(Top Banner Ad)
newly hatched animal
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh học

newly hatched animal

UK: /ˈnjuː.li hætʃt ˈæn.ɪ.məl/ • US: /ˈnuː.li hætʃt ˈæn.ɪ.məl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật mới nở con non mới nở sinh vật vừa nở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that has recently emerged from its egg.

Vietnamese Meaning

Một con vật mới nở ra từ trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly hatched animal struggled to its feet."

    "Con vật vừa nở loạng choạng cố gắng đứng dậy."

  • "The documentary showed a newly hatched animal taking its first steps."

    "Bộ phim tài liệu chiếu cảnh một con vật vừa nở chập chững những bước đi đầu tiên."

  • "Newly hatched animals are vulnerable to predators."

    "Động vật mới nở rất dễ bị tổn thương trước kẻ săn mồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hatch Nở trứng; ấp trứng; ủ mưu
Noun hatchling Con non mới nở (chim, bò sát)
Noun hatchery Trại ấp trứng (cá, gia cầm)
Noun animal Động vật, con vật
Adjective animalistic Có tính chất động vật; bản năng
Verb animate Làm cho sống động; thổi hồn vào
Adjective animated Đầy sức sống; hoạt hình

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂enh₁- ('to breathe', root of life/spirit)
Latin
animale ('living being', from anima 'soul')
Proto-Germanic
*hakkōną ('to chop, cut')
Old English
hæccan ('to produce young from an egg')
Middle English
hacchen ('to hatch')
English
newly hatched animal (a descriptive phrase combining these concepts)

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'newly hatched animal' không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa mà là một cụm từ mô tả. Nó được tạo thành từ trạng từ 'newly' (mới), quá khứ phân từ 'hatched' (đã nở) và danh từ 'animal' (động vật), dùng để chỉ một con vật vừa mới ra đời từ trứng.

Về từ 'Hatch'

Từ 'hatch' (nở) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hæccan', có nghĩa là 'sản sinh con non từ trứng'. Gốc Proto-Germanic của nó, '*hakkōną', liên quan đến hành động 'chặt, cắt', có thể ám chỉ hành động con vật phá vỡ vỏ trứng để ra ngoài.

Về từ 'Animal'

Từ 'animal' (động vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animale', nghĩa là 'sinh vật sống', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'anima' (linh hồn, hơi thở, sự sống). Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng sự sống gắn liền với hơi thở và linh hồn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các loài động vật đẻ trứng như chim, cá, bò sát, côn trùng... Thái nghĩa nhấn mạnh vào sự non nớt, yếu ớt của con vật vừa mới nở. Khác với 'baby animal' có thể ám chỉ động vật con nói chung, 'newly hatched animal' đặc trưng cho quá trình nở trứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newly hatched animal
  • tiny a tiny newly hatched animal
    (một con vật mới nở bé xíu)
  • vulnerable a vulnerable newly hatched animal
    (một con vật mới nở dễ bị tổn thương)
  • fragile a fragile newly hatched animal
    (một con vật mới nở mong manh)
  • helpless a helpless newly hatched animal
    (một con vật mới nở không tự bảo vệ được)
Verb + newly hatched animal
  • feed to feed a newly hatched animal
    (cho một con vật mới nở ăn)
  • protect to protect a newly hatched animal
    (bảo vệ một con vật mới nở)
  • observe to observe a newly hatched animal
    (quan sát một con vật mới nở)
  • care for to care for a newly hatched animal
    (chăm sóc một con vật mới nở)
Newly hatched animal + Verb
  • chirps the newly hatched animal chirps softly
    (con vật mới nở kêu chiêm chiếp nhẹ nhàng)
  • scurries the newly hatched animal scurries away
    (con vật mới nở vội vàng chạy đi)
  • struggles the newly hatched animal struggles to stand
    (con vật mới nở chật vật để đứng lên)

Idioms

  • As vulnerable as a newly hatched animal.

    Dễ bị tổn thương như một con vật mới nở (ý chỉ sự yếu ớt, cần được bảo vệ).

    "Without its parents, the child was as vulnerable as a newly hatched animal."

    (Không có cha mẹ, đứa trẻ yếu ớt như một con vật mới nở.)

  • To nurture something like a newly hatched animal.

    Nuôi dưỡng/chăm sóc thứ gì đó với sự tỉ mỉ, cẩn trọng như chăm sóc một con vật mới nở (ám chỉ sự quan tâm đặc biệt).

    "She nurtured her startup business like a newly hatched animal, giving it constant attention."

    (Cô ấy nuôi dưỡng công việc kinh doanh khởi nghiệp của mình như chăm sóc một con vật mới nở, dành cho nó sự quan tâm không ngừng.)

  • The first steps of a newly hatched animal.

    Những bước đi đầu tiên của một con vật mới nở (ám chỉ sự khởi đầu, thử thách ban đầu, hoặc sự non nớt, chưa vững vàng của một dự án/quá trình).

    "Our new project is still taking the first steps of a newly hatched animal, but we are optimistic."

    (Dự án mới của chúng tôi vẫn đang trong những bước đi chập chững như một con vật mới nở, nhưng chúng tôi lạc quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newly hatched animal

Danh từ
Lật mặt

Một con vật mới nở ra từ trứng.

"The newly hatched animal struggled to its feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the newly hatched animal cheeps loudly is a sign of its health.
Việc con vật mới nở kêu chiêm chiếp lớn là một dấu hiệu cho thấy sức khỏe của nó.
Phủ định
Whether the animal hatches successfully is not always guaranteed.
Việc con vật nở thành công không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
Why the animal hatches in the spring is related to the availability of food.
Tại sao động vật nở vào mùa xuân có liên quan đến sự sẵn có của thức ăn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an animal is newly hatched, it needs constant care.
Nếu một con vật mới nở, nó cần được chăm sóc liên tục.
Phủ định
When an animal is newly hatched, it doesn't know how to find food.
Khi một con vật mới nở, nó không biết cách tìm thức ăn.
Nghi vấn
If an animal hatches, does it immediately try to walk?
Nếu một con vật nở, nó có cố gắng đi bộ ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly hatched animal".

Biểu tượng của sự sống mới và sự mong manh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những con vật mới nở như gà con, vịt con thường là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống mới, mùa xuân, sự tái sinh và sự ngây thơ. Chúng gợi lên cảm giác bảo vệ và sự khởi đầu tươi sáng, đặc biệt là trong các dịp lễ như Lễ Phục Sinh.

Sự cần thiết của sự chăm sóc và bảo vệ

Hình ảnh một con vật mới nở thường gắn liền với sự yếu đuối, không tự vệ được và cần được chăm sóc đặc biệt. Điều này phản ánh một giá trị phổ quát là bảo vệ những sinh linh non nớt, yếu ớt trong xã hội, cũng như sự khởi đầu của bất kỳ điều gì mới mẻ cần được nâng niu.