(Top Banner Ad)
seasonal fruit
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

seasonal fruit

UK: /ˈsiːzənəl fruːt/ • US: /ˈsiːzənəl fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây theo mùa hoa quả theo mùa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruits that are available and at their best quality during a particular time of year.

Vietnamese Meaning

Các loại trái cây có sẵn và đạt chất lượng tốt nhất vào một thời điểm cụ thể trong năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating seasonal fruit is a great way to enjoy the best flavors of nature."

    "Ăn trái cây theo mùa là một cách tuyệt vời để thưởng thức hương vị tuyệt vời nhất của thiên nhiên."

  • "Many farmers' markets offer a wide variety of seasonal fruit."

    "Nhiều chợ nông sản cung cấp rất nhiều loại trái cây theo mùa."

  • "Strawberries are a popular seasonal fruit in the spring."

    "Dâu tây là một loại trái cây theo mùa phổ biến vào mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season mùa, mùa vụ
Verb season nêm nếm gia vị; làm cho quen, thích nghi
Adjective seasonal theo mùa, thời vụ
Adverb seasonally theo mùa, định kỳ
Noun fruit trái cây, quả; thành quả
Verb fruit ra quả, kết quả
Adjective fruity có vị trái cây, nhiều trái cây
Adjective fruitful sai quả; có hiệu quả, thành công

Synonyms

in-season fruit (trái cây đúng mùa)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satio
Old French
seison
Middle English
sesoun
English
season
English
seasonal
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
English
fruit

Mùa Vụ và Chu Kỳ Cuộc Sống

Từ 'season' (mùa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satio' nghĩa là 'gieo hạt' hoặc 'trồng trọt'. Nó liên kết chặt chẽ với chu kỳ nông nghiệp, thời điểm thích hợp để trồng trọt và thu hoạch. Điều này gợi nhớ về sự phụ thuộc của con người vào thiên nhiên và nhịp điệu của đất trời.

Quả Ngọt Từ Đất Mẹ

Từ 'fruit' (trái cây) đến từ tiếng Latin 'fructus', không chỉ có nghĩa là 'sản vật' hay 'hoa quả' mà còn mang ý nghĩa 'sự hưởng thụ' hoặc 'lợi ích'. Điều này cho thấy ngay từ xa xưa, trái cây đã được coi là món quà quý giá từ thiên nhiên, mang lại niềm vui và dinh dưỡng cho con người.

Usage Note

Cụm từ 'seasonal fruit' nhấn mạnh rằng loại trái cây đó ngon nhất, tươi nhất và thường có giá cả phải chăng nhất khi nó vào mùa. Việc tiêu thụ trái cây theo mùa không chỉ mang lại lợi ích về hương vị và dinh dưỡng mà còn hỗ trợ nông nghiệp địa phương và giảm lượng khí thải carbon do vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasonal fruit
  • fresh fresh seasonal fruit
    (trái cây tươi theo mùa)
  • ripe ripe seasonal fruit
    (trái cây chín theo mùa)
  • local local seasonal fruit
    (trái cây địa phương theo mùa)
  • delicious delicious seasonal fruit
    (trái cây ngon theo mùa)
  • abundant abundant seasonal fruit
    (trái cây theo mùa phong phú)
Verb + seasonal fruit
  • enjoy enjoy seasonal fruit
    (thưởng thức trái cây theo mùa)
  • eat eat seasonal fruit
    (ăn trái cây theo mùa)
  • pick pick seasonal fruit
    (hái trái cây theo mùa)
  • buy buy seasonal fruit
    (mua trái cây theo mùa)
Noun + seasonal fruit
  • a basket of a basket of seasonal fruit
    (một giỏ trái cây theo mùa)
  • a bowl of a bowl of seasonal fruit
    (một bát trái cây theo mùa)
  • a selection of a selection of seasonal fruit
    (một tuyển chọn trái cây theo mùa)

Idioms

  • eating seasonal fruit

    Ăn trái cây đúng mùa

    "Many health experts recommend eating seasonal fruit for better nutrition."

    (Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên nên ăn trái cây theo mùa để có dinh dưỡng tốt hơn.)

  • the bounty of seasonal fruit

    Sự sung túc, phong phú của trái cây theo mùa

    "The market was filled with the bounty of seasonal fruit from local farms."

    (Chợ tràn ngập sự phong phú của trái cây theo mùa từ các nông trại địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal fruit

Danh từ
Lật mặt

Các loại trái cây có sẵn và đạt chất lượng tốt nhất vào một thời điểm cụ thể trong năm.

"Eating seasonal fruit is a great way to enjoy the best flavors of nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers grow seasonal fruit in the summer.
Nông dân trồng trái cây theo mùa vào mùa hè.
Phủ định
They do not import seasonal fruit during its peak season.
Họ không nhập khẩu trái cây theo mùa trong mùa cao điểm của nó.
Nghi vấn
Do you prefer seasonal fruit over imported fruit?
Bạn thích trái cây theo mùa hơn trái cây nhập khẩu phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Last summer, the market had a lot of seasonal fruit.
Mùa hè năm ngoái, chợ có rất nhiều trái cây theo mùa.
Phủ định
We didn't buy any seasonal fruit last week because they were too expensive.
Tuần trước chúng tôi không mua bất kỳ loại trái cây theo mùa nào vì chúng quá đắt.
Nghi vấn
Did they grow seasonal fruit in their garden last year?
Năm ngoái họ có trồng trái cây theo mùa trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal fruit".

Lợi ích Sức khỏe và Môi trường

Ở các nước phương Tây, việc ăn trái cây theo mùa không chỉ được khuyến khích vì hương vị tươi ngon và giá thành hợp lý hơn mà còn vì lợi ích sức khỏe và môi trường. Trái cây đúng mùa thường chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn, và việc tiêu thụ chúng giúp giảm thiểu lượng khí thải carbon do vận chuyển đường dài.

Chợ Nông Sản và Hỗ trợ Cộng đồng

Các khu chợ nông sản (farmers' markets) là nơi phổ biến để người dân mua trái cây theo mùa trực tiếp từ nông dân. Điều này không chỉ đảm bảo độ tươi ngon mà còn hỗ trợ nền kinh tế địa phương và tạo ra mối liên kết cộng đồng giữa người sản xuất và người tiêu dùng.