new music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Âm nhạc mới được tạo ra hoặc phát hành gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm always looking for new music to listen to."
"Tôi luôn tìm kiếm nhạc mới để nghe."
-
"Have you heard any good new music lately?"
"Gần đây bạn có nghe được nhạc mới nào hay không?"
-
"The band is releasing new music next month."
"Ban nhạc sẽ phát hành nhạc mới vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | new | mới, chưa từng có |
| Noun | newness | sự mới mẻ |
| Adv | newly | mới đây, gần đây |
| Verb | renew | làm mới, khôi phục |
| Noun | renewal | sự làm mới, sự phục hồi |
| Noun | music | âm nhạc |
| Adj | musical | thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc |
| Adv | musically | một cách du dương, theo kiểu âm nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new music' thường được dùng để chỉ các bài hát, album, hoặc các tác phẩm âm nhạc vừa mới ra mắt, hoặc đang thịnh hành. Nó nhấn mạnh tính hiện đại và mới mẻ của âm nhạc, trái ngược với các tác phẩm âm nhạc cổ điển hoặc đã lỗi thời. Có thể thay thế bằng 'recent music' hoặc 'current music' nhưng 'new music' phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting exciting new music (âm nhạc mới thú vị)
-
experimental experimental new music (âm nhạc mới thử nghiệm)
-
innovative innovative new music (âm nhạc mới đổi mới)
-
fresh fresh new music (âm nhạc mới mẻ)
-
emerging emerging new music (âm nhạc mới nổi)
-
discover discover new music (khám phá âm nhạc mới)
-
listen to listen to new music (nghe nhạc mới)
-
release release new music (phát hành âm nhạc mới)
-
promote promote new music (quảng bá âm nhạc mới)
-
explore explore new music (khám phá các thể loại âm nhạc mới)
Idioms
-
Stay tuned for new music.
Hãy đón chờ/theo dõi những sản phẩm âm nhạc mới.
"Don't forget to subscribe to our channel and stay tuned for new music!"
(Đừng quên đăng ký kênh của chúng tôi và đón chờ những sản phẩm âm nhạc mới nhé!)
-
A taste for new music.
Sở thích/gu thưởng thức âm nhạc mới lạ.
"She has developed a real taste for new music, especially indie rock."
(Cô ấy đã hình thành một sở thích đặc biệt với âm nhạc mới, đặc biệt là indie rock.)
-
Keeping up with new music.
Cập nhật/theo kịp các xu hướng âm nhạc mới.
"It's hard to keep up with new music these days, there's so much being released."
(Thật khó để theo kịp các xu hướng âm nhạc mới ngày nay, có quá nhiều bài hát được phát hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new music
Tính từ + Danh từÂm nhạc mới được tạo ra hoặc phát hành gần đây.
"I'm always looking for new music to listen to."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new music".
