nihility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being nothing; nonexistence; nothingness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không tồn tại; hư vô; sự không có gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The threat of nuclear war could plunge the world into nihility."
"Mối đe dọa của chiến tranh hạt nhân có thể đẩy thế giới vào hư vô."
-
"Some philosophers believe that life is ultimately tending towards nihility."
"Một số triết gia tin rằng cuộc sống cuối cùng có xu hướng dẫn đến hư vô."
-
"The building crumbled into nihility after the earthquake."
"Tòa nhà sụp đổ thành hư vô sau trận động đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nihilism | Thuyết hư vô; quan điểm rằng cuộc sống không có ý nghĩa hay giá trị. |
| Noun/Adjective | nihilist | Người theo thuyết hư vô; thuộc về thuyết hư vô. |
| Adjective | nihilistic | Mang tính hư vô, có liên quan đến thuyết hư vô. |
| Verb | annihilate | Hủy diệt hoàn toàn, tiêu diệt sạch. |
| Noun | annihilation | Sự hủy diệt hoàn toàn, sự tiêu diệt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nihility' mang sắc thái trang trọng và trừu tượng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'nothingness' hay 'nonexistence'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc văn học để diễn tả sự trống rỗng tuyệt đối, sự hủy diệt hoàn toàn, hoặc sự vắng mặt của ý nghĩa và giá trị.
Prepositions
Sử dụng với 'into' thường diễn tả sự biến mất hoặc hủy hoại thành hư vô. Ví dụ: 'The kingdom was reduced into nihility.' (Vương quốc đã bị suy tàn thành hư vô.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute nihility (sự hư vô tuyệt đối)
-
utter utter nihility (sự hư vô hoàn toàn)
-
profound profound nihility (sự hư vô sâu sắc)
-
confront confront nihility (đối mặt với sự hư vô)
-
descend into descend into nihility (rơi vào sự hư vô)
-
embrace embrace nihility (chấp nhận sự hư vô)
-
abyss abyss of nihility (vực thẳm của sự hư vô)
-
void void of nihility (khoảng trống của sự hư vô)
Idioms
-
descend into nihility
Rơi vào trạng thái hư vô, không tồn tại hoặc mất hết ý nghĩa.
"After losing everything, he felt himself descend into nihility."
(Sau khi mất tất cả, anh ta cảm thấy mình đang chìm vào sự hư vô.)
-
face the nihility
Đối mặt với sự không tồn tại, sự vô nghĩa của mọi thứ.
"The philosopher urged us to face the nihility of existence with courage."
(Nhà triết học đã kêu gọi chúng ta đối mặt với sự hư vô của sự tồn tại một cách dũng cảm.)
-
a sense of nihility
Cảm giác hư vô, cảm giác mọi thứ không có ý nghĩa.
"The vast, empty landscape evoked a profound sense of nihility."
(Phong cảnh rộng lớn, trống rỗng gợi lên một cảm giác hư vô sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nihility
danh từTrạng thái không tồn tại; hư vô; sự không có gì.
"The threat of nuclear war could plunge the world into nihility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nihility".
