new condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation, stipulation, or requirement that has recently come into existence or has not existed before.
Vietnamese Meaning
Một tình huống, điều kiện hoặc yêu cầu mới xuất hiện gần đây hoặc chưa từng tồn tại trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was signed under the new condition that all parties agree to mediation."
"Hợp đồng đã được ký kết theo điều kiện mới là tất cả các bên đồng ý hòa giải."
-
"The machine is in new condition."
"Máy móc ở trong tình trạng mới."
-
"Due to the pandemic, we are facing new conditions in the workplace."
"Do đại dịch, chúng ta đang đối mặt với những điều kiện mới tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới, chưa dùng |
| Noun | newness | sự mới mẻ, tình trạng mới |
| Verb | renew | làm mới, gia hạn, phục hồi |
| Noun | renewal | sự làm mới, sự gia hạn |
| Noun | condition | tình trạng, điều kiện |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
| Noun | precondition | điều kiện tiên quyết |
| Verb | condition | tạo điều kiện, huấn luyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new condition' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc hoàn cảnh thay đổi, khác biệt so với trước đó. Nó có thể đề cập đến một yêu cầu mới được đưa ra, một tình huống mới phát sinh, hoặc một trạng thái mới của một vật thể hoặc sự việc nào đó. Sự khác biệt với 'condition' đơn thuần nằm ở tính chất 'mới', nhấn mạnh sự thay đổi và khác biệt so với quá khứ.
Prepositions
Khi sử dụng 'under new conditions', nó có nghĩa là một hành động, sự kiện hoặc quá trình nào đó diễn ra trong một môi trường hoặc hoàn cảnh đã thay đổi. Ví dụ: 'The company is operating under new conditions after the merger.' (Công ty đang hoạt động trong những điều kiện mới sau khi sáp nhập.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent new condition (tình trạng mới hoàn hảo)
-
good good new condition (tình trạng mới tốt)
-
perfect perfect new condition (tình trạng mới hoàn hảo)
-
pristine pristine new condition (tình trạng mới tinh, nguyên sơ)
-
brand brand new condition (tình trạng hoàn toàn mới (như vừa xuất xưởng))
-
like- like-new condition (tình trạng như mới)
-
remain in remain in new condition (duy trì trong tình trạng mới)
-
keep in keep (something) in new condition (giữ (gì đó) trong tình trạng mới)
-
restore to restore (something) to new condition (khôi phục (gì đó) về tình trạng mới)
-
find in find (something) in new condition (tìm thấy (gì đó) trong tình trạng mới)
-
in in new condition (trong tình trạng mới)
Idioms
-
in new condition
trong tình trạng mới (chưa hoặc ít sử dụng, không hư hại)
"The seller advertised the vintage camera as being in new condition."
(Người bán quảng cáo chiếc máy ảnh cổ điển ở trong tình trạng mới.)
-
like new condition
tình trạng như mới (đã qua sử dụng nhưng còn rất tốt, gần như chưa dùng)
"Even though it's second-hand, the laptop is in like new condition."
(Dù là đồ cũ nhưng chiếc laptop này vẫn ở trong tình trạng như mới.)
-
restore to new condition
khôi phục về tình trạng mới (sửa chữa, làm sạch để đưa về trạng thái gần như ban đầu)
"We can restore this antique furniture to new condition with a bit of work."
(Chúng ta có thể khôi phục bộ đồ nội thất cổ này về tình trạng như mới chỉ với một chút công sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new condition
Cụm danh từMột tình huống, điều kiện hoặc yêu cầu mới xuất hiện gần đây hoặc chưa từng tồn tại trước đây.
"The contract was signed under the new condition that all parties agree to mediation."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company thrived because it adapted quickly to the new condition of the market. |
Công ty phát triển mạnh mẽ vì nó đã nhanh chóng thích nghi với tình trạng mới của thị trường. |
| Phủ định | Even though the machine was in new condition, it didn't function properly. |
Mặc dù máy móc ở trong tình trạng mới, nó vẫn không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | If the product is in new condition, will you offer a full refund? |
Nếu sản phẩm ở trong tình trạng mới, bạn có cung cấp hoàn tiền đầy đủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new condition".
