forget it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to tell someone not to worry about something, or to indicate that something is impossible or not worth considering.
Vietnamese Meaning
Dùng để bảo ai đó đừng lo lắng về điều gì, hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó là không thể hoặc không đáng xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I dropped your pen, sorry! - Forget it, it's fine."
"Tôi làm rơi bút của bạn rồi, xin lỗi! - Không sao đâu, đừng bận tâm."
-
"I forgot my wallet. - Forget it, I'll pay."
"Tôi quên ví rồi. - Không sao đâu, tôi trả cho."
-
"He wants to borrow my car for a month? Forget it!"
"Anh ta muốn mượn xe của tôi cả tháng á? Quên đi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forget | quên, quên lãng |
| Noun | forgetfulness | sự hay quên, chứng hay quên |
| Adjective | forgettable | có thể quên được, dễ bị quên lãng |
| Adjective | unforgettable | không thể quên được, đáng nhớ |
| Adjective | forgotten | bị lãng quên, bị bỏ quên |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'forget it' mang nhiều sắc thái biểu cảm tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể thể hiện sự tha thứ, bỏ qua lỗi lầm nhỏ của ai đó ('Đừng bận tâm'), hoặc sự từ chối thẳng thừng, không muốn tiếp tục bàn luận về một vấn đề ('Quên đi'). Cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên, không tin vào điều vừa nghe thấy ('Không thể nào!'). Sự khác biệt nằm ở giọng điệu và tình huống giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh, Oh, forget it! (À, thôi bỏ đi! (biểu lộ sự bực mình, từ bỏ hoặc không muốn nói thêm))
-
Just Just forget it. (Cứ quên nó đi. (khuyên ai đó không nên bận tâm, lo lắng nữa))
-
Don't worry, Don't worry, forget it. (Đừng lo, quên nó đi. (an ủi, trấn an rằng chuyện không đáng để lo))
-
You can You can forget it! (Anh quên nó đi! (biểu thị điều đó là bất khả thi, không đời nào xảy ra theo cách bạn muốn))
-
Forget it, Forget it, it's impossible. (Quên nó đi, điều đó là không thể.)
-
Let's Let's just forget it. (Chúng ta cứ quên nó đi. (chọn cách bỏ qua một chuyện không vui, không quan trọng))
Idioms
-
Forget it.
Không có gì; đừng bận tâm (dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi, tương tự 'You're welcome' hay 'No problem')
"Thanks for helping me move! - Forget it, anytime."
(Cảm ơn đã giúp tôi chuyển nhà! - Không có gì, lúc nào cũng được.)
-
Forget it.
Điều đó là không thể; không có cơ hội (dùng để bày tỏ rằng một điều gì đó là bất khả thi hoặc rất khó xảy ra)
"Do you think we can finish this project by tomorrow? - Forget it, there's too much left."
(Bạn nghĩ chúng ta có thể hoàn thành dự án này vào ngày mai không? - Quên nó đi, còn quá nhiều việc.)
-
Forget it!
Thôi bỏ đi; đừng nhắc đến nữa (dùng khi bạn bực mình, thay đổi ý định, hoặc không muốn tiếp tục thảo luận về một vấn đề không quan trọng nữa)
"What did you want to tell me? - Oh, forget it, it's not important now."
(Bạn muốn nói gì với tôi? - À, thôi bỏ đi, giờ không quan trọng nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forget it
Thành ngữDùng để bảo ai đó đừng lo lắng về điều gì, hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó là không thể hoặc không đáng xem xét.
"I dropped your pen, sorry! - Forget it, it's fine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forget it".
