seasonal fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fruits that are available and at their best quality during a particular time of year.
Vietnamese Meaning
Các loại trái cây có sẵn và đạt chất lượng tốt nhất vào một thời điểm cụ thể trong năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating seasonal fruit is a great way to enjoy the best flavors of nature."
"Ăn trái cây theo mùa là một cách tuyệt vời để thưởng thức hương vị tuyệt vời nhất của thiên nhiên."
-
"Many farmers' markets offer a wide variety of seasonal fruit."
"Nhiều chợ nông sản cung cấp rất nhiều loại trái cây theo mùa."
-
"Strawberries are a popular seasonal fruit in the spring."
"Dâu tây là một loại trái cây theo mùa phổ biến vào mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | season | mùa, mùa vụ |
| Verb | season | nêm nếm gia vị; làm cho quen, thích nghi |
| Adjective | seasonal | theo mùa, thời vụ |
| Adverb | seasonally | theo mùa, định kỳ |
| Noun | fruit | trái cây, quả; thành quả |
| Verb | fruit | ra quả, kết quả |
| Adjective | fruity | có vị trái cây, nhiều trái cây |
| Adjective | fruitful | sai quả; có hiệu quả, thành công |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'seasonal fruit' nhấn mạnh rằng loại trái cây đó ngon nhất, tươi nhất và thường có giá cả phải chăng nhất khi nó vào mùa. Việc tiêu thụ trái cây theo mùa không chỉ mang lại lợi ích về hương vị và dinh dưỡng mà còn hỗ trợ nông nghiệp địa phương và giảm lượng khí thải carbon do vận chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh seasonal fruit (trái cây tươi theo mùa)
-
ripe ripe seasonal fruit (trái cây chín theo mùa)
-
local local seasonal fruit (trái cây địa phương theo mùa)
-
delicious delicious seasonal fruit (trái cây ngon theo mùa)
-
abundant abundant seasonal fruit (trái cây theo mùa phong phú)
-
enjoy enjoy seasonal fruit (thưởng thức trái cây theo mùa)
-
eat eat seasonal fruit (ăn trái cây theo mùa)
-
pick pick seasonal fruit (hái trái cây theo mùa)
-
buy buy seasonal fruit (mua trái cây theo mùa)
-
a basket of a basket of seasonal fruit (một giỏ trái cây theo mùa)
-
a bowl of a bowl of seasonal fruit (một bát trái cây theo mùa)
-
a selection of a selection of seasonal fruit (một tuyển chọn trái cây theo mùa)
Idioms
-
eating seasonal fruit
Ăn trái cây đúng mùa
"Many health experts recommend eating seasonal fruit for better nutrition."
(Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên nên ăn trái cây theo mùa để có dinh dưỡng tốt hơn.)
-
the bounty of seasonal fruit
Sự sung túc, phong phú của trái cây theo mùa
"The market was filled with the bounty of seasonal fruit from local farms."
(Chợ tràn ngập sự phong phú của trái cây theo mùa từ các nông trại địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seasonal fruit
Danh từCác loại trái cây có sẵn và đạt chất lượng tốt nhất vào một thời điểm cụ thể trong năm.
"Eating seasonal fruit is a great way to enjoy the best flavors of nature."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers grow seasonal fruit in the summer. |
Nông dân trồng trái cây theo mùa vào mùa hè. |
| Phủ định | They do not import seasonal fruit during its peak season. |
Họ không nhập khẩu trái cây theo mùa trong mùa cao điểm của nó. |
| Nghi vấn | Do you prefer seasonal fruit over imported fruit? |
Bạn thích trái cây theo mùa hơn trái cây nhập khẩu phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Last summer, the market had a lot of seasonal fruit. |
Mùa hè năm ngoái, chợ có rất nhiều trái cây theo mùa. |
| Phủ định | We didn't buy any seasonal fruit last week because they were too expensive. |
Tuần trước chúng tôi không mua bất kỳ loại trái cây theo mùa nào vì chúng quá đắt. |
| Nghi vấn | Did they grow seasonal fruit in their garden last year? |
Năm ngoái họ có trồng trái cây theo mùa trong vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal fruit".
