neural silence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which neural activity is suppressed or absent, leading to a temporary or prolonged period of inactivity in certain brain regions or neural circuits.
Vietnamese Meaning
Trạng thái mà hoạt động thần kinh bị ức chế hoặc vắng mặt, dẫn đến một giai đoạn tạm thời hoặc kéo dài không hoạt động trong một số vùng não hoặc mạch thần kinh nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers observed neural silence in the auditory cortex following exposure to prolonged loud noise."
"Các nhà nghiên cứu quan sát thấy sự im lặng thần kinh trong vỏ não thính giác sau khi tiếp xúc với tiếng ồn lớn kéo dài."
-
"During deep sleep, certain brain regions exhibit neural silence, allowing for consolidation of memories."
"Trong giấc ngủ sâu, một số vùng não nhất định thể hiện sự im lặng thần kinh, cho phép củng cố trí nhớ."
-
"Neural silence induced by transcranial magnetic stimulation can temporarily disrupt specific cognitive functions."
"Sự im lặng thần kinh do kích thích từ xuyên sọ có thể tạm thời làm gián đoạn các chức năng nhận thức cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuron | Tế bào thần kinh |
| Adjective | neural | Thuộc về thần kinh |
| Noun | neurology | Ngành thần kinh học |
| Noun | neurologist | Bác sĩ/nhà thần kinh học |
| Adjective | silent | Im lặng, không tiếng động |
| Adverb | silently | Một cách im lặng |
| Verb | silence | Làm cho im lặng, trấn áp |
| Noun | silencer | Bộ phận giảm thanh (súng), vật làm giảm tiếng ồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "neural silence" thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó một phần của não bộ tạm thời ngừng hoạt động hoặc giảm đáng kể hoạt động. Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố như tổn thương, bệnh tật, hoặc thậm chí là các quá trình sinh lý bình thường như giấc ngủ sâu. Nó khác với 'brain death', vốn là một tình trạng không thể đảo ngược. 'Neural silence' có thể là tạm thời và có thể phục hồi.
Prepositions
Giải thích: 'in neural silence' chỉ trạng thái bên trong, 'during neural silence' chỉ thời gian xảy ra trạng thái, 'after neural silence' chỉ điều gì xảy ra sau trạng thái đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve neural silence (Đạt được trạng thái im lặng thần kinh)
-
induce induce neural silence (Gây ra/kích hoạt trạng thái im lặng thần kinh)
-
enter enter neural silence (Bước vào trạng thái im lặng thần kinh)
-
maintain maintain neural silence (Duy trì trạng thái im lặng thần kinh)
-
observe observe neural silence (Quan sát trạng thái im lặng thần kinh)
-
break break neural silence (Phá vỡ trạng thái im lặng thần kinh)
-
complete complete neural silence (Sự im lặng thần kinh hoàn toàn)
-
profound profound neural silence (Sự im lặng thần kinh sâu sắc)
-
brief brief neural silence (Sự im lặng thần kinh ngắn ngủi)
-
transient transient neural silence (Sự im lặng thần kinh thoáng qua)
-
sustained sustained neural silence (Sự im lặng thần kinh kéo dài)
-
period a period of neural silence (Một giai đoạn im lặng thần kinh)
-
state a state of neural silence (Một trạng thái im lặng thần kinh)
Idioms
-
A period of neural silence
Một giai đoạn im lặng thần kinh
"After the strong seizure, the brain often enters a period of neural silence."
(Sau một cơn động kinh mạnh, não bộ thường bước vào một giai đoạn im lặng thần kinh.)
-
To achieve neural silence
Đạt được trạng thái im lặng thần kinh
"Researchers tried to achieve neural silence in specific brain regions using targeted stimulation."
(Các nhà nghiên cứu đã cố gắng đạt được trạng thái im lặng thần kinh ở các vùng não cụ thể bằng cách kích thích có mục tiêu.)
-
Inducing neural silence
Gây ra trạng thái im lặng thần kinh
"Inducing neural silence can be a way to study the baseline activity of the brain."
(Việc gây ra trạng thái im lặng thần kinh có thể là một cách để nghiên cứu hoạt động nền của não bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neural silence
Danh từTrạng thái mà hoạt động thần kinh bị ức chế hoặc vắng mặt, dẫn đến một giai đoạn tạm thời hoặc kéo dài không hoạt động trong một số vùng não hoặc mạch thần kinh nhất định.
"The researchers observed neural silence in the auditory cortex following exposure to prolonged loud noise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neural silence".
