(Top Banner Ad)
nice smell
A1
Cụm tính từ + danh từ A1 Cảm quan

nice smell

UK: /naɪs smel/ • US: /naɪs smel/

Nghĩa tiếng Việt

mùi thơm dễ chịu mùi hương dễ chịu mùi thơm nhẹ nhàng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pleasant or agreeable odor.

Vietnamese Meaning

Một mùi hương dễ chịu, thơm tho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bakery had a nice smell of freshly baked bread."

    "Tiệm bánh có một mùi thơm dễ chịu của bánh mì mới nướng."

  • "The flowers in the garden have a nice smell."

    "Những bông hoa trong vườn có một mùi thơm dễ chịu."

  • "There's a nice smell coming from the kitchen; what are you cooking?"

    "Có một mùi thơm dễ chịu từ nhà bếp; bạn đang nấu gì vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nice tốt đẹp, dễ chịu, tử tế
Adverb nicely một cách tốt đẹp, dễ chịu
Noun niceness sự tốt đẹp, sự dễ chịu, sự tử tế
Verb smell ngửi, có mùi, tỏa mùi
Noun smell mùi hương, mùi vị, khứu giác
Adjective smelly có mùi hôi, nặng mùi
Noun smelliness tình trạng có mùi hôi

Synonyms

pleasant smell (mùi dễ chịu)good smell (mùi thơm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nescius
Old French
nice
Middle English
nice
Modern English
nice

Hành trình ý nghĩa của 'Nice'

Từ gốc Latinh 'nescius' (nghĩa là 'ngu dốt, không biết'), 'nice' đã trải qua một hành trình ý nghĩa đáng kinh ngạc. Trong tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'ngốc nghếch, vụng về'. Khi vào tiếng Anh Trung cổ, nó ban đầu cũng có nghĩa 'ngu ngốc', sau đó chuyển sang 'nhút nhát, khó tính', rồi 'tinh tế, chính xác' và cuối cùng là nghĩa 'dễ chịu, tốt đẹp' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Smell'

Từ 'smell' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (Proto-Germanic *smellanan), ban đầu có nghĩa là 'cháy âm ỉ, bốc khói' và sau đó phát triển thành 'tỏa ra mùi hương'. Trong tiếng Anh cổ, nó đã mang nghĩa là 'mùi hương' hoặc 'khứu giác'.

Sự kết hợp 'Nice Smell'

Cụm từ 'nice smell' là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'nice' (dễ chịu, tốt đẹp) và danh từ 'smell' (mùi hương). Nó đơn giản diễn tả một mùi hương mang lại cảm giác dễ chịu cho người ngửi, không có lịch sử biến đổi ý nghĩa phức tạp như một từ đơn lẻ.

Usage Note

"Nice" ở đây mang nghĩa chung là "dễ chịu", "tốt". Cụm từ thường được dùng để miêu tả những mùi hương không quá mạnh, mang lại cảm giác thoải mái. So với "good smell", "nice smell" có phần nhẹ nhàng và tinh tế hơn. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ mang sắc thái mạnh hơn như "delicious smell" (mùi thơm ngon) hay "fragrant smell" (mùi thơm ngát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nice smell
  • surprisingly surprisingly nice smell
    (mùi thơm dễ chịu đến bất ngờ)
  • pleasantly pleasantly nice smell
    (mùi thơm dễ chịu một cách khoan khoái)
  • faint faint nice smell
    (mùi thơm thoang thoảng dễ chịu)
  • distinct distinct nice smell
    (mùi thơm dễ chịu rõ rệt)
Verb + nice smell
  • give off give off a nice smell
    (tỏa ra/phát ra mùi thơm dễ chịu)
  • have have a nice smell
    (có mùi thơm dễ chịu)
  • enjoy enjoy a nice smell
    (tận hưởng một mùi thơm dễ chịu)
  • detect detect a nice smell
    (phát hiện một mùi thơm dễ chịu)
Nice smell of + Noun
  • coffee the nice smell of coffee
    (mùi cà phê thơm dễ chịu)
  • freshly baked bread a nice smell of freshly baked bread
    (mùi bánh mì mới nướng thơm dễ chịu)
  • flowers the nice smell of flowers
    (mùi hoa thơm dễ chịu)

Idioms

  • What a nice smell!

    Thật là một mùi hương dễ chịu!

    "When I walked into the bakery, I immediately thought, 'What a nice smell!'"

    (Khi tôi bước vào tiệm bánh, tôi nghĩ ngay, 'Thật là một mùi hương dễ chịu!')

  • A nice smell wafts through the air.

    Một mùi hương dễ chịu thoảng qua không khí.

    "As she opened the window, a nice smell of jasmine wafted through the air."

    (Khi cô ấy mở cửa sổ, một mùi hương hoa nhài dễ chịu thoảng qua không khí.)

  • The room had a nice smell.

    Căn phòng có một mùi hương dễ chịu.

    "After cleaning, the room had a nice smell of lemon."

    (Sau khi dọn dẹp, căn phòng có mùi hương chanh dễ chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nice smell

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một mùi hương dễ chịu, thơm tho.

"The bakery had a nice smell of freshly baked bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice smell".

Mùi hương và Trải nghiệm Cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, mùi hương dễ chịu thường được dùng để gợi nhớ ký ức và tạo ra bầu không khí tích cực. Ví dụ, mùi bánh nướng có thể gợi nhớ về ngôi nhà ấm cúng, hay mùi hoa lavender giúp thư giãn, trấn an tinh thần. Các doanh nghiệp cũng thường dùng mùi hương dễ chịu trong cửa hàng để nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng.

Liệu pháp Mùi hương (Aromatherapy)

Liệu pháp mùi hương là một hình thức y học thay thế sử dụng các loại tinh dầu thơm từ thực vật để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Các loại tinh dầu có 'mùi thơm dễ chịu' như bạc hà, cam quýt, hoặc hoa hồng thường được dùng để giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ, hoặc tăng cường năng lượng, cho thấy tầm quan trọng của mùi hương trong việc chăm sóc sức khỏe.