(Top Banner Ad)
newly picked fruit
B1
Tính từ B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

newly picked fruit

UK: /ˈnjuː.li ˈpɪkt fruːt/ • US: /ˈnuː.li ˈpɪkt fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây mới hái hoa quả mới thu hoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently harvested fruit.

Vietnamese Meaning

Trái cây vừa mới được hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market sells newly picked fruit every morning."

    "Chợ bán trái cây vừa mới hái mỗi sáng."

  • "We enjoyed the taste of the newly picked fruit."

    "Chúng tôi rất thích hương vị của trái cây vừa mới hái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, tươi
Adverb newly mới, vừa mới
Verb renew làm mới, đổi mới
Noun pick sự lựa chọn, vụ hái
Verb pick hái, nhặt, chọn
Noun picker người hái, dụng cụ hái
Noun fruit trái cây, quả
Adjective fruitful sai quả, có kết quả tốt
Noun fruition sự đơm hoa kết trái, sự thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos* ('new')
Proto-Germanic
*niwjaz*
Old English
*niwe* ('new')
Old English
*-lice* ('-ly', suffix)
Proto-Germanic
*puk- / pik- ('to prick')
Old English
*pycan* ('to prick, pierce')
Latin
*fructus* ('enjoyment, produce')
Old French
*fruit*
English
newly picked fruit (phrase formation)

Nguồn gốc của sự tươi mới

Cụm từ 'newly picked fruit' ghép lại từ ba yếu tố: 'newly' (vừa mới) từ gốc 'new' (mới); 'picked' (được hái) là dạng quá khứ phân từ của 'pick' (hái, nhặt); và 'fruit' (trái cây). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa rõ ràng về trái cây vừa được thu hoạch, còn giữ nguyên độ tươi ngon và hương vị tự nhiên nhất, là biểu tượng của sự tươi mới và chất lượng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tươi ngon của trái cây do vừa mới thu hoạch. Nó thường được dùng để quảng bá sản phẩm hoặc mô tả chất lượng của trái cây. So với 'fresh fruit', 'newly picked fruit' đặc biệt chú trọng thời gian hái, ngụ ý rằng trái cây vẫn còn giữ được hương vị và chất dinh dưỡng tốt nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + newly picked fruit
  • enjoy enjoy newly picked fruit
    (thưởng thức trái cây mới hái)
  • eat eat newly picked fruit
    (ăn trái cây mới hái)
  • smell smell newly picked fruit
    (ngửi mùi trái cây mới hái)
  • taste taste newly picked fruit
    (nếm trái cây mới hái)
  • buy buy newly picked fruit
    (mua trái cây mới hái)
  • offer offer newly picked fruit
    (mời/tặng trái cây mới hái)
Adjective + newly picked fruit
  • delicious delicious newly picked fruit
    (trái cây mới hái ngon tuyệt)
  • sweet sweet newly picked fruit
    (trái cây mới hái ngọt)
  • juicy juicy newly picked fruit
    (trái cây mới hái mọng nước)

Idioms

  • the aroma of newly picked fruit

    hương thơm của trái cây mới hái

    "The kitchen was filled with the aroma of newly picked fruit."

    (Căn bếp tràn ngập hương thơm của trái cây mới hái.)

  • a basket of newly picked fruit

    một giỏ trái cây mới hái

    "She brought a basket of newly picked fruit from the garden."

    (Cô ấy mang về một giỏ trái cây mới hái từ vườn.)

  • freshly baked bread and newly picked fruit

    bánh mì mới nướng và trái cây mới hái (một sự kết hợp phổ biến)

    "Their breakfast often consisted of freshly baked bread and newly picked fruit."

    (Bữa sáng của họ thường gồm bánh mì mới nướng và trái cây mới hái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newly picked fruit

Tính từ
Lật mặt

Trái cây vừa mới được hái.

"The market sells newly picked fruit every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly picked fruit".

Chợ Nông Sản (Farmers' Markets)

Ở nhiều nước phương Tây, chợ nông sản là nơi phổ biến để mua 'newly picked fruit'. Người tiêu dùng thường tìm đến các khu chợ này để ủng hộ nông dân địa phương và mua được trái cây tươi ngon nhất, thường được hái ngay trong ngày hoặc một ngày trước đó. Đây là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực và lối sống lành mạnh.

Ăn Theo Mùa (Eating Seasonally)

Khái niệm 'ăn theo mùa' khuyến khích việc tiêu thụ 'newly picked fruit' khi chúng đang vào mùa cao điểm. Điều này không chỉ giúp đảm bảo hương vị và dinh dưỡng tốt nhất mà còn giảm tác động môi trường do vận chuyển đường dài và khuyến khích sự đa dạng trong chế độ ăn uống, là một truyền thống ẩm thực lành mạnh được đánh giá cao.