(Top Banner Ad)
never mind
A2
Liên từ/Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

never mind

UK: /ˌnevə ˈmaɪnd/ • US: /ˌnevər ˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không sao đâu đừng bận tâm bỏ đi quên đi kệ nó đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to tell someone not to worry about something

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để nói với ai đó đừng lo lắng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I forgot your book." "Never mind, I can get it myself.""

    ""Tôi quên mang sách của bạn rồi." "Không sao đâu, tôi có thể tự lấy mà.""

  • "Never mind what I said earlier."

    "Đừng để ý những gì tôi đã nói trước đó."

  • "Never mind about the spilled milk; we can clean it up."

    "Đừng bận tâm về việc sữa bị đổ; chúng ta có thể dọn dẹp nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind Tâm trí, trí tuệ
Verb mind Để ý, quan tâm, phiền lòng
Adjective mindful Chú tâm, để tâm
Noun mindfulness Sự chú tâm, sự tỉnh thức
Adjective mindless Vô tri, không suy nghĩ
Verb remind Nhắc nhở

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ne-aifrai
Old English
næfre
Proto-Indo-European
*men- ('to think')
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Middle English
nevere minde

Nguồn gốc 'Never Mind'

Cụm từ 'never mind' được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'never' (chưa bao giờ, không bao giờ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'næfre' (ghép của 'ne' - không, và 'æfre' - luôn luôn) và 'mind' (tâm trí, chú ý) từ tiếng Anh cổ 'gemynd'. Ban đầu, 'mind' có nghĩa là 'nhớ' hoặc 'quan tâm'. Việc ghép 'never' với 'mind' trong ngữ cảnh 'đừng bận tâm' hoặc 'không cần quan tâm' đã phát triển từ khoảng thế kỷ 16-17, khi 'mind' cũng bắt đầu được dùng với nghĩa 'chú ý đến', 'lo lắng về'. Như vậy, 'never mind' có nghĩa đen là 'đừng bao giờ chú ý/lo lắng', trở thành một cách nói rút gọn để gạt bỏ một vấn đề.

Usage Note

Thường được sử dụng để giảm nhẹ vấn đề, xoa dịu hoặc bỏ qua một lỗi lầm nhỏ. Nó có thể biểu thị sự tha thứ, sự không quan trọng của một sự việc hoặc sự bác bỏ nhẹ nhàng. Khác với 'it doesn't matter' ở sắc thái, 'never mind' thường được dùng khi người nói muốn nhanh chóng kết thúc cuộc thảo luận về một vấn đề nào đó, đôi khi để tránh làm người khác khó xử. Trong một số ngữ cảnh, 'never mind' có thể mang ý nghĩa mỉa mai.
Trong trường hợp này, 'never mind' được sử dụng khi người nói nhận ra rằng điều mình định nói không quan trọng, không liên quan hoặc không phù hợp với ngữ cảnh. Nó giúp người nói chuyển sang một chủ đề khác một cách nhanh chóng và tế nhị.

Collocations (Từ đi kèm)

As a standalone expression
  • Oh, Oh, never mind.
    (À, quên đi / Thôi, không sao đâu.)
  • Just Just never mind.
    (Cứ coi như chưa nói gì / Quên nó đi.)
With objects or clauses
  • Never mind Never mind that.
    (Đừng bận tâm về điều đó.)
  • Never mind Never mind what I said.
    (Đừng để ý đến những gì tôi đã nói.)
  • Never mind Never mind the details.
    (Đừng bận tâm đến các chi tiết.)
  • Never mind Never mind the cost.
    (Đừng bận tâm về chi phí.)

Idioms

  • Never mind.

    Quên đi. / Không sao đâu. / Đừng bận tâm.

    "Are you still looking for your keys? Oh, never mind, I found them!"

    (Bạn vẫn đang tìm chìa khóa à? À thôi, tôi tìm thấy rồi!)

  • Never mind (something/that/it).

    Đừng để ý/bận tâm đến (điều gì đó).

    "I wanted to help, but he said, 'Never mind the mess, I'll clean it later.'"

    (Tôi muốn giúp, nhưng anh ấy nói: 'Đừng bận tâm đống lộn xộn này, tôi sẽ dọn sau.')

  • Let alone / Much less (often preceded by 'never mind')

    Huống chi là... / Chưa nói đến...

    "He can't even pay his rent, never mind buying a new car."

    (Anh ấy còn không trả nổi tiền thuê nhà, huống chi là mua một chiếc ô tô mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

never mind

Liên từ/Thành ngữ
Lật mặt

Được sử dụng để nói với ai đó đừng lo lắng về điều gì đó.

""I forgot your book." "Never mind, I can get it myself.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said never mind quickly, trying to dismiss the awkward silence.
Cô ấy nhanh chóng nói 'đừng bận tâm', cố gắng xua tan sự im lặng khó xử.
Phủ định
They didn't say never mind at all, which made the situation even more tense.
Họ hoàn toàn không nói 'đừng bận tâm', điều này càng làm cho tình hình trở nên căng thẳng hơn.
Nghi vấn
Did she say never mind softly after realizing her mistake?
Cô ấy có nói 'đừng bận tâm' một cách nhẹ nhàng sau khi nhận ra lỗi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never mind".

Chức năng giao tiếp: Hóa giải tình huống

Trong giao tiếp phương Tây, 'never mind' thường được dùng để giảm nhẹ một tình huống khó xử, gạt bỏ một yêu cầu đã lỗi thời, hoặc an ủi ai đó đừng lo lắng về một vấn đề nhỏ. Nó có thể là một cách lịch sự để kết thúc một chủ đề hoặc báo hiệu rằng thông tin bạn vừa đưa ra không còn quan trọng nữa.

Sắc thái ý nghĩa: Từ lịch sự đến gạt bỏ

Tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu, 'never mind' có thể mang nhiều sắc thái. Khi nói với giọng nhẹ nhàng, nó thể hiện sự an ủi ('đừng lo nhé'). Khi nói với giọng cụt lủn, nó có thể mang ý gạt bỏ ('quên đi, không quan trọng đâu') hoặc thậm chí hơi khó chịu, ngụ ý rằng người kia đã làm phiền không cần thiết. Người học nên chú ý đến ngữ điệu để hiểu đúng ý của người nói.