(Top Banner Ad)
new condition
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát/Thương mại

new condition

UK: /njuː kənˈdɪʃən/ • US: /nuː kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng mới điều kiện mới hoàn cảnh mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation, stipulation, or requirement that has recently come into existence or has not existed before.

Vietnamese Meaning

Một tình huống, điều kiện hoặc yêu cầu mới xuất hiện gần đây hoặc chưa từng tồn tại trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was signed under the new condition that all parties agree to mediation."

    "Hợp đồng đã được ký kết theo điều kiện mới là tất cả các bên đồng ý hòa giải."

  • "The machine is in new condition."

    "Máy móc ở trong tình trạng mới."

  • "Due to the pandemic, we are facing new conditions in the workplace."

    "Do đại dịch, chúng ta đang đối mặt với những điều kiện mới tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa dùng
Noun newness sự mới mẻ, tình trạng mới
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn
Noun condition tình trạng, điều kiện
Adjective conditional có điều kiện
Noun precondition điều kiện tiên quyết
Verb condition tạo điều kiện, huấn luyện

Synonyms

novel situation (tình huống mới lạ)unprecedented circumstance (hoàn cảnh chưa từng có)

Antonyms

established condition (điều kiện đã được thiết lập)existing condition (điều kiện hiện tại)

Related Words

fresh start (khởi đầu mới)changed environment (môi trường thay đổi)

Subject Area

Tổng quát/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicioun
Modern English
condition

Nguồn gốc của 'new' và 'condition'

Cụm từ 'new condition' (tình trạng mới) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'new' (mới) xuất phát từ gốc Proto-Germanic cổ '*niwjaz', có nghĩa là chưa từng tồn tại hoặc chưa từng được sử dụng. Nó đã phát triển qua Old English (nīwe) và Middle English (newe) để trở thành 'new' ngày nay. Từ 'condition' (tình trạng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'condicio', chỉ một điều khoản, thỏa thuận, hoặc trạng thái của sự vật. Qua tiếng Pháp cổ (condicion) và tiếng Anh Trung cổ (condicioun), nó trở thành 'condition' trong tiếng Anh hiện đại. Khi ghép lại, 'new condition' mô tả trạng thái hoàn hảo, chưa bị hư hại hay sử dụng nhiều, giống như khi nó mới được sản xuất.

Usage Note

Cụm từ 'new condition' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc hoàn cảnh thay đổi, khác biệt so với trước đó. Nó có thể đề cập đến một yêu cầu mới được đưa ra, một tình huống mới phát sinh, hoặc một trạng thái mới của một vật thể hoặc sự việc nào đó. Sự khác biệt với 'condition' đơn thuần nằm ở tính chất 'mới', nhấn mạnh sự thay đổi và khác biệt so với quá khứ.

Prepositions

under

Khi sử dụng 'under new conditions', nó có nghĩa là một hành động, sự kiện hoặc quá trình nào đó diễn ra trong một môi trường hoặc hoàn cảnh đã thay đổi. Ví dụ: 'The company is operating under new conditions after the merger.' (Công ty đang hoạt động trong những điều kiện mới sau khi sáp nhập.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new condition
  • excellent excellent new condition
    (tình trạng mới hoàn hảo)
  • good good new condition
    (tình trạng mới tốt)
  • perfect perfect new condition
    (tình trạng mới hoàn hảo)
  • pristine pristine new condition
    (tình trạng mới tinh, nguyên sơ)
  • brand brand new condition
    (tình trạng hoàn toàn mới (như vừa xuất xưởng))
  • like- like-new condition
    (tình trạng như mới)
Verb + new condition
  • remain in remain in new condition
    (duy trì trong tình trạng mới)
  • keep in keep (something) in new condition
    (giữ (gì đó) trong tình trạng mới)
  • restore to restore (something) to new condition
    (khôi phục (gì đó) về tình trạng mới)
  • find in find (something) in new condition
    (tìm thấy (gì đó) trong tình trạng mới)
Prepositional Phrase
  • in in new condition
    (trong tình trạng mới)

Idioms

  • in new condition

    trong tình trạng mới (chưa hoặc ít sử dụng, không hư hại)

    "The seller advertised the vintage camera as being in new condition."

    (Người bán quảng cáo chiếc máy ảnh cổ điển ở trong tình trạng mới.)

  • like new condition

    tình trạng như mới (đã qua sử dụng nhưng còn rất tốt, gần như chưa dùng)

    "Even though it's second-hand, the laptop is in like new condition."

    (Dù là đồ cũ nhưng chiếc laptop này vẫn ở trong tình trạng như mới.)

  • restore to new condition

    khôi phục về tình trạng mới (sửa chữa, làm sạch để đưa về trạng thái gần như ban đầu)

    "We can restore this antique furniture to new condition with a bit of work."

    (Chúng ta có thể khôi phục bộ đồ nội thất cổ này về tình trạng như mới chỉ với một chút công sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new condition

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống, điều kiện hoặc yêu cầu mới xuất hiện gần đây hoặc chưa từng tồn tại trước đây.

"The contract was signed under the new condition that all parties agree to mediation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company thrived because it adapted quickly to the new condition of the market.
Công ty phát triển mạnh mẽ vì nó đã nhanh chóng thích nghi với tình trạng mới của thị trường.
Phủ định
Even though the machine was in new condition, it didn't function properly.
Mặc dù máy móc ở trong tình trạng mới, nó vẫn không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
If the product is in new condition, will you offer a full refund?
Nếu sản phẩm ở trong tình trạng mới, bạn có cung cấp hoàn tiền đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new condition".

Giá trị của sự mới mẻ trong văn hóa tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tiêu dùng, 'tình trạng mới' (new condition) thường được đánh giá rất cao. Người mua sẵn lòng trả giá cao hơn cho các mặt hàng 'brand new' (hoàn toàn mới) vì chúng mang lại cảm giác nguyên bản, chưa qua sử dụng, và thường đi kèm với bảo hành đầy đủ. Việc tặng quà mới cũng là một truyền thống phổ biến, biểu thị sự tôn trọng và quan tâm đến người nhận.

Thị trường đồ cũ và khái niệm 'như mới'

Mặc dù 'mới' được ưu tiên, thị trường đồ cũ (second-hand market) lại rất phát triển. Các mặt hàng được mô tả là 'like new condition' (tình trạng như mới) hoặc 'excellent used condition' (tình trạng đã qua sử dụng rất tốt) thường được ưa chuộng. Thuật ngữ này giúp người mua có thể sở hữu sản phẩm chất lượng cao với giá thành phải chăng hơn, đồng thời thúc đẩy văn hóa tái sử dụng và giảm lãng phí.