(Top Banner Ad)
Keep out
A2
Phrasal verb A2 Biển báo, An toàn

Keep out

UK: /ˈkiːp ˈaʊt/ • US: /ˈkiːp ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Cấm vào Không được vào Tránh xa Đừng vào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not enter a place; to stay outside.

Vietnamese Meaning

Không được vào; ở bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sign said 'Keep out' so we didn't go any further."

    "Biển báo ghi 'Cấm vào' nên chúng tôi không đi xa hơn."

  • "Keep out of the kitchen when I'm cooking."

    "Đừng vào bếp khi tôi đang nấu ăn."

  • "The construction site had signs that said 'Keep out'."

    "Công trường xây dựng có những biển báo ghi 'Cấm vào'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun keeper người giữ, người quản lý (thường là động vật, chìa khóa,...)
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản; sự hòa hợp (trong cụm 'in keeping with')
Adjective kept được giữ, được bảo quản (dạng quá khứ phân từ của 'keep', thường dùng làm tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biển báo, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan
Modern English
keep
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Modern English
out

Sự kết hợp quyền lực của 'Giữ' và 'Ngoài'

Từ 'keep' (giữ, duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', mang ý nghĩa 'nắm giữ, chú ý'. Từ 'out' (ngoài) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt', nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'hướng ra ngoài'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'keep out', chúng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ: ngăn cản ai đó hoặc thứ gì đó không cho vào bên trong, bảo vệ một không gian hoặc giới hạn một sự tiếp cận.

Lời cảnh báo quen thuộc

'Keep out' thường xuất hiện trên các biển báo để cảnh báo người khác không được phép vào một khu vực nào đó, có thể là khu vực nguy hiểm, tài sản riêng tư hoặc một không gian cần sự riêng tư tuyệt đối. Nó là một cách ngắn gọn và trực tiếp để thiết lập ranh giới, thường mang ý nghĩa của lệnh cấm hoặc yêu cầu tránh xa.

Usage Note

Thường được sử dụng như một mệnh lệnh hoặc cảnh báo trên các biển báo. 'Keep out' nhấn mạnh việc ngăn cản ai đó hoặc cái gì đó vào một khu vực cụ thể. So với 'Stay out', 'Keep out' có vẻ mạnh mẽ hơn và trực tiếp hơn, mang tính ra lệnh hơn. Nó thường được dùng ở những nơi nguy hiểm hoặc cấm vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Keep out of + Danh từ/Cụm danh từ
  • reach Keep out of reach (of children)
    (Để xa tầm với (của trẻ em))
  • sight Keep out of sight
    (Tránh xa tầm mắt, ẩn mình)
  • way Keep out of the way
    (Tránh đường, không cản trở)
Adverb + Keep out
  • Strictly Strictly keep out
    (Nghiêm cấm vào)
  • Absolutely Absolutely keep out
    (Tuyệt đối cấm vào)
Cụm từ cảnh báo/Lệnh
  • Warning Warning: Keep out!
    (Cảnh báo: Cấm vào!)
  • No Entry No Entry: Keep out!
    (Cấm vào: Cấm xâm nhập!)

Idioms

  • Keep out of trouble

    Tránh xa rắc rối, tránh gây chuyện

    "He always tries to keep out of trouble."

    (Anh ấy luôn cố gắng tránh xa rắc rối.)

  • Keep out of harm's way

    Giữ an toàn, tránh xa nguy hiểm

    "Parents always want to keep their children out of harm's way."

    (Cha mẹ luôn muốn giữ con cái của họ tránh xa nguy hiểm.)

  • Keep out of the public eye

    Tránh xa sự chú ý của công chúng, sống kín đáo

    "After the scandal, the celebrity decided to keep out of the public eye for a while."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó quyết định sống kín đáo một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Keep out

Phrasal verb
Lật mặt

Không được vào; ở bên ngoài.

"The sign said 'Keep out' so we didn't go any further."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sign says 'Keep out' is a clear indication we shouldn't enter.
Việc biển báo ghi 'Keep out' là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy chúng ta không nên vào.
Phủ định
It isn't clear whether they meant 'keep out' only during construction.
Không rõ liệu họ có ý 'không phận sự miễn vào' chỉ trong thời gian xây dựng hay không.
Nghi vấn
Do you understand why the sign says 'Keep out'?
Bạn có hiểu tại sao biển báo lại ghi 'Không phận sự miễn vào' không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sign says 'Keep out' to prevent unauthorized access.
Biển báo ghi 'Cấm vào' để ngăn chặn việc truy cập trái phép.
Phủ định
They didn't 'keep out' of the restricted area, so they received a warning.
Họ đã không 'tránh xa' khu vực hạn chế, vì vậy họ đã nhận được một cảnh báo.
Nghi vấn
Did you 'keep out' of the construction site as instructed?
Bạn có 'tránh xa' công trường xây dựng như đã hướng dẫn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sign clearly stated the rule: keep out!
Biển báo nêu rõ quy tắc: cấm vào!
Phủ định
The restricted area was unmistakable: do not keep out!
Khu vực hạn chế là không thể nhầm lẫn: không được phép không vào!
Nghi vấn
Given the warnings, is it wise to ignore them: should we keep out?
Với những cảnh báo như vậy, có nên phớt lờ chúng không: chúng ta có nên tránh xa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't keep out of the construction site, you will get injured.
Nếu bạn không tránh xa công trường xây dựng, bạn sẽ bị thương.
Phủ định
If the sign says 'Keep Out', people won't enter the area.
Nếu biển báo ghi 'Cấm Vào', mọi người sẽ không vào khu vực đó.
Nghi vấn
Will the security guard tell you to keep out if you try to enter the restricted area?
Liệu bảo vệ có bảo bạn tránh xa nếu bạn cố gắng vào khu vực hạn chế không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sign says 'Keep Out', people usually keep out.
Nếu biển báo ghi 'Cấm Vào', mọi người thường không vào.
Phủ định
If the sign says 'Keep Out', people don't usually enter.
Nếu biển báo ghi 'Cấm Vào', mọi người thường không vào trong.
Nghi vấn
If the sign says 'Keep Out', do people generally keep out?
Nếu biển báo ghi 'Cấm Vào', mọi người có thường không vào không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard is keeping trespassers out of the construction site.
Người bảo vệ đang ngăn chặn những kẻ xâm nhập vào công trường xây dựng.
Phủ định
The police aren't keeping the protesters out of the park right now.
Cảnh sát hiện không ngăn người biểu tình vào công viên.
Nghi vấn
Are they keeping the children out of the kitchen while I'm baking?
Họ có đang ngăn bọn trẻ vào bếp trong khi tôi nướng bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep out".

Biển báo 'Keep Out' - Ranh giới cá nhân và tài sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, biển báo 'Keep Out' (Cấm vào) là một cách phổ biến và trực tiếp để thiết lập ranh giới. Nó thường được dùng để chỉ khu vực tư nhân, khu vực nguy hiểm hoặc nơi cần sự riêng tư tuyệt đối. Việc tôn trọng những biển báo này là một phần quan trọng của văn hóa ứng xử, thể hiện sự tôn trọng quyền sở hữu và không gian cá nhân của người khác.

Tổ chức bí mật của trẻ em

Trong văn hóa trẻ em phương Tây, đặc biệt là qua phim ảnh và truyện tranh, các câu lạc bộ bí mật, nhà cây hay 'hang ổ' riêng thường được trang trí bằng biển báo viết tay 'Keep Out' (Cấm vào). Đây là một nghi thức vui nhộn để chúng khẳng định không gian riêng, tạo cảm giác thuộc về một nhóm đặc biệt và thể hiện quyền kiểm soát đối với 'lãnh thổ' của mình, dù chỉ là trong trí tưởng tượng.