Keep out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not enter a place; to stay outside.
Vietnamese Meaning
Không được vào; ở bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sign said 'Keep out' so we didn't go any further."
"Biển báo ghi 'Cấm vào' nên chúng tôi không đi xa hơn."
-
"Keep out of the kitchen when I'm cooking."
"Đừng vào bếp khi tôi đang nấu ăn."
-
"The construction site had signs that said 'Keep out'."
"Công trường xây dựng có những biển báo ghi 'Cấm vào'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một mệnh lệnh hoặc cảnh báo trên các biển báo. 'Keep out' nhấn mạnh việc ngăn cản ai đó hoặc cái gì đó vào một khu vực cụ thể. So với 'Stay out', 'Keep out' có vẻ mạnh mẽ hơn và trực tiếp hơn, mang tính ra lệnh hơn. Nó thường được dùng ở những nơi nguy hiểm hoặc cấm vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach Keep out of reach (of children) (Để xa tầm với (của trẻ em))
-
sight Keep out of sight (Tránh xa tầm mắt, ẩn mình)
-
way Keep out of the way (Tránh đường, không cản trở)
-
Strictly Strictly keep out (Nghiêm cấm vào)
-
Absolutely Absolutely keep out (Tuyệt đối cấm vào)
-
Warning Warning: Keep out! (Cảnh báo: Cấm vào!)
-
No Entry No Entry: Keep out! (Cấm vào: Cấm xâm nhập!)
Idioms
-
Keep out of trouble
Tránh xa rắc rối, tránh gây chuyện
"He always tries to keep out of trouble."
(Anh ấy luôn cố gắng tránh xa rắc rối.)
-
Keep out of harm's way
Giữ an toàn, tránh xa nguy hiểm
"Parents always want to keep their children out of harm's way."
(Cha mẹ luôn muốn giữ con cái của họ tránh xa nguy hiểm.)
-
Keep out of the public eye
Tránh xa sự chú ý của công chúng, sống kín đáo
"After the scandal, the celebrity decided to keep out of the public eye for a while."
(Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó quyết định sống kín đáo một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keep out
Phrasal verbKhông được vào; ở bên ngoài.
"The sign said 'Keep out' so we didn't go any further."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the sign says 'Keep out' is a clear indication we shouldn't enter. |
Việc biển báo ghi 'Keep out' là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy chúng ta không nên vào. |
| Phủ định | It isn't clear whether they meant 'keep out' only during construction. |
Không rõ liệu họ có ý 'không phận sự miễn vào' chỉ trong thời gian xây dựng hay không. |
| Nghi vấn | Do you understand why the sign says 'Keep out'? |
Bạn có hiểu tại sao biển báo lại ghi 'Không phận sự miễn vào' không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sign says 'Keep out' to prevent unauthorized access. |
Biển báo ghi 'Cấm vào' để ngăn chặn việc truy cập trái phép. |
| Phủ định | They didn't 'keep out' of the restricted area, so they received a warning. |
Họ đã không 'tránh xa' khu vực hạn chế, vì vậy họ đã nhận được một cảnh báo. |
| Nghi vấn | Did you 'keep out' of the construction site as instructed? |
Bạn có 'tránh xa' công trường xây dựng như đã hướng dẫn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sign clearly stated the rule: keep out! |
Biển báo nêu rõ quy tắc: cấm vào! |
| Phủ định | The restricted area was unmistakable: do not keep out! |
Khu vực hạn chế là không thể nhầm lẫn: không được phép không vào! |
| Nghi vấn | Given the warnings, is it wise to ignore them: should we keep out? |
Với những cảnh báo như vậy, có nên phớt lờ chúng không: chúng ta có nên tránh xa không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't keep out of the construction site, you will get injured. |
Nếu bạn không tránh xa công trường xây dựng, bạn sẽ bị thương. |
| Phủ định | If the sign says 'Keep Out', people won't enter the area. |
Nếu biển báo ghi 'Cấm Vào', mọi người sẽ không vào khu vực đó. |
| Nghi vấn | Will the security guard tell you to keep out if you try to enter the restricted area? |
Liệu bảo vệ có bảo bạn tránh xa nếu bạn cố gắng vào khu vực hạn chế không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sign says 'Keep Out', people usually keep out. |
Nếu biển báo ghi 'Cấm Vào', mọi người thường không vào. |
| Phủ định | If the sign says 'Keep Out', people don't usually enter. |
Nếu biển báo ghi 'Cấm Vào', mọi người thường không vào trong. |
| Nghi vấn | If the sign says 'Keep Out', do people generally keep out? |
Nếu biển báo ghi 'Cấm Vào', mọi người có thường không vào không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard is keeping trespassers out of the construction site. |
Người bảo vệ đang ngăn chặn những kẻ xâm nhập vào công trường xây dựng. |
| Phủ định | The police aren't keeping the protesters out of the park right now. |
Cảnh sát hiện không ngăn người biểu tình vào công viên. |
| Nghi vấn | Are they keeping the children out of the kitchen while I'm baking? |
Họ có đang ngăn bọn trẻ vào bếp trong khi tôi nướng bánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep out".
