(Top Banner Ad)
bad smell
A2
Danh từ A2 Cảm quan/Giao tiếp hàng ngày

bad smell

UK: /bæd smel/ • US: /bæd smɛl/

Nghĩa tiếng Việt

mùi hôi mùi thối mùi xú uế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unpleasant or offensive odor.

Vietnamese Meaning

Một mùi khó chịu hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a bad smell coming from the kitchen."

    "Có một mùi hôi thối bốc ra từ nhà bếp."

  • "The bad smell made me want to vomit."

    "Mùi hôi thối khiến tôi muốn nôn mửa."

  • "We need to find the source of the bad smell."

    "Chúng ta cần tìm ra nguồn gốc của mùi hôi này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smelly Có mùi hôi, bốc mùi
Noun badness Sự tồi tệ, tính xấu xa
Verb smell Ngửi, bốc mùi, có mùi
Adverb badly Tồi tệ, một cách tệ hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm quan/Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
badde (for 'bad')
Old English
smell (Gốc từ Germanic)
Modern English
bad smell

Nguồn Gốc Bí Ẩn Của 'Bad'

Không giống như nhiều từ khác, từ 'bad' có nguồn gốc khá bí ẩn. Các nhà ngôn ngữ học không thống nhất, nhưng nhiều giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ tiếng Anh trung đại, có lẽ liên quan đến những điều bị coi là kém cỏi, không thỏa đáng hoặc xấu xa về mặt đạo đức.

Ý Nghĩa Của 'Smell'

Từ 'smell' (khứu giác, mùi) đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ và có gốc từ các ngôn ngữ Germanic. Nó luôn được dùng để chỉ hành động nhận thức mùi hương hoặc chính bản thân mùi hương đó, dù là mùi dễ chịu hay khó chịu. 'Bad smell' chỉ đơn giản là sự kết hợp mô tả mùi không tốt.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một mùi mà người ta cảm thấy không thích hoặc thậm chí gây buồn nôn. Nó thường dùng để chỉ những mùi hôi thối, ẩm mốc, hoặc có liên quan đến sự phân hủy. Khác với 'odor' (mùi) là một từ trung tính, 'bad smell' luôn mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad smell (Mô tả cường độ)
  • terrible a terrible bad smell
    (một mùi hôi khủng khiếp)
  • foul a foul bad smell
    (một mùi hôi thối ghê tởm)
  • faint a faint bad smell
    (một mùi hôi thoang thoảng/nhẹ)
Verb + bad smell (Hành động liên quan)
  • detect to detect a bad smell
    (phát hiện ra một mùi hôi)
  • emit to emit a bad smell
    (phát ra/tỏa ra mùi hôi)
  • eliminate to eliminate the bad smell
    (loại bỏ/khử mùi hôi)

Idioms

  • There is a bad smell about the whole thing.

    Có điều gì đó đáng ngờ/mờ ám về toàn bộ sự việc.

    "I don't trust the sales representative; there's a bad smell about the whole thing."

    (Tôi không tin tưởng người đại diện bán hàng đó; toàn bộ sự việc này có gì đó mờ ám.)

  • To cover up a bad smell.

    Che giấu một vấn đề hoặc sự thật xấu xa (nghĩa bóng) hoặc che đậy mùi hôi (nghĩa đen).

    "They tried to cover up the bad smell of corruption by blaming a low-level employee."

    (Họ cố gắng che đậy mùi hôi tham nhũng bằng cách đổ lỗi cho một nhân viên cấp thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad smell

Danh từ
Lật mặt

Một mùi khó chịu hoặc gây khó chịu.

"There was a bad smell coming from the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bad smell is coming from your room.
Mùi hôi này đến từ phòng của bạn.
Phủ định
None of us noticed the bad smell until you mentioned it.
Không ai trong chúng tôi nhận thấy mùi hôi cho đến khi bạn đề cập đến nó.
Nghi vấn
Whose bad smell is this?
Mùi hôi này của ai vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the garbage is not taken out, it has a bad smell.
Nếu rác không được đổ, nó sẽ có mùi hôi.
Phủ định
If you clean the bathroom regularly, it doesn't have a bad smell.
Nếu bạn dọn dẹp nhà tắm thường xuyên, nó sẽ không có mùi hôi.
Nghi vấn
If you leave food out, does it get a bad smell?
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, nó có bị mùi hôi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen is smelling bad right now.
Nhà bếp đang có mùi khó chịu ngay bây giờ.
Phủ định
The garbage isn't smelling bad yet.
Rác vẫn chưa có mùi khó chịu.
Nghi vấn
Is something smelling bad in here?
Có gì đó đang có mùi khó chịu ở đây à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad smell".

Mùi Hôi và Sự Xấu Hổ Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc có mùi cơ thể (body odor) được coi là một điều cấm kỵ xã hội và thường gắn liền với sự thiếu vệ sinh hoặc nghèo đói. Ngành công nghiệp khử mùi và nước hoa phát triển mạnh mẽ để giúp mọi người che giấu hoặc loại bỏ 'bad smell', đặc biệt là trong các môi trường công sở và xã giao.

Lịch Sử Chống Dịch Bệnh Bằng Mùi Hương

Thời Trung cổ ở châu Âu, khi điều kiện vệ sinh kém, người ta tin rằng 'bad smell' (hơi độc) là nguyên nhân gây ra bệnh tật (thuyết Miasma). Vì vậy, các bác sĩ thời Dịch hạch thường đeo mặt nạ có chứa các loại thảo mộc và hương liệu mạnh (như hoa oải hương hoặc bạc hà) để 'lọc' không khí, dù thực tế chúng chỉ là để át đi mùi hôi thối.