news broadcast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A radio or television program that reports current events.
Vietnamese Meaning
Một chương trình phát thanh hoặc truyền hình đưa tin về các sự kiện hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evening news broadcast was interrupted by a special report."
"Chương trình phát sóng tin tức buổi tối đã bị gián đoạn bởi một bản tin đặc biệt."
-
"Millions of people watched the news broadcast about the election."
"Hàng triệu người đã xem chương trình phát sóng tin tức về cuộc bầu cử."
-
"The news broadcast included interviews with local residents."
"Chương trình phát sóng tin tức bao gồm các cuộc phỏng vấn với người dân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | new | mới |
| N | news | tin tức |
| Adv | newly | mới đây, gần đây |
| N | newspaper | báo chí |
| N | newscaster | người đọc tin tức (trên TV/radio) |
| N | newsroom | phòng tin tức |
| V | broadcast | phát sóng |
| N | broadcaster | đài phát sóng, người phát sóng |
| N | broadcasting | sự phát sóng, ngành phát sóng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chương trình tin tức được phát sóng định kỳ trên đài phát thanh hoặc truyền hình. Nó nhấn mạnh cả nội dung (tin tức) và phương tiện truyền tải (phát sóng). So với 'news program', 'news broadcast' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Prepositions
'on': 'The news broadcast is on channel 5.' (Chương trình tin tức đang phát trên kênh 5.). 'during': 'I heard the news during the broadcast.' (Tôi nghe tin tức trong khi chương trình đang phát.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live news broadcast (chương trình tin tức trực tiếp)
-
daily daily news broadcast (chương trình tin tức hàng ngày)
-
evening evening news broadcast (chương trình tin tức buổi tối)
-
major major news broadcast (chương trình tin tức quan trọng)
-
special special news broadcast (chương trình tin tức đặc biệt)
-
local local news broadcast (chương trình tin tức địa phương)
-
national national news broadcast (chương trình tin tức quốc gia)
-
watch watch a news broadcast (xem một chương trình tin tức)
-
listen to listen to a news broadcast (nghe một chương trình tin tức)
-
present present a news broadcast (dẫn chương trình tin tức)
-
deliver deliver a news broadcast (phát sóng một bản tin)
-
interrupt interrupt a news broadcast (làm gián đoạn một chương trình tin tức)
-
tune into tune into the news broadcast (bật đài/TV để nghe/xem tin tức)
-
airs The news broadcast airs at 6 PM. (Chương trình tin tức được phát sóng lúc 6 giờ tối.)
-
reports The news broadcast reports on the latest events. (Chương trình tin tức đưa tin về các sự kiện mới nhất.)
-
covers The news broadcast covers the election results. (Chương trình tin tức tường thuật về kết quả bầu cử.)
Idioms
-
breaking news broadcast
Chương trình tin tức nóng hổi/khẩn cấp
"We interrupt this program for a special breaking news broadcast."
(Chúng tôi xin ngắt chương trình này để phát sóng bản tin nóng hổi đặc biệt.)
-
the nightly news broadcast
Chương trình tin tức buổi tối (thường là chương trình chính)
"Many people gather around the TV for the nightly news broadcast."
(Nhiều người quây quần trước TV để xem chương trình tin tức buổi tối.)
-
catch the news broadcast
Xem/nghe kịp chương trình tin tức
"Did you catch the news broadcast about the new policy?"
(Bạn có xem kịp bản tin về chính sách mới không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
news broadcast
NounMột chương trình phát thanh hoặc truyền hình đưa tin về các sự kiện hiện tại.
"The evening news broadcast was interrupted by a special report."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news broadcast".
