(Top Banner Ad)
news broadcast
B2
Noun B2 Truyền thông, Báo chí

news broadcast

UK: /ˈnjuːz brɔːdkɑːst/ • US: /ˈnuːz brɔːdkæst/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình phát sóng tin tức bản tin truyền hình bản tin phát thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radio or television program that reports current events.

Vietnamese Meaning

Một chương trình phát thanh hoặc truyền hình đưa tin về các sự kiện hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evening news broadcast was interrupted by a special report."

    "Chương trình phát sóng tin tức buổi tối đã bị gián đoạn bởi một bản tin đặc biệt."

  • "Millions of people watched the news broadcast about the election."

    "Hàng triệu người đã xem chương trình phát sóng tin tức về cuộc bầu cử."

  • "The news broadcast included interviews with local residents."

    "Chương trình phát sóng tin tức bao gồm các cuộc phỏng vấn với người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj new mới
N news tin tức
Adv newly mới đây, gần đây
N newspaper báo chí
N newscaster người đọc tin tức (trên TV/radio)
N newsroom phòng tin tức
V broadcast phát sóng
N broadcaster đài phát sóng, người phát sóng
N broadcasting sự phát sóng, ngành phát sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nova
Old French
noveles
Middle English
newes
English
news
Old English
brād
Old English
castan
English
broadcast
English
news broadcast

Nguồn gốc từ 'News'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nova' (có nghĩa là 'những điều mới mẻ'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'noveles' và tiếng Anh Trung cổ thành 'newes', ban đầu là dạng số nhiều của tính từ 'new' (mới). Dần dần, 'news' trở thành một danh từ riêng chỉ thông tin mới.

Sự ra đời của 'Broadcast'

Thuật ngữ 'broadcast' ban đầu (thế kỷ 18) được dùng trong nông nghiệp, chỉ hành động gieo hạt giống một cách rộng rãi ('broad' - rộng, 'cast' - ném). Đến đầu thế kỷ 20, với sự phát triển của radio và truyền hình, từ này được dùng để chỉ việc phát sóng thông tin hoặc chương trình ra một lượng lớn khán giả, tạo nên 'news broadcast' (chương trình phát thanh/truyền hình tin tức).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chương trình tin tức được phát sóng định kỳ trên đài phát thanh hoặc truyền hình. Nó nhấn mạnh cả nội dung (tin tức) và phương tiện truyền tải (phát sóng). So với 'news program', 'news broadcast' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

on during

'on': 'The news broadcast is on channel 5.' (Chương trình tin tức đang phát trên kênh 5.). 'during': 'I heard the news during the broadcast.' (Tôi nghe tin tức trong khi chương trình đang phát.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news broadcast
  • live live news broadcast
    (chương trình tin tức trực tiếp)
  • daily daily news broadcast
    (chương trình tin tức hàng ngày)
  • evening evening news broadcast
    (chương trình tin tức buổi tối)
  • major major news broadcast
    (chương trình tin tức quan trọng)
  • special special news broadcast
    (chương trình tin tức đặc biệt)
  • local local news broadcast
    (chương trình tin tức địa phương)
  • national national news broadcast
    (chương trình tin tức quốc gia)
Verb + news broadcast
  • watch watch a news broadcast
    (xem một chương trình tin tức)
  • listen to listen to a news broadcast
    (nghe một chương trình tin tức)
  • present present a news broadcast
    (dẫn chương trình tin tức)
  • deliver deliver a news broadcast
    (phát sóng một bản tin)
  • interrupt interrupt a news broadcast
    (làm gián đoạn một chương trình tin tức)
  • tune into tune into the news broadcast
    (bật đài/TV để nghe/xem tin tức)
news broadcast + Verb
  • airs The news broadcast airs at 6 PM.
    (Chương trình tin tức được phát sóng lúc 6 giờ tối.)
  • reports The news broadcast reports on the latest events.
    (Chương trình tin tức đưa tin về các sự kiện mới nhất.)
  • covers The news broadcast covers the election results.
    (Chương trình tin tức tường thuật về kết quả bầu cử.)

Idioms

  • breaking news broadcast

    Chương trình tin tức nóng hổi/khẩn cấp

    "We interrupt this program for a special breaking news broadcast."

    (Chúng tôi xin ngắt chương trình này để phát sóng bản tin nóng hổi đặc biệt.)

  • the nightly news broadcast

    Chương trình tin tức buổi tối (thường là chương trình chính)

    "Many people gather around the TV for the nightly news broadcast."

    (Nhiều người quây quần trước TV để xem chương trình tin tức buổi tối.)

  • catch the news broadcast

    Xem/nghe kịp chương trình tin tức

    "Did you catch the news broadcast about the new policy?"

    (Bạn có xem kịp bản tin về chính sách mới không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news broadcast

Noun
Lật mặt

Một chương trình phát thanh hoặc truyền hình đưa tin về các sự kiện hiện tại.

"The evening news broadcast was interrupted by a special report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news broadcast".

Tầm quan trọng của Chương trình Tin tức

Tại các nước phương Tây, chương trình tin tức (news broadcast) đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp thông tin cho công chúng về các sự kiện địa phương, quốc gia và quốc tế. Chúng không chỉ là nguồn thông tin mà còn là diễn đàn định hình dư luận và phản ánh các giá trị xã hội.

Giờ vàng Tin tức ('Prime Time News')

Chương trình tin tức buổi tối, thường được gọi là 'Prime Time News', là một truyền thống lâu đời và rất quan trọng. Đây là khung giờ vàng khi đa số khán giả có thời gian xem TV sau giờ làm việc, và các đài truyền hình thường phát sóng những bản tin quan trọng nhất, tổng hợp sự kiện trong ngày và thu hút lượng người xem lớn nhất.