newly picked fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trái cây vừa mới được hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market sells newly picked fruit every morning."
"Chợ bán trái cây vừa mới hái mỗi sáng."
-
"We enjoyed the taste of the newly picked fruit."
"Chúng tôi rất thích hương vị của trái cây vừa mới hái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới, tươi |
| Adverb | newly | mới, vừa mới |
| Verb | renew | làm mới, đổi mới |
| Noun | pick | sự lựa chọn, vụ hái |
| Verb | pick | hái, nhặt, chọn |
| Noun | picker | người hái, dụng cụ hái |
| Noun | fruit | trái cây, quả |
| Adjective | fruitful | sai quả, có kết quả tốt |
| Noun | fruition | sự đơm hoa kết trái, sự thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tươi ngon của trái cây do vừa mới thu hoạch. Nó thường được dùng để quảng bá sản phẩm hoặc mô tả chất lượng của trái cây. So với 'fresh fruit', 'newly picked fruit' đặc biệt chú trọng thời gian hái, ngụ ý rằng trái cây vẫn còn giữ được hương vị và chất dinh dưỡng tốt nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy newly picked fruit (thưởng thức trái cây mới hái)
-
eat eat newly picked fruit (ăn trái cây mới hái)
-
smell smell newly picked fruit (ngửi mùi trái cây mới hái)
-
taste taste newly picked fruit (nếm trái cây mới hái)
-
buy buy newly picked fruit (mua trái cây mới hái)
-
offer offer newly picked fruit (mời/tặng trái cây mới hái)
-
delicious delicious newly picked fruit (trái cây mới hái ngon tuyệt)
-
sweet sweet newly picked fruit (trái cây mới hái ngọt)
-
juicy juicy newly picked fruit (trái cây mới hái mọng nước)
Idioms
-
the aroma of newly picked fruit
hương thơm của trái cây mới hái
"The kitchen was filled with the aroma of newly picked fruit."
(Căn bếp tràn ngập hương thơm của trái cây mới hái.)
-
a basket of newly picked fruit
một giỏ trái cây mới hái
"She brought a basket of newly picked fruit from the garden."
(Cô ấy mang về một giỏ trái cây mới hái từ vườn.)
-
freshly baked bread and newly picked fruit
bánh mì mới nướng và trái cây mới hái (một sự kết hợp phổ biến)
"Their breakfast often consisted of freshly baked bread and newly picked fruit."
(Bữa sáng của họ thường gồm bánh mì mới nướng và trái cây mới hái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newly picked fruit
Tính từTrái cây vừa mới được hái.
"The market sells newly picked fruit every morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly picked fruit".
