new arrivals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who have recently arrived at a place.
Vietnamese Meaning
Những người vừa mới đến một địa điểm nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a special section for new arrivals."
"Chúng tôi có một khu vực đặc biệt dành cho hàng mới về."
-
"The store is promoting its new arrivals with a special discount."
"Cửa hàng đang quảng bá hàng mới về với chương trình giảm giá đặc biệt."
-
"The new arrivals were given a tour of the facilities."
"Những người mới đến đã được tham quan các cơ sở vật chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những người mới đến một đất nước, một thành phố, một cửa hàng (hàng hóa mới). 'New arrivals' nhấn mạnh tính mới mẻ và gần đây của sự đến.
Trong bối cảnh bán lẻ, 'new arrivals' thường chỉ các sản phẩm, bộ sưu tập mới được cửa hàng nhập về và trưng bày. Nó tạo cảm giác tươi mới và thu hút khách hàng.
Prepositions
‘At’ dùng khi chỉ địa điểm cụ thể, ‘in’ dùng khi chỉ khu vực rộng lớn hơn (thành phố, quốc gia). Ví dụ: 'The new arrivals at the airport were greeted warmly.' (Những người mới đến sân bay được chào đón nồng nhiệt.) 'The new arrivals in the city are struggling to find housing.' (Những người mới đến thành phố đang gặp khó khăn trong việc tìm nhà.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
recent recent new arrivals (những người/vật mới đến gần đây)
-
eager eager new arrivals (những người mới đến đầy háo hức)
-
latest latest new arrivals (những người/vật mới đến gần nhất)
-
first first new arrivals (những người/vật mới đến đầu tiên)
-
welcome welcome new arrivals (chào đón những người mới đến)
-
greet greet new arrivals (chào hỏi những người mới đến)
-
introduce introduce new arrivals (giới thiệu những người mới đến)
-
register register new arrivals (đăng ký cho những người mới đến)
-
orient orient new arrivals (hướng dẫn, định hướng cho những người mới đến)
-
accommodate accommodate new arrivals (cung cấp chỗ ở cho những người mới đến)
-
new arrivals new arrivals settle in (những người mới đến ổn định cuộc sống)
-
new arrivals new arrivals adapt (những người mới đến thích nghi)
-
new arrivals new arrivals join (những người mới đến tham gia)
Idioms
-
Welcome new arrivals
Chào đón những người mới đến. Đây là một cụm từ rất phổ biến, thường dùng trong các sự kiện hoặc thông báo.
"The university hosts an orientation day to welcome new arrivals."
(Trường đại học tổ chức một ngày định hướng để chào đón sinh viên mới.)
-
Orienting new arrivals
Hướng dẫn, định hướng cho những người mới đến làm quen với môi trường, quy tắc hoặc văn hóa mới.
"Our HR department is responsible for orienting new arrivals to the company's policies."
(Phòng nhân sự của chúng tôi chịu trách nhiệm hướng dẫn nhân viên mới về các chính sách của công ty.)
-
Integrating new arrivals
Giúp đỡ, hỗ trợ những người mới đến hòa nhập vào một cộng đồng, xã hội hoặc tổ chức.
"Local communities often have programs aimed at integrating new arrivals."
(Các cộng đồng địa phương thường có các chương trình nhằm giúp những người mới đến hòa nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new arrivals
Danh từNhững người vừa mới đến một địa điểm nào đó.
"We have a special section for new arrivals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new arrivals".
