nice smell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mùi hương dễ chịu, thơm tho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bakery had a nice smell of freshly baked bread."
"Tiệm bánh có một mùi thơm dễ chịu của bánh mì mới nướng."
-
"The flowers in the garden have a nice smell."
"Những bông hoa trong vườn có một mùi thơm dễ chịu."
-
"There's a nice smell coming from the kitchen; what are you cooking?"
"Có một mùi thơm dễ chịu từ nhà bếp; bạn đang nấu gì vậy?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Nice" ở đây mang nghĩa chung là "dễ chịu", "tốt". Cụm từ thường được dùng để miêu tả những mùi hương không quá mạnh, mang lại cảm giác thoải mái. So với "good smell", "nice smell" có phần nhẹ nhàng và tinh tế hơn. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ mang sắc thái mạnh hơn như "delicious smell" (mùi thơm ngon) hay "fragrant smell" (mùi thơm ngát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprisingly surprisingly nice smell (mùi thơm dễ chịu đến bất ngờ)
-
pleasantly pleasantly nice smell (mùi thơm dễ chịu một cách khoan khoái)
-
faint faint nice smell (mùi thơm thoang thoảng dễ chịu)
-
distinct distinct nice smell (mùi thơm dễ chịu rõ rệt)
-
give off give off a nice smell (tỏa ra/phát ra mùi thơm dễ chịu)
-
have have a nice smell (có mùi thơm dễ chịu)
-
enjoy enjoy a nice smell (tận hưởng một mùi thơm dễ chịu)
-
detect detect a nice smell (phát hiện một mùi thơm dễ chịu)
-
coffee the nice smell of coffee (mùi cà phê thơm dễ chịu)
-
freshly baked bread a nice smell of freshly baked bread (mùi bánh mì mới nướng thơm dễ chịu)
-
flowers the nice smell of flowers (mùi hoa thơm dễ chịu)
Idioms
-
What a nice smell!
Thật là một mùi hương dễ chịu!
"When I walked into the bakery, I immediately thought, 'What a nice smell!'"
(Khi tôi bước vào tiệm bánh, tôi nghĩ ngay, 'Thật là một mùi hương dễ chịu!')
-
A nice smell wafts through the air.
Một mùi hương dễ chịu thoảng qua không khí.
"As she opened the window, a nice smell of jasmine wafted through the air."
(Khi cô ấy mở cửa sổ, một mùi hương hoa nhài dễ chịu thoảng qua không khí.)
-
The room had a nice smell.
Căn phòng có một mùi hương dễ chịu.
"After cleaning, the room had a nice smell of lemon."
(Sau khi dọn dẹp, căn phòng có mùi hương chanh dễ chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nice smell
Cụm tính từ + danh từMột mùi hương dễ chịu, thơm tho.
"The bakery had a nice smell of freshly baked bread."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice smell".
