(Top Banner Ad)
neural silence
C1
Danh từ C1 Khoa học thần kinh, Tâm lý học

neural silence

UK: ˈnjʊərəl ˈsaɪləns • US: ˈnʊrəl ˈsaɪləns

Nghĩa tiếng Việt

sự im lặng thần kinh tình trạng ức chế thần kinh sự ngưng hoạt động của tế bào thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which neural activity is suppressed or absent, leading to a temporary or prolonged period of inactivity in certain brain regions or neural circuits.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà hoạt động thần kinh bị ức chế hoặc vắng mặt, dẫn đến một giai đoạn tạm thời hoặc kéo dài không hoạt động trong một số vùng não hoặc mạch thần kinh nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers observed neural silence in the auditory cortex following exposure to prolonged loud noise."

    "Các nhà nghiên cứu quan sát thấy sự im lặng thần kinh trong vỏ não thính giác sau khi tiếp xúc với tiếng ồn lớn kéo dài."

  • "During deep sleep, certain brain regions exhibit neural silence, allowing for consolidation of memories."

    "Trong giấc ngủ sâu, một số vùng não nhất định thể hiện sự im lặng thần kinh, cho phép củng cố trí nhớ."

  • "Neural silence induced by transcranial magnetic stimulation can temporarily disrupt specific cognitive functions."

    "Sự im lặng thần kinh do kích thích từ xuyên sọ có thể tạm thời làm gián đoạn các chức năng nhận thức cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuron Tế bào thần kinh
Adjective neural Thuộc về thần kinh
Noun neurology Ngành thần kinh học
Noun neurologist Bác sĩ/nhà thần kinh học
Adjective silent Im lặng, không tiếng động
Adverb silently Một cách im lặng
Verb silence Làm cho im lặng, trấn áp
Noun silencer Bộ phận giảm thanh (súng), vật làm giảm tiếng ồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron (gân, dây thần kinh)
Latin
neuralis
English
neural
Latin
silentium (sự im lặng)
Old French
silence
Middle English
silence
English
silence

Nguồn gốc 'neural silence': Sự kết hợp của dây thần kinh và im lặng

Cụm từ 'neural silence' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'neural' (thuộc về thần kinh) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'neuron', có nghĩa là 'gân, dây thần kinh'. Từ này du nhập vào tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa liên quan đến hệ thần kinh. Trong khi đó, từ 'silence' (sự im lặng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silentium', chỉ trạng thái không có tiếng ồn hoặc không hoạt động. Khi kết hợp, 'neural silence' mô tả một trạng thái đặc biệt trong não bộ, nơi hoạt động điện thần kinh giảm đi đáng kể hoặc ngừng lại, rất quan trọng trong nghiên cứu thần kinh học để hiểu về các trạng thái não khác nhau như giấc ngủ sâu hoặc sau một sự kiện nhất định.

Usage Note

Cụm từ "neural silence" thường được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó một phần của não bộ tạm thời ngừng hoạt động hoặc giảm đáng kể hoạt động. Điều này có thể xảy ra do nhiều yếu tố như tổn thương, bệnh tật, hoặc thậm chí là các quá trình sinh lý bình thường như giấc ngủ sâu. Nó khác với 'brain death', vốn là một tình trạng không thể đảo ngược. 'Neural silence' có thể là tạm thời và có thể phục hồi.

Prepositions

in during after

Giải thích: 'in neural silence' chỉ trạng thái bên trong, 'during neural silence' chỉ thời gian xảy ra trạng thái, 'after neural silence' chỉ điều gì xảy ra sau trạng thái đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neural silence
  • achieve achieve neural silence
    (Đạt được trạng thái im lặng thần kinh)
  • induce induce neural silence
    (Gây ra/kích hoạt trạng thái im lặng thần kinh)
  • enter enter neural silence
    (Bước vào trạng thái im lặng thần kinh)
  • maintain maintain neural silence
    (Duy trì trạng thái im lặng thần kinh)
  • observe observe neural silence
    (Quan sát trạng thái im lặng thần kinh)
  • break break neural silence
    (Phá vỡ trạng thái im lặng thần kinh)
Adjective + neural silence
  • complete complete neural silence
    (Sự im lặng thần kinh hoàn toàn)
  • profound profound neural silence
    (Sự im lặng thần kinh sâu sắc)
  • brief brief neural silence
    (Sự im lặng thần kinh ngắn ngủi)
  • transient transient neural silence
    (Sự im lặng thần kinh thoáng qua)
  • sustained sustained neural silence
    (Sự im lặng thần kinh kéo dài)
Noun + of neural silence
  • period a period of neural silence
    (Một giai đoạn im lặng thần kinh)
  • state a state of neural silence
    (Một trạng thái im lặng thần kinh)

Idioms

  • A period of neural silence

    Một giai đoạn im lặng thần kinh

    "After the strong seizure, the brain often enters a period of neural silence."

    (Sau một cơn động kinh mạnh, não bộ thường bước vào một giai đoạn im lặng thần kinh.)

  • To achieve neural silence

    Đạt được trạng thái im lặng thần kinh

    "Researchers tried to achieve neural silence in specific brain regions using targeted stimulation."

    (Các nhà nghiên cứu đã cố gắng đạt được trạng thái im lặng thần kinh ở các vùng não cụ thể bằng cách kích thích có mục tiêu.)

  • Inducing neural silence

    Gây ra trạng thái im lặng thần kinh

    "Inducing neural silence can be a way to study the baseline activity of the brain."

    (Việc gây ra trạng thái im lặng thần kinh có thể là một cách để nghiên cứu hoạt động nền của não bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neural silence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà hoạt động thần kinh bị ức chế hoặc vắng mặt, dẫn đến một giai đoạn tạm thời hoặc kéo dài không hoạt động trong một số vùng não hoặc mạch thần kinh nhất định.

"The researchers observed neural silence in the auditory cortex following exposure to prolonged loud noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neural silence".

Ý nghĩa trong Y học và Nghiên cứu Não bộ

Thuật ngữ 'neural silence' không có ý nghĩa văn hóa phổ biến mà chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thần kinh học và y học. Nó rất quan trọng trong việc nghiên cứu các trạng thái não khác nhau, từ giấc ngủ sâu, hôn mê, đến phản ứng của não sau chấn thương hoặc các sự kiện thần kinh như động kinh. Việc hiểu khi nào và tại sao não bộ bước vào hoặc thoát khỏi trạng thái 'im lặng' này giúp các nhà khoa học và bác sĩ chẩn đoán và điều trị các bệnh lý thần kinh.

Sự đối lập với hoạt động thần kinh liên tục

Trong khi chúng ta thường nghĩ về não bộ là một cơ quan luôn hoạt động không ngừng nghỉ, với hàng tỷ tế bào thần kinh liên tục truyền tín hiệu, thì khái niệm 'neural silence' cho thấy rằng có những thời điểm hoặc vùng não nhất định có thể giảm hoặc ngừng hoạt động điện đáng kể. Điều này đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất của ý thức, sự sống và cái chết, và ranh giới giữa chúng, mặc dù bản thân cụm từ không phải là một phép ẩn dụ văn hóa.