(Top Banner Ad)
new music
A2
Tính từ + Danh từ A2 Âm nhạc

new music

UK: /njuː ˈmjuːzɪk/ • US: /nuː ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc mới âm nhạc mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently created or released music.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc mới được tạo ra hoặc phát hành gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm always looking for new music to listen to."

    "Tôi luôn tìm kiếm nhạc mới để nghe."

  • "Have you heard any good new music lately?"

    "Gần đây bạn có nghe được nhạc mới nào hay không?"

  • "The band is releasing new music next month."

    "Ban nhạc sẽ phát hành nhạc mới vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj new mới, chưa từng có
Noun newness sự mới mẻ
Adv newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, khôi phục
Noun renewal sự làm mới, sự phục hồi
Noun music âm nhạc
Adj musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adv musically một cách du dương, theo kiểu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ

Synonyms

recent music (âm nhạc gần đây)current music (âm nhạc hiện tại)

Antonyms

old music (nhạc cũ)classic music (nhạc cổ điển)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (nguồn gốc của 'new')
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
Ancient Greek (nguồn gốc của 'music')
mousike tekhne
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
Modern English
music

Nguồn gốc của 'new music'

Cụm từ 'new music' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'new' (mới) và danh từ 'music' (âm nhạc). Từ 'new' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *newos, mang ý nghĩa 'mới, trẻ, tươi'. Còn từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousike tekhne' (nghệ thuật của các Nàng thơ - Muses), qua tiếng Latin 'musica' và tiếng Pháp cổ 'musique'. Khi kết hợp lại, 'new music' chỉ đơn giản là 'âm nhạc mới', thường được dùng để chỉ những tác phẩm âm nhạc được sáng tác gần đây, hiện đại hoặc chưa từng được phát hành trước đó, không mang ý nghĩa ẩn dụ phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'new music' thường được dùng để chỉ các bài hát, album, hoặc các tác phẩm âm nhạc vừa mới ra mắt, hoặc đang thịnh hành. Nó nhấn mạnh tính hiện đại và mới mẻ của âm nhạc, trái ngược với các tác phẩm âm nhạc cổ điển hoặc đã lỗi thời. Có thể thay thế bằng 'recent music' hoặc 'current music' nhưng 'new music' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new music
  • exciting exciting new music
    (âm nhạc mới thú vị)
  • experimental experimental new music
    (âm nhạc mới thử nghiệm)
  • innovative innovative new music
    (âm nhạc mới đổi mới)
  • fresh fresh new music
    (âm nhạc mới mẻ)
  • emerging emerging new music
    (âm nhạc mới nổi)
Verb + new music
  • discover discover new music
    (khám phá âm nhạc mới)
  • listen to listen to new music
    (nghe nhạc mới)
  • release release new music
    (phát hành âm nhạc mới)
  • promote promote new music
    (quảng bá âm nhạc mới)
  • explore explore new music
    (khám phá các thể loại âm nhạc mới)

Idioms

  • Stay tuned for new music.

    Hãy đón chờ/theo dõi những sản phẩm âm nhạc mới.

    "Don't forget to subscribe to our channel and stay tuned for new music!"

    (Đừng quên đăng ký kênh của chúng tôi và đón chờ những sản phẩm âm nhạc mới nhé!)

  • A taste for new music.

    Sở thích/gu thưởng thức âm nhạc mới lạ.

    "She has developed a real taste for new music, especially indie rock."

    (Cô ấy đã hình thành một sở thích đặc biệt với âm nhạc mới, đặc biệt là indie rock.)

  • Keeping up with new music.

    Cập nhật/theo kịp các xu hướng âm nhạc mới.

    "It's hard to keep up with new music these days, there's so much being released."

    (Thật khó để theo kịp các xu hướng âm nhạc mới ngày nay, có quá nhiều bài hát được phát hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new music

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Âm nhạc mới được tạo ra hoặc phát hành gần đây.

"I'm always looking for new music to listen to."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new music".

Vai trò của Nền tảng phát trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, các nền tảng phát nhạc trực tuyến (Spotify, Apple Music, YouTube Music...) đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta khám phá và tiếp cận 'new music'. Chúng cho phép người dùng dễ dàng tìm thấy những nghệ sĩ mới, thể loại mới từ khắp nơi trên thế giới, cũng như cung cấp các danh sách phát được cá nhân hóa, giúp 'new music' tiếp cận khán giả rộng rãi hơn bao giờ hết.

Sân khấu 'New Music Scene'

Khái niệm 'new music scene' (cộng đồng/phong trào âm nhạc mới) là một phần quan trọng của văn hóa âm nhạc, đặc biệt là trong các thể loại underground hoặc độc lập (indie). Đây là nơi các nghệ sĩ mới ra mắt, thử nghiệm âm thanh độc đáo và tạo ra xu hướng. Các lễ hội âm nhạc, câu lạc bộ nhỏ và cộng đồng trực tuyến thường là trung tâm của 'new music scene', nơi người hâm mộ có thể trải nghiệm 'new music' trực tiếp và độc đáo.