access allowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Permission or authorization to enter, use, or view something.
Vietnamese Meaning
Sự cho phép hoặc quyền truy cập để vào, sử dụng hoặc xem một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to the building is allowed only to authorized personnel."
"Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được phép truy cập vào tòa nhà."
-
""Access allowed" was displayed on the screen after I entered the correct password."
""Truy cập được cho phép" hiển thị trên màn hình sau khi tôi nhập đúng mật khẩu."
-
"With the new security update, only administrators have access allowed to modify system settings."
"Với bản cập nhật bảo mật mới, chỉ quản trị viên mới có quyền truy cập để thay đổi cài đặt hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự truy cập, quyền truy cập, lối vào |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận, dễ sử dụng |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận, khó tìm |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng |
| Noun | accession | sự gia nhập (một tổ chức), sự lên ngôi (của vua chúa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm soát truy cập, bảo mật, hoặc các hệ thống yêu cầu quyền hạn. 'Access' có thể là danh từ hoặc động từ, trong khi 'allowed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'allow', đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'access'.
Prepositions
Khi 'access' là danh từ, giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được truy cập. Ví dụ: 'access to the system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grant access to the system (cấp quyền truy cập vào hệ thống)
-
gain access to secret files (có được quyền truy cập vào các tệp bí mật)
-
have access to the internet (có kết nối/quyền truy cập internet)
-
deny access to the building (từ chối cho vào tòa nhà)
-
unrestricted access (quyền truy cập không giới hạn)
-
authorized access (truy cập được cho phép, truy cập hợp lệ)
-
easy access (sự tiếp cận dễ dàng, lối vào thuận tiện)
-
public access (lối vào công cộng, quyền truy cập công khai)
-
access code (mã truy cập)
-
access point (điểm truy cập (thường là Wi-Fi))
-
access rights (quyền truy cập)
Idioms
-
get the green light
được bật đèn xanh, được cho phép làm gì
"We finally got the green light to start the new project."
(Cuối cùng chúng tôi cũng được bật đèn xanh để bắt đầu dự án mới.)
-
open the door to something
mở đường cho một cơ hội hoặc khả năng mới
"This new technology will open the door to many exciting possibilities in medicine."
(Công nghệ mới này sẽ mở đường cho nhiều khả năng thú vị trong y học.)
-
be given carte blanche
được trao toàn quyền tự do quyết định, muốn làm gì thì làm
"The new director was given carte blanche to reorganize the entire department."
(Vị giám đốc mới được trao toàn quyền để tái cơ cấu lại toàn bộ phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
access allowed
Cụm từ (Phrase)Sự cho phép hoặc quyền truy cập để vào, sử dụng hoặc xem một cái gì đó.
"Access to the building is allowed only to authorized personnel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access allowed".
