(Top Banner Ad)
new arrivals
B1
Danh từ B1 Thương mại/Bán lẻ

new arrivals

UK: /njuː əˈraɪvəlz/ • US: /nuː əˈraɪvəlz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng mới về người mới đến sản phẩm mới nhập hàng mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have recently arrived at a place.

Vietnamese Meaning

Những người vừa mới đến một địa điểm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a special section for new arrivals."

    "Chúng tôi có một khu vực đặc biệt dành cho hàng mới về."

  • "The store is promoting its new arrivals with a special discount."

    "Cửa hàng đang quảng bá hàng mới về với chương trình giảm giá đặc biệt."

  • "The new arrivals were given a tour of the facilities."

    "Những người mới đến đã được tham quan các cơ sở vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa từng có
Noun newness sự mới mẻ
Adverb newly mới, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn
Verb arrive đến, tới nơi
Noun arrival sự đến, người/vật đến
Adjective arriving đang đến, sắp đến (ví dụ: the arriving train)

Synonyms

newcomers (những người mới đến)recent arrivals (những người/hàng hóa mới đến gần đây)latest products (sản phẩm mới nhất)

Antonyms

old stock (hàng tồn kho)long-term residents (cư dân lâu năm)

Related Words

Subject Area

Thương mại/Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
English
new
Latin
adripare
Old French
arriver
English
arrive
English
arrival

Nguồn gốc của 'new'

Từ 'new' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*newos', mang ý nghĩa 'mới, trẻ, tươi'. Nó đã đi qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ ('nīwe') trước khi trở thành 'new' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự gần đây được tạo ra hoặc chưa từng tồn tại.

Nguồn gốc của 'arrival'

Từ 'arrival' (sự đến) xuất phát từ động từ 'arrive' (đến). 'Arrive' có gốc từ tiếng Latin 'adripare', nghĩa là 'cập bến' hoặc 'đến bờ' (ghép từ 'ad-' là 'tới' và 'ripa' là 'bờ'). Qua tiếng Pháp cổ ('arriver'), nó đã phát triển thành động từ 'arrive' trong tiếng Anh và sau đó tạo ra danh từ 'arrival', chỉ hành động đến hoặc một người/vật vừa đến.

Kết hợp 'new arrivals'

Khi 'new' (mới) kết hợp với 'arrivals' (những người/vật đến), cụm từ 'new arrivals' ra đời, dùng để chỉ những người hoặc vật vừa mới đến một địa điểm, một tổ chức, hoặc một môi trường mới nào đó. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính, dùng để mô tả một nhóm người vừa gia nhập.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người mới đến một đất nước, một thành phố, một cửa hàng (hàng hóa mới). 'New arrivals' nhấn mạnh tính mới mẻ và gần đây của sự đến.
Trong bối cảnh bán lẻ, 'new arrivals' thường chỉ các sản phẩm, bộ sưu tập mới được cửa hàng nhập về và trưng bày. Nó tạo cảm giác tươi mới và thu hút khách hàng.

Prepositions

at in

‘At’ dùng khi chỉ địa điểm cụ thể, ‘in’ dùng khi chỉ khu vực rộng lớn hơn (thành phố, quốc gia). Ví dụ: 'The new arrivals at the airport were greeted warmly.' (Những người mới đến sân bay được chào đón nồng nhiệt.) 'The new arrivals in the city are struggling to find housing.' (Những người mới đến thành phố đang gặp khó khăn trong việc tìm nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new arrivals
  • recent recent new arrivals
    (những người/vật mới đến gần đây)
  • eager eager new arrivals
    (những người mới đến đầy háo hức)
  • latest latest new arrivals
    (những người/vật mới đến gần nhất)
  • first first new arrivals
    (những người/vật mới đến đầu tiên)
Verb + new arrivals
  • welcome welcome new arrivals
    (chào đón những người mới đến)
  • greet greet new arrivals
    (chào hỏi những người mới đến)
  • introduce introduce new arrivals
    (giới thiệu những người mới đến)
  • register register new arrivals
    (đăng ký cho những người mới đến)
  • orient orient new arrivals
    (hướng dẫn, định hướng cho những người mới đến)
  • accommodate accommodate new arrivals
    (cung cấp chỗ ở cho những người mới đến)
New arrivals + Verb
  • new arrivals new arrivals settle in
    (những người mới đến ổn định cuộc sống)
  • new arrivals new arrivals adapt
    (những người mới đến thích nghi)
  • new arrivals new arrivals join
    (những người mới đến tham gia)

Idioms

  • Welcome new arrivals

    Chào đón những người mới đến. Đây là một cụm từ rất phổ biến, thường dùng trong các sự kiện hoặc thông báo.

    "The university hosts an orientation day to welcome new arrivals."

    (Trường đại học tổ chức một ngày định hướng để chào đón sinh viên mới.)

  • Orienting new arrivals

    Hướng dẫn, định hướng cho những người mới đến làm quen với môi trường, quy tắc hoặc văn hóa mới.

    "Our HR department is responsible for orienting new arrivals to the company's policies."

    (Phòng nhân sự của chúng tôi chịu trách nhiệm hướng dẫn nhân viên mới về các chính sách của công ty.)

  • Integrating new arrivals

    Giúp đỡ, hỗ trợ những người mới đến hòa nhập vào một cộng đồng, xã hội hoặc tổ chức.

    "Local communities often have programs aimed at integrating new arrivals."

    (Các cộng đồng địa phương thường có các chương trình nhằm giúp những người mới đến hòa nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new arrivals

Danh từ
Lật mặt

Những người vừa mới đến một địa điểm nào đó.

"We have a special section for new arrivals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new arrivals".

Hội nhập di dân và tị nạn

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'new arrivals' thường được dùng để chỉ những người di cư, tị nạn hoặc người nhập cư vừa đến một quốc gia mới. Việc hỗ trợ những 'new arrivals' này hòa nhập vào cộng đồng, từ việc học ngôn ngữ, tìm việc làm đến hiểu biết văn hóa, là một chủ đề quan trọng và thách thức đối với nhiều quốc gia.

Văn hóa chào đón và định hướng

Tại các trường học, nơi làm việc hoặc cộng đồng, có một truyền thống mạnh mẽ là chào đón 'new arrivals'. Các sự kiện như 'ngày định hướng' (orientation day) cho sinh viên mới, 'buổi giới thiệu nhân viên mới' hay 'tiệc tân gia' cho hàng xóm là những ví dụ điển hình. Mục đích là để giúp những người mới đến cảm thấy được chấp nhận, giới thiệu họ với môi trường mới và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thích nghi.