing như một phương tiện để đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'They achieved significant growth through network marketing.' (Họ đạt được sự tăng trưởng đáng kể thông qua network marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + network marketing
  • engage in engage in network marketing
    (tham gia vào hoạt động tiếp thị mạng lưới)
  • start start a network marketing business
    (bắt đầu kinh doanh tiếp thị mạng lưới)
  • build build a network marketing team
    (xây dựng đội ngũ tiếp thị mạng lưới)
  • succeed in succeed in network marketing
    (thành công trong tiếp thị mạng lưới)
Adjectives + network marketing
  • successful successful network marketing strategies
    (các chiến lược tiếp thị mạng lưới thành công)
  • ethical ethical network marketing practices
    (các hoạt động tiếp thị mạng lưới có đạo đức)
  • legitimate legitimate network marketing companies
    (các công ty tiếp thị mạng lưới hợp pháp)
Nouns + network marketing
  • network marketing network marketing company
    (công ty tiếp thị mạng lưới)
  • network marketing network marketing business model
    (mô hình kinh doanh tiếp thị mạng lưới)
  • network marketing network marketing industry
    (ngành tiếp thị mạng lưới)

Idioms

  • break into network marketing

    Tham gia hoặc bắt đầu hoạt động trong lĩnh vực tiếp thị mạng lưới

    "She decided to break into network marketing after attending a seminar on financial independence."

    (Cô ấy quyết định tham gia tiếp thị mạng lưới sau khi tham dự một buổi hội thảo về độc lập tài chính.)

  • build a strong network marketing team/downline

    Xây dựng một đội ngũ/tuyến dưới vững mạnh trong tiếp thị mạng lưới

    "Success in this industry often depends on your ability to build a strong network marketing downline."

    (Thành công trong ngành này thường phụ thuộc vào khả năng xây dựng một tuyến dưới tiếp thị mạng lưới vững mạnh của bạn.)

  • operate a network marketing business

    Vận hành, điều hành một doanh nghiệp tiếp thị mạng lưới

    "Many individuals operate a network marketing business from home, enjoying flexible hours."

    (Nhiều cá nhân vận hành doanh nghiệp tiếp thị mạng lưới tại nhà, tận hưởng giờ làm việc linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network marketing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược marketing trong đó lực lượng bán hàng được trả thù lao không chỉ cho doanh số bán hàng mà họ trực tiếp tạo ra, mà còn cho doanh số bán hàng của những người bán hàng khác mà họ tuyển dụng. Lực lượng bán hàng được tuyển dụng này được gọi là 'tuyến dưới' của người tham gia và có thể cung cấp nhiều cấp độ bồi thường.

"Network marketing can be a lucrative business opportunity, but it also requires hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network marketing".

Sự nhầm lẫn với mô hình kim tự tháp (Pyramid Scheme)

Tiếp thị mạng lưới (MLM) thường bị hiểu lầm và nhầm lẫn với các mô hình kim tự tháp bất hợp pháp. Điểm khác biệt mấu chốt là MLM hợp pháp tập trung vào việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ thực sự và có giá trị, trong khi mô hình kim tự tháp bất hợp pháp chủ yếu kiếm tiền từ việc tuyển dụng thành viên mới thay vì bán hàng hóa, dẫn đến những hệ lụy tiêu cực.

Tầm quan trọng của mối quan hệ cá nhân và sự tin cậy

Thành công trong tiếp thị mạng lưới phụ thuộc rất nhiều vào khả năng xây dựng và duy trì các mối quan hệ cá nhân mạnh mẽ. Các nhà phân phối thường tiếp cận và bán sản phẩm cho bạn bè, gia đình và người quen, dựa trên sự tin cậy sẵn có để giới thiệu sản phẩm và tuyển dụng thành viên mới vào mạng lưới của họ.