(Top Banner Ad)
forget it
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

forget it

UK: /fəˈɡet ɪt/ • US: /fərˈɡet ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ đi quên đi đừng bận tâm không sao đâu không đời nào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to tell someone not to worry about something, or to indicate that something is impossible or not worth considering.

Vietnamese Meaning

Dùng để bảo ai đó đừng lo lắng về điều gì, hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó là không thể hoặc không đáng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I dropped your pen, sorry! - Forget it, it's fine."

    "Tôi làm rơi bút của bạn rồi, xin lỗi! - Không sao đâu, đừng bận tâm."

  • "I forgot my wallet. - Forget it, I'll pay."

    "Tôi quên ví rồi. - Không sao đâu, tôi trả cho."

  • "He wants to borrow my car for a month? Forget it!"

    "Anh ta muốn mượn xe của tôi cả tháng á? Quên đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forget quên, quên lãng
Noun forgetfulness sự hay quên, chứng hay quên
Adjective forgettable có thể quên được, dễ bị quên lãng
Adjective unforgettable không thể quên được, đáng nhớ
Adjective forgotten bị lãng quên, bị bỏ quên

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰed-
Proto-Germanic
*fragetaną
Old English
forgietan
Middle English
forgeten
Modern English
forget

Nguồn gốc của 'Forget it'

Cụm từ 'forget it' (quên nó đi) có gốc từ động từ 'forget' (quên), mà bản thân động từ này lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'forgietan'. Ban đầu, nghĩa đen của nó là ngừng nhớ về một điều gì đó. Tuy nhiên, theo thời gian, 'forget it' đã phát triển thành một thành ngữ đa nghĩa trong tiếng Anh hiện đại, thường được dùng để bác bỏ một ý tưởng, biểu thị sự bất khả thi, hoặc đơn giản là muốn bỏ qua một chuyện gì đó không quan trọng hay không đáng bận tâm.

Usage Note

Cụm 'forget it' mang nhiều sắc thái biểu cảm tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể thể hiện sự tha thứ, bỏ qua lỗi lầm nhỏ của ai đó ('Đừng bận tâm'), hoặc sự từ chối thẳng thừng, không muốn tiếp tục bàn luận về một vấn đề ('Quên đi'). Cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên, không tin vào điều vừa nghe thấy ('Không thể nào!'). Sự khác biệt nằm ở giọng điệu và tình huống giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Expressions of dismissal or resignation
  • Oh, Oh, forget it!
    (À, thôi bỏ đi! (biểu lộ sự bực mình, từ bỏ hoặc không muốn nói thêm))
  • Just Just forget it.
    (Cứ quên nó đi. (khuyên ai đó không nên bận tâm, lo lắng nữa))
  • Don't worry, Don't worry, forget it.
    (Đừng lo, quên nó đi. (an ủi, trấn an rằng chuyện không đáng để lo))
  • You can You can forget it!
    (Anh quên nó đi! (biểu thị điều đó là bất khả thi, không đời nào xảy ra theo cách bạn muốn))
Phrases indicating impossibility
  • Forget it, Forget it, it's impossible.
    (Quên nó đi, điều đó là không thể.)
Phrases for moving on
  • Let's Let's just forget it.
    (Chúng ta cứ quên nó đi. (chọn cách bỏ qua một chuyện không vui, không quan trọng))

Idioms

  • Forget it.

    Không có gì; đừng bận tâm (dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi, tương tự 'You're welcome' hay 'No problem')

    "Thanks for helping me move! - Forget it, anytime."

    (Cảm ơn đã giúp tôi chuyển nhà! - Không có gì, lúc nào cũng được.)

  • Forget it.

    Điều đó là không thể; không có cơ hội (dùng để bày tỏ rằng một điều gì đó là bất khả thi hoặc rất khó xảy ra)

    "Do you think we can finish this project by tomorrow? - Forget it, there's too much left."

    (Bạn nghĩ chúng ta có thể hoàn thành dự án này vào ngày mai không? - Quên nó đi, còn quá nhiều việc.)

  • Forget it!

    Thôi bỏ đi; đừng nhắc đến nữa (dùng khi bạn bực mình, thay đổi ý định, hoặc không muốn tiếp tục thảo luận về một vấn đề không quan trọng nữa)

    "What did you want to tell me? - Oh, forget it, it's not important now."

    (Bạn muốn nói gì với tôi? - À, thôi bỏ đi, giờ không quan trọng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forget it

Thành ngữ
Lật mặt

Dùng để bảo ai đó đừng lo lắng về điều gì, hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó là không thể hoặc không đáng xem xét.

"I dropped your pen, sorry! - Forget it, it's fine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forget it".

Sự trực diện trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'forget it' thường được sử dụng một cách trực tiếp và thẳng thắn để kết thúc một cuộc thảo luận, bác bỏ một ý tưởng, hoặc giảm nhẹ tầm quan trọng của một vấn đề. Nó thể hiện sự dứt khoát và đôi khi là một chút bực bội hoặc thất vọng khi người nói muốn bỏ qua một chuyện gì đó.

Thể hiện sự buông bỏ và tính hiệu quả

'Forget it' cũng phản ánh một xu hướng văn hóa khuyến khích việc 'buông bỏ' hoặc không quá đặt nặng những vấn đề nhỏ nhặt, không hiệu quả. Nó giúp mọi người nhanh chóng chuyển sang việc khác hoặc tập trung vào những điều quan trọng hơn, thay vì lãng phí thời gian vào những thứ không đáng.