freshly harvested fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recently or just now.
Vietnamese Meaning
Một cách gần đây, mới đây, vừa mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bread was freshly baked this morning."
"Bánh mì được nướng mới vào sáng nay."
-
"We enjoyed the freshly harvested fruit from the farm."
"Chúng tôi đã thưởng thức trái cây mới thu hoạch từ trang trại."
-
"The market sells freshly harvested fruit every morning."
"Chợ bán trái cây mới thu hoạch mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freshness | Sự tươi mới |
| Verb | refresh | Làm tươi mới, làm sảng khoái |
| Adjective | refreshing | Làm sảng khoái, tươi mát |
| Noun | harvest | Vụ mùa, mùa gặt; sự thu hoạch |
| Verb | harvest | Thu hoạch, gặt hái |
| Noun | harvester | Người hoặc máy thu hoạch |
| Noun | fruitfulness | Sự màu mỡ, sự hiệu quả |
| Adjective | fruity | Có vị hoặc mùi như trái cây |
| Adjective | fruitful | Sai quả, có hiệu quả, sinh lợi |
| Noun | fruition | Sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'freshly' nhấn mạnh tính mới, vừa mới được thực hiện. Nó thường được dùng để mô tả các hành động, trạng thái mà kết quả vẫn còn rất mới. Khác với 'recently' mang tính tổng quát hơn về thời gian.
'Harvest' mô tả hành động thu gom mùa màng đã chín. Nó thường ám chỉ một lượng lớn và có quy trình.
'Fresh' nhấn mạnh sự mới mẻ, tinh khiết, không bị hư hỏng. Nó có thể dùng cho thực phẩm, không khí, nước,... 'Fresh' mạnh hơn 'new' ở chỗ nó bao hàm cả sự nguyên vẹn, chưa qua sử dụng hoặc xử lý nhiều.
'Fruit' là danh từ chỉ các loại quả có hạt và có thể ăn được. Phân biệt với 'vegetable' là rau củ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious freshly harvested fruit (trái cây vừa thu hoạch thơm ngon)
-
organic organic freshly harvested fruit (trái cây hữu cơ vừa thu hoạch)
-
sweet sweet freshly harvested fruit (trái cây vừa thu hoạch ngọt lịm)
-
local local freshly harvested fruit (trái cây địa phương vừa thu hoạch)
-
enjoy enjoy freshly harvested fruit (thưởng thức trái cây vừa thu hoạch)
-
eat eat freshly harvested fruit (ăn trái cây vừa thu hoạch)
-
buy buy freshly harvested fruit (mua trái cây vừa thu hoạch)
-
sell sell freshly harvested fruit (bán trái cây vừa thu hoạch)
-
preserve preserve freshly harvested fruit (bảo quản trái cây vừa thu hoạch)
-
basket of a basket of freshly harvested fruit (một giỏ trái cây vừa thu hoạch)
-
abundance of an abundance of freshly harvested fruit (sự phong phú của trái cây vừa thu hoạch)
-
season for the season for freshly harvested fruit (mùa thu hoạch trái cây tươi)
Idioms
-
Enjoying the peak freshness of freshly harvested fruit
Tận hưởng độ tươi ngon tối đa của trái cây vừa thu hoạch
"There's nothing quite like enjoying the peak freshness of freshly harvested fruit on a summer day."
(Không gì sánh bằng việc tận hưởng độ tươi ngon tối đa của trái cây vừa thu hoạch vào một ngày hè.)
-
A platter of freshly harvested fruit
Một đĩa trái cây vừa thu hoạch
"She prepared a beautiful platter of freshly harvested fruit for the picnic."
(Cô ấy chuẩn bị một đĩa trái cây tươi ngon vừa thu hoạch đẹp mắt cho buổi dã ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freshly harvested fruit
AdverbMột cách gần đây, mới đây, vừa mới.
"The bread was freshly baked this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshly harvested fruit".
