(Top Banner Ad)
new year's resolution
A2
Danh từ A2 Văn hóa, Xã hội

new year's resolution

UK: /njuː jɪəz ˌrezəˈluːʃən/ • US: /nuː jɪrz ˌrɛzəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết tâm năm mới lời hứa năm mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promise to do something differently in the new year.

Vietnamese Meaning

Một lời hứa với bản thân sẽ làm điều gì đó khác đi trong năm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My new year's resolution is to exercise more regularly."

    "Quyết tâm năm mới của tôi là tập thể dục thường xuyên hơn."

  • "Many people make new year's resolutions, but few keep them."

    "Nhiều người đưa ra quyết tâm năm mới, nhưng ít người thực hiện được chúng."

  • "She made a new year's resolution to learn a new language."

    "Cô ấy đã quyết tâm năm mới là học một ngôn ngữ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve giải quyết, quyết tâm
Noun resolve sự kiên quyết, sự quyết tâm
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Adjective unresolved chưa được giải quyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
English (circa 9th century)
new
Proto-Indo-European
*yeh₁r-
Proto-Germanic
*jērą
Old English
ġēar
English (circa 9th century)
year
Latin
resolutio
Middle French
résolution
English (circa 14th century)
resolution
English (early 19th century)
new year's resolution (phrase formation)

Nguồn gốc cổ xưa của lời hứa đầu năm

Truyền thống đặt ra các quyết tâm vào năm mới có lịch sử hơn 4.000 năm, bắt nguồn từ những người Babylon cổ đại với những lời hứa với các vị thần. Người La Mã cũng từng thực hiện những lời hứa tương tự với Janus, vị thần của sự khởi đầu. Ở phương Tây hiện đại, đây đã trở thành một truyền thống thế tục về việc tự cải thiện bản thân.

Usage Note

Thường liên quan đến việc cải thiện bản thân, bỏ một thói quen xấu hoặc bắt đầu một thói quen tốt. 'Resolution' ở đây mang nghĩa 'quyết tâm', 'lời hứa'. Cụm từ này mang tính chất cá nhân và hướng đến mục tiêu tự cải thiện.

Prepositions

about for

'about' (quyết tâm về điều gì), 'for' (quyết tâm cho việc gì)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + new year's resolution
  • make make a new year's resolution
    (đặt ra một quyết tâm năm mới)
  • keep keep a new year's resolution
    (giữ vững một quyết tâm năm mới)
  • break break a new year's resolution
    (phá bỏ/không thực hiện một quyết tâm năm mới)
  • stick to stick to a new year's resolution
    (kiên trì/tuân thủ một quyết tâm năm mới)
  • give up on give up on a new year's resolution
    (từ bỏ một quyết tâm năm mới)
  • achieve achieve a new year's resolution
    (hoàn thành/đạt được một quyết tâm năm mới)
Adjective + new year's resolution
  • good a good new year's resolution
    (một quyết tâm năm mới tốt đẹp)
  • bad a bad new year's resolution
    (một quyết tâm năm mới không hay/tồi tệ)
  • realistic a realistic new year's resolution
    (một quyết tâm năm mới thực tế)
  • ambitious an ambitious new year's resolution
    (một quyết tâm năm mới đầy tham vọng)
  • popular a popular new year's resolution
    (một quyết tâm năm mới phổ biến)

Idioms

  • make a new year's resolution

    đặt ra một quyết tâm năm mới

    "Many people make a new year's resolution to exercise more."

    (Nhiều người đặt ra quyết tâm năm mới là tập thể dục nhiều hơn.)

  • keep/stick to a new year's resolution

    giữ vững/kiên trì với một quyết tâm năm mới

    "It's often hard to keep a new year's resolution for more than a few weeks."

    (Thường rất khó để giữ vững một quyết tâm năm mới quá vài tuần.)

  • break a new year's resolution

    phá bỏ/không thực hiện một quyết tâm năm mới

    "I've already broken my new year's resolution to eat less sugar."

    (Tôi đã phá bỏ quyết tâm năm mới là ăn ít đường hơn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new year's resolution

Danh từ
Lật mặt

Một lời hứa với bản thân sẽ làm điều gì đó khác đi trong năm mới.

"My new year's resolution is to exercise more regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should make a new year's resolution to exercise more.
Tôi nên đưa ra một quyết tâm năm mới là tập thể dục nhiều hơn.
Phủ định
She will not break her new year's resolution this year.
Cô ấy sẽ không phá vỡ quyết tâm năm mới của mình trong năm nay.
Nghi vấn
Can we keep our new year's resolution to learn a new language?
Chúng ta có thể giữ quyết tâm năm mới của mình là học một ngôn ngữ mới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new year's resolution is to exercise more regularly.
Nghị quyết năm mới của tôi là tập thể dục thường xuyên hơn.
Phủ định
I don't have any new year's resolution this year.
Tôi không có nghị quyết năm mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
What is your new year's resolution for the upcoming year?
Nghị quyết năm mới của bạn cho năm sắp tới là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new year's resolution".

Truyền thống tự cải thiện bản thân

Đặt ra các quyết tâm năm mới là một truyền thống phổ biến ở phương Tây, nơi mọi người cam kết thực hiện những thay đổi hoặc cải thiện bản thân cho năm sắp tới. Những quyết tâm phổ biến bao gồm giảm cân, tập thể dục nhiều hơn, bỏ hút thuốc hoặc tiết kiệm tiền.

Thách thức của việc thực hiện lời hứa

Mặc dù có ý định tốt, một tỷ lệ đáng kể các quyết tâm năm mới thường bị từ bỏ chỉ trong vài tuần hoặc vài tháng đầu tiên. Điều này cho thấy sự khó khăn của việc thay đổi thói quen và nhu cầu về ý chí mạnh mẽ cùng nỗ lực bền bỉ.