(Top Banner Ad)
freshly harvested fruit
B1
Adverb B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

freshly harvested fruit

UK: /ˈfreʃli ˈhɑːvɪstɪd fruːt/ • US: /ˈfreʃli ˈhɑːrvɪstɪd fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây tươi mới thu hoạch hoa quả vừa mới hái trái cây thu hoạch còn tươi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently or just now.

Vietnamese Meaning

Một cách gần đây, mới đây, vừa mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bread was freshly baked this morning."

    "Bánh mì được nướng mới vào sáng nay."

  • "We enjoyed the freshly harvested fruit from the farm."

    "Chúng tôi đã thưởng thức trái cây mới thu hoạch từ trang trại."

  • "The market sells freshly harvested fruit every morning."

    "Chợ bán trái cây mới thu hoạch mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness Sự tươi mới
Verb refresh Làm tươi mới, làm sảng khoái
Adjective refreshing Làm sảng khoái, tươi mát
Noun harvest Vụ mùa, mùa gặt; sự thu hoạch
Verb harvest Thu hoạch, gặt hái
Noun harvester Người hoặc máy thu hoạch
Noun fruitfulness Sự màu mỡ, sự hiệu quả
Adjective fruity Có vị hoặc mùi như trái cây
Adjective fruitful Sai quả, có hiệu quả, sinh lợi
Noun fruition Sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực

Synonyms

newly picked (vừa mới hái)recently gathered (vừa mới thu hoạch)

Antonyms

old fruit (quả cũ)stale fruit (quả bị ôi)

Related Words

orchard (vườn cây ăn quả)harvest season (mùa thu hoạch)

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrug-
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
Modern English
fruit

Nguồn gốc của 'Fruit'

Từ 'fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sự thưởng thức' hoặc 'sản phẩm'. Nó liên quan đến việc thu hoạch và tận hưởng thành quả của đất đai. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sản phẩm thực vật ăn được.

Ý nghĩa của 'Freshly'

Từ 'freshly' (mới, tươi) là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'fresh' (tươi). 'Fresh' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fersc' và tiếng Đức nguyên thủy '*friskaz', đều mang ý nghĩa là 'tươi mới, không bị ôi thiu'. Nó nhấn mạnh sự mới mẻ và chất lượng cao của sản phẩm.

Câu chuyện của 'Harvested'

Từ 'harvested' (đã thu hoạch) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'harvest' (thu hoạch). 'Harvest' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hærfest', có nghĩa là 'mùa thu' hoặc 'mùa gặt'. Nó liên quan đến hành động thu thập mùa màng sau khi chúng đã chín, nhấn mạnh quá trình nông nghiệp.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'freshly harvested fruit' kết hợp ba yếu tố này để mô tả một loại trái cây vừa được hái hoặc thu hoạch từ cây, đảm bảo độ tươi ngon tối đa và chất lượng tốt nhất. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không mang ý nghĩa bóng bẩy hay ẩn dụ phức tạp.

Usage Note

Trạng từ 'freshly' nhấn mạnh tính mới, vừa mới được thực hiện. Nó thường được dùng để mô tả các hành động, trạng thái mà kết quả vẫn còn rất mới. Khác với 'recently' mang tính tổng quát hơn về thời gian.
'Harvest' mô tả hành động thu gom mùa màng đã chín. Nó thường ám chỉ một lượng lớn và có quy trình.
'Fresh' nhấn mạnh sự mới mẻ, tinh khiết, không bị hư hỏng. Nó có thể dùng cho thực phẩm, không khí, nước,... 'Fresh' mạnh hơn 'new' ở chỗ nó bao hàm cả sự nguyên vẹn, chưa qua sử dụng hoặc xử lý nhiều.
'Fruit' là danh từ chỉ các loại quả có hạt và có thể ăn được. Phân biệt với 'vegetable' là rau củ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freshly harvested fruit
  • delicious delicious freshly harvested fruit
    (trái cây vừa thu hoạch thơm ngon)
  • organic organic freshly harvested fruit
    (trái cây hữu cơ vừa thu hoạch)
  • sweet sweet freshly harvested fruit
    (trái cây vừa thu hoạch ngọt lịm)
  • local local freshly harvested fruit
    (trái cây địa phương vừa thu hoạch)
Verb + freshly harvested fruit
  • enjoy enjoy freshly harvested fruit
    (thưởng thức trái cây vừa thu hoạch)
  • eat eat freshly harvested fruit
    (ăn trái cây vừa thu hoạch)
  • buy buy freshly harvested fruit
    (mua trái cây vừa thu hoạch)
  • sell sell freshly harvested fruit
    (bán trái cây vừa thu hoạch)
  • preserve preserve freshly harvested fruit
    (bảo quản trái cây vừa thu hoạch)
Noun + freshly harvested fruit
  • basket of a basket of freshly harvested fruit
    (một giỏ trái cây vừa thu hoạch)
  • abundance of an abundance of freshly harvested fruit
    (sự phong phú của trái cây vừa thu hoạch)
  • season for the season for freshly harvested fruit
    (mùa thu hoạch trái cây tươi)

Idioms

  • Enjoying the peak freshness of freshly harvested fruit

    Tận hưởng độ tươi ngon tối đa của trái cây vừa thu hoạch

    "There's nothing quite like enjoying the peak freshness of freshly harvested fruit on a summer day."

    (Không gì sánh bằng việc tận hưởng độ tươi ngon tối đa của trái cây vừa thu hoạch vào một ngày hè.)

  • A platter of freshly harvested fruit

    Một đĩa trái cây vừa thu hoạch

    "She prepared a beautiful platter of freshly harvested fruit for the picnic."

    (Cô ấy chuẩn bị một đĩa trái cây tươi ngon vừa thu hoạch đẹp mắt cho buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshly harvested fruit

Adverb
Lật mặt

Một cách gần đây, mới đây, vừa mới.

"The bread was freshly baked this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshly harvested fruit".

Chợ Nông Sản (Farmers' Markets)

Ở các nước phương Tây, chợ nông sản là nơi phổ biến để người dân mua 'freshly harvested fruit' trực tiếp từ nông dân. Việc này không chỉ đảm bảo độ tươi ngon mà còn ủng hộ nông nghiệp địa phương và thúc đẩy mối liên kết giữa người tiêu dùng và nhà sản xuất.

Ăn Theo Mùa (Seasonal Eating)

Khái niệm 'ăn theo mùa' rất được coi trọng, đặc biệt là với 'freshly harvested fruit'. Người tiêu dùng tìm kiếm trái cây chín đúng mùa vụ, bởi chúng thường có hương vị thơm ngon nhất và giá trị dinh dưỡng cao nhất, đồng thời bền vững hơn về mặt môi trường.