no danger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The possibility of suffering harm or injury.
Vietnamese Meaning
Khả năng bị tổn hại hoặc thương tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is no danger here."
"Ở đây không có nguy hiểm."
-
"With the medicine, there's no danger of infection."
"Với thuốc này, không có nguy cơ nhiễm trùng."
-
"No danger to your health exists here."
"Không có nguy cơ nào cho sức khỏe của bạn ở đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | danger | nguy hiểm, mối đe dọa |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm, đáng sợ |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
| Verb | endanger | gây nguy hiểm, đe dọa |
| Noun | endangerment | sự gây nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Danger" ám chỉ một mối đe dọa tiềm tàng hoặc hiện hữu có thể gây ra thiệt hại. Khi dùng với "no", nó chỉ sự an toàn và không có mối đe dọa nào. Khác với "risk", "danger" thường ám chỉ mức độ nghiêm trọng cao hơn.
Prepositions
-"Danger of": chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của nguy hiểm (ví dụ: The danger of fire). -
"Danger to": chỉ ra đối tượng hoặc người chịu nguy hiểm (ví dụ: He posed a danger to others). -
"In danger": chỉ trạng thái đang gặp nguy hiểm (ví dụ: They are in danger).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pose pose no danger (không gây ra mối nguy hiểm nào)
-
present present no danger (không tạo ra mối nguy hiểm nào)
-
mean mean no danger (không có ý gây nguy hiểm)
-
in in no danger (không gặp nguy hiểm nào)
-
absolutely absolutely no danger (tuyệt đối không có nguy hiểm nào)
-
virtually virtually no danger (hầu như không có nguy hiểm nào)
Idioms
-
There's no danger of (something happening)
Điều gì đó chắc chắn sẽ không xảy ra; không có khả năng xảy ra.
"Don't worry, there's no danger of us missing the train; we have plenty of time."
(Đừng lo, không đời nào chúng ta lỡ chuyến tàu được; chúng ta có rất nhiều thời gian.)
-
In no danger
Hoàn toàn an toàn; không có bất kỳ mối đe dọa hay rủi ro nào.
"The rescue team confirmed that all hikers were in no danger and would be brought to safety soon."
(Đội cứu hộ xác nhận tất cả những người leo núi đều hoàn toàn an toàn và sẽ sớm được đưa đến nơi an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no danger
NounKhả năng bị tổn hại hoặc thương tích.
"There is no danger here."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was no danger when the rescue team arrived. |
Không có nguy hiểm nào khi đội cứu hộ đến. |
| Phủ định | There wasn't any danger after the storm passed. |
Không có nguy hiểm nào sau khi cơn bão đi qua. |
| Nghi vấn | Was there no danger reported before the evacuation? |
Có phải không có nguy hiểm nào được báo cáo trước khi sơ tán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no danger".
