(Top Banner Ad)
nihility
C2
danh từ C2 Triết học, Tồn tại học

nihility

UK: /naɪˈhɪləti/ • US: /naɪˈhɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

hư vô sự không tồn tại trạng thái không có gì
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being nothing; nonexistence; nothingness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không tồn tại; hư vô; sự không có gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The threat of nuclear war could plunge the world into nihility."

    "Mối đe dọa của chiến tranh hạt nhân có thể đẩy thế giới vào hư vô."

  • "Some philosophers believe that life is ultimately tending towards nihility."

    "Một số triết gia tin rằng cuộc sống cuối cùng có xu hướng dẫn đến hư vô."

  • "The building crumbled into nihility after the earthquake."

    "Tòa nhà sụp đổ thành hư vô sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nihilism Thuyết hư vô; quan điểm rằng cuộc sống không có ý nghĩa hay giá trị.
Noun/Adjective nihilist Người theo thuyết hư vô; thuộc về thuyết hư vô.
Adjective nihilistic Mang tính hư vô, có liên quan đến thuyết hư vô.
Verb annihilate Hủy diệt hoàn toàn, tiêu diệt sạch.
Noun annihilation Sự hủy diệt hoàn toàn, sự tiêu diệt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tồn tại học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nihil
Late Latin
nihilitas
English
nihility

Nguồn gốc của 'nihility'

Từ 'nihility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ từ 'nihil', có nghĩa là 'không có gì' hoặc 'nothing'. Sau đó, nó phát triển thành 'nihilitas' trong tiếng Latin muộn, mô tả trạng thái của sự trống rỗng hoàn toàn, sự không tồn tại. Ngày nay, 'nihility' vẫn giữ ý nghĩa đó, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc triết học để chỉ sự hư vô, sự không tồn tại.

Usage Note

Từ 'nihility' mang sắc thái trang trọng và trừu tượng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'nothingness' hay 'nonexistence'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc văn học để diễn tả sự trống rỗng tuyệt đối, sự hủy diệt hoàn toàn, hoặc sự vắng mặt của ý nghĩa và giá trị.

Prepositions

into

Sử dụng với 'into' thường diễn tả sự biến mất hoặc hủy hoại thành hư vô. Ví dụ: 'The kingdom was reduced into nihility.' (Vương quốc đã bị suy tàn thành hư vô.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nihility
  • absolute absolute nihility
    (sự hư vô tuyệt đối)
  • utter utter nihility
    (sự hư vô hoàn toàn)
  • profound profound nihility
    (sự hư vô sâu sắc)
Verb + nihility
  • confront confront nihility
    (đối mặt với sự hư vô)
  • descend into descend into nihility
    (rơi vào sự hư vô)
  • embrace embrace nihility
    (chấp nhận sự hư vô)
Noun + of + nihility
  • abyss abyss of nihility
    (vực thẳm của sự hư vô)
  • void void of nihility
    (khoảng trống của sự hư vô)

Idioms

  • descend into nihility

    Rơi vào trạng thái hư vô, không tồn tại hoặc mất hết ý nghĩa.

    "After losing everything, he felt himself descend into nihility."

    (Sau khi mất tất cả, anh ta cảm thấy mình đang chìm vào sự hư vô.)

  • face the nihility

    Đối mặt với sự không tồn tại, sự vô nghĩa của mọi thứ.

    "The philosopher urged us to face the nihility of existence with courage."

    (Nhà triết học đã kêu gọi chúng ta đối mặt với sự hư vô của sự tồn tại một cách dũng cảm.)

  • a sense of nihility

    Cảm giác hư vô, cảm giác mọi thứ không có ý nghĩa.

    "The vast, empty landscape evoked a profound sense of nihility."

    (Phong cảnh rộng lớn, trống rỗng gợi lên một cảm giác hư vô sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nihility

danh từ
Lật mặt

Trạng thái không tồn tại; hư vô; sự không có gì.

"The threat of nuclear war could plunge the world into nihility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nihility".

Triết học về sự hư vô (Nihilism)

'Nihility' liên quan chặt chẽ đến 'Nihilism' (thuyết hư vô) – một trường phái triết học cho rằng cuộc sống không có ý nghĩa, mục đích hay giá trị cố hữu. Những người theo thuyết hư vô thường cảm thấy mọi niềm tin, đạo đức, và sự tồn tại đều vô nghĩa. Khái niệm này đã ảnh hưởng đến nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật và tư tưởng hiện đại, đặc biệt là trong các phong trào như chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism).

Trong Văn học và Nghệ thuật

Khái niệm hư vô và sự không tồn tại thường xuất hiện trong văn học, đặc biệt là trong các tác phẩm của các nhà văn như Albert Camus hay Franz Kafka, những người khám phá sự vô lý của cuộc sống và nỗi lo sợ trước sự trống rỗng. Nghệ thuật cũng dùng sự hư vô để thể hiện cảm giác cô độc, mất mát hoặc phản ánh một thế giới hậu tận thế, nơi mọi thứ đều đã biến mất.