newly hatched animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con vật mới nở ra từ trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newly hatched animal struggled to its feet."
"Con vật vừa nở loạng choạng cố gắng đứng dậy."
-
"The documentary showed a newly hatched animal taking its first steps."
"Bộ phim tài liệu chiếu cảnh một con vật vừa nở chập chững những bước đi đầu tiên."
-
"Newly hatched animals are vulnerable to predators."
"Động vật mới nở rất dễ bị tổn thương trước kẻ săn mồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hatch | Nở trứng; ấp trứng; ủ mưu |
| Noun | hatchling | Con non mới nở (chim, bò sát) |
| Noun | hatchery | Trại ấp trứng (cá, gia cầm) |
| Noun | animal | Động vật, con vật |
| Adjective | animalistic | Có tính chất động vật; bản năng |
| Verb | animate | Làm cho sống động; thổi hồn vào |
| Adjective | animated | Đầy sức sống; hoạt hình |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các loài động vật đẻ trứng như chim, cá, bò sát, côn trùng... Thái nghĩa nhấn mạnh vào sự non nớt, yếu ớt của con vật vừa mới nở. Khác với 'baby animal' có thể ám chỉ động vật con nói chung, 'newly hatched animal' đặc trưng cho quá trình nở trứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny newly hatched animal (một con vật mới nở bé xíu)
-
vulnerable a vulnerable newly hatched animal (một con vật mới nở dễ bị tổn thương)
-
fragile a fragile newly hatched animal (một con vật mới nở mong manh)
-
helpless a helpless newly hatched animal (một con vật mới nở không tự bảo vệ được)
-
feed to feed a newly hatched animal (cho một con vật mới nở ăn)
-
protect to protect a newly hatched animal (bảo vệ một con vật mới nở)
-
observe to observe a newly hatched animal (quan sát một con vật mới nở)
-
care for to care for a newly hatched animal (chăm sóc một con vật mới nở)
-
chirps the newly hatched animal chirps softly (con vật mới nở kêu chiêm chiếp nhẹ nhàng)
-
scurries the newly hatched animal scurries away (con vật mới nở vội vàng chạy đi)
-
struggles the newly hatched animal struggles to stand (con vật mới nở chật vật để đứng lên)
Idioms
-
As vulnerable as a newly hatched animal.
Dễ bị tổn thương như một con vật mới nở (ý chỉ sự yếu ớt, cần được bảo vệ).
"Without its parents, the child was as vulnerable as a newly hatched animal."
(Không có cha mẹ, đứa trẻ yếu ớt như một con vật mới nở.)
-
To nurture something like a newly hatched animal.
Nuôi dưỡng/chăm sóc thứ gì đó với sự tỉ mỉ, cẩn trọng như chăm sóc một con vật mới nở (ám chỉ sự quan tâm đặc biệt).
"She nurtured her startup business like a newly hatched animal, giving it constant attention."
(Cô ấy nuôi dưỡng công việc kinh doanh khởi nghiệp của mình như chăm sóc một con vật mới nở, dành cho nó sự quan tâm không ngừng.)
-
The first steps of a newly hatched animal.
Những bước đi đầu tiên của một con vật mới nở (ám chỉ sự khởi đầu, thử thách ban đầu, hoặc sự non nớt, chưa vững vàng của một dự án/quá trình).
"Our new project is still taking the first steps of a newly hatched animal, but we are optimistic."
(Dự án mới của chúng tôi vẫn đang trong những bước đi chập chững như một con vật mới nở, nhưng chúng tôi lạc quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newly hatched animal
Danh từMột con vật mới nở ra từ trứng.
"The newly hatched animal struggled to its feet."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the newly hatched animal cheeps loudly is a sign of its health. |
Việc con vật mới nở kêu chiêm chiếp lớn là một dấu hiệu cho thấy sức khỏe của nó. |
| Phủ định | Whether the animal hatches successfully is not always guaranteed. |
Việc con vật nở thành công không phải lúc nào cũng được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Why the animal hatches in the spring is related to the availability of food. |
Tại sao động vật nở vào mùa xuân có liên quan đến sự sẵn có của thức ăn. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an animal is newly hatched, it needs constant care. |
Nếu một con vật mới nở, nó cần được chăm sóc liên tục. |
| Phủ định | When an animal is newly hatched, it doesn't know how to find food. |
Khi một con vật mới nở, nó không biết cách tìm thức ăn. |
| Nghi vấn | If an animal hatches, does it immediately try to walk? |
Nếu một con vật nở, nó có cố gắng đi bộ ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly hatched animal".
