(Top Banner Ad)
newly rich
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Xã hội

newly rich

UK: /ˌnjuːli ˈrɪtʃ/ • US: /ˌnuːli ˈrɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mới phất lên vừa mới giàu trọc phú nhà giàu mới nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having recently become wealthy.

Vietnamese Meaning

Vừa mới trở nên giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly rich family bought a mansion and filled it with expensive art."

    "Gia đình mới giàu có này đã mua một biệt thự và lấp đầy nó bằng những tác phẩm nghệ thuật đắt tiền."

  • "Many of the newly rich are eager to display their newfound wealth."

    "Nhiều người mới giàu có háo hức phô trương sự giàu có mới có được của họ."

  • "The newly rich often struggle to adapt to their new lifestyle."

    "Những người mới giàu thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với lối sống mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới
Adverb newly mới, gần đây
Noun newness sự mới mẻ
Adjective rich giàu có, phong phú
Adverb richly một cách giàu có, phong phú
Noun richness sự giàu có, sự phong phú
Verb enrich làm giàu, làm phong phú
Noun enrichment sự làm giàu, sự phong phú hóa

Synonyms

Antonyms

old money (giàu từ lâu đời, gia đình danh giá)established rich (giàu có lâu đời)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
niwe
Middle English
new
English
newly
PIE
*reg-
Proto-Celtic
*rīk-
Proto-Germanic
*rikiz
Old English
rice
Middle English
riche
English
rich

Sự ra đời của 'Newly Rich'

Cụm từ 'newly rich' được ghép từ 'new' (mới) và 'rich' (giàu có), dùng để chỉ những người hoặc gia đình vừa mới trở nên giàu có, khác với 'old money' (tiền cũ/giới nhà giàu lâu đời). Thường thì 'newly rich' mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ những người này có thể thiếu kinh nghiệm trong việc quản lý tài sản lớn, hoặc thể hiện sự giàu có một cách phô trương, chưa có được sự tinh tế, sang trọng theo chuẩn mực của giới thượng lưu truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người đột ngột có được tài sản lớn, có thể thông qua trúng xổ số, thừa kế, hoặc thành công trong kinh doanh. Nó thường mang một chút sắc thái mỉa mai hoặc khinh miệt, ám chỉ rằng những người này có thể chưa quen với lối sống của người giàu có và có thể phô trương, thiếu tinh tế. Phân biệt với 'wealthy' (giàu có) chỉ đơn giản là có nhiều tiền, không nhất thiết phải mới giàu. 'Affluent' (giàu có, thịnh vượng) cũng tương tự 'wealthy' nhưng có thể nhấn mạnh đến sự sung túc, tiện nghi. 'Well-off' (khá giả) ám chỉ mức độ giàu có thấp hơn so với 'wealthy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases
  • family a newly rich family
    (một gia đình mới giàu)
  • class the newly rich class
    (tầng lớp mới giàu)
  • lifestyle a newly rich lifestyle
    (lối sống của người mới giàu (thường ám chỉ phô trương))
Verbs associated
  • become to become newly rich
    (trở nên mới giàu)
  • flaunt to flaunt newly rich possessions
    (khoe khoang tài sản của người mới giàu)
Adverbs modifying
  • suddenly suddenly newly rich
    (bỗng chốc trở nên mới giàu)
  • ostentatiously ostentatiously newly rich
    (mới giàu một cách phô trương)

Idioms

  • the newly rich

    những người/tầng lớp mới giàu (thường mang ý nghĩa về sự thiếu tinh tế hoặc phô trương)

    "The newly rich often try too hard to impress."

    (Tầng lớp mới giàu thường cố gắng quá mức để gây ấn tượng.)

  • newly rich tastes

    gu thẩm mỹ của người mới giàu (thường ám chỉ sự kém tinh tế, chuộng đồ hiệu xa xỉ)

    "Her house was decorated with newly rich tastes, full of flashy gold and marble."

    (Ngôi nhà của cô ấy được trang trí theo gu của người mới giàu, đầy vàng và đá cẩm thạch lòe loẹt.)

  • newly rich extravagance

    sự xa hoa phung phí của người mới giàu

    "Their party was an example of newly rich extravagance, with champagne flowing freely."

    (Bữa tiệc của họ là một ví dụ về sự xa hoa phung phí của người mới giàu, với rượu sâm banh chảy tràn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newly rich

Tính từ
Lật mặt

Vừa mới trở nên giàu có.

"The newly rich family bought a mansion and filled it with expensive art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly rich".

Đối lập 'Old Money' và 'Newly Rich'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Anh và Mỹ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'old money' (gia đình giàu có lâu đời, tài sản được thừa kế qua nhiều thế hệ) và 'newly rich' (những người mới giàu). 'Old money' thường được coi là có sự tinh tế, phong thái và địa vị xã hội tự nhiên, trong khi 'newly rich' đôi khi bị nhìn nhận là thiếu kinh nghiệm, phô trương và không có cùng đẳng cấp xã hội, dù sở hữu tài sản tương đương.

Sự tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Một đặc điểm văn hóa thường gắn liền với 'newly rich' là 'conspicuous consumption' – sự tiêu dùng phô trương. Đây là hành vi mua sắm hàng hóa và dịch vụ xa xỉ không chỉ vì giá trị sử dụng mà còn để thể hiện địa vị xã hội và sự giàu có của mình. Điều này thường bị giới 'old money' xem là thiếu tinh tế và không lịch thiệp.