(Top Banner Ad)
do not enter
A1
Cụm động từ (Imperative) A1 Biển báo, An toàn

do not enter

UK: /ˈduː nɒt ˈɛntə/ • US: /ˈdunoʊt ˈɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

cấm vào không được vào miễn vào
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A command or warning indicating that entry is prohibited.

Vietnamese Meaning

Một mệnh lệnh hoặc cảnh báo chỉ ra rằng việc đi vào bị cấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sign clearly read, 'Do not enter'."

    "Biển báo ghi rõ ràng, 'Cấm vào'."

  • "Do not enter without authorization."

    "Không được vào nếu không có sự cho phép."

  • "The construction site clearly stated, 'Do not enter'."

    "Công trường xây dựng ghi rõ, 'Cấm vào'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter Đi vào, bước vào, gia nhập
Noun entry Lối vào, sự đi vào, mục nhập
Noun entrance Cổng vào, cửa vào, lối đi vào
Verb re-enter Đi vào lại, tái nhập
Noun doer Người thực hiện, người làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biển báo, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
do not enter

Ngôn ngữ cấm đoán trực tiếp

Cụm từ "do not enter" (cấm vào) không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử biến đổi phức tạp mà là một câu lệnh phủ định trực tiếp được hình thành từ ba thành phần cơ bản của tiếng Anh hiện đại: trợ động từ "do" (dùng để tạo câu phủ định), từ phủ định "not", và động từ "enter" (đi vào, bước vào). Sự kết hợp này tạo nên một chỉ dẫn rõ ràng, dứt khoát, thường được dùng trên các biển báo để cấm ai đó đi vào một khu vực cụ thể vì lý do an toàn, riêng tư, hoặc giới hạn quyền truy cập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trên các biển báo để ngăn mọi người vào một khu vực cụ thể. 'Do not' là dạng phủ định của động từ 'do', được dùng để tạo câu mệnh lệnh phủ định. Ý nghĩa tương đương với 'Entry prohibited', 'No entry', nhưng 'Do not enter' có tính trực tiếp và rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Với biển báo/dấu hiệu
  • sign do not enter sign
    (biển báo cấm vào)
  • barrier do not enter barrier
    (rào chắn cấm vào)
  • warning do not enter warning
    (cảnh báo cấm vào)
Động từ liên quan
  • disobey disobey the 'do not enter' instruction
    (không tuân thủ chỉ dẫn 'cấm vào')
  • heed heed the 'do not enter' warning
    (chú ý đến cảnh báo 'cấm vào')
  • observe observe the 'do not enter' rule
    (tuân thủ quy tắc 'cấm vào')
Tính từ miêu tả
  • clear clear 'do not enter' sign
    (biển báo 'cấm vào' rõ ràng)
  • strict strict 'do not enter' policy
    (chính sách 'cấm vào' nghiêm ngặt)

Idioms

  • A 'Do Not Enter' sign

    Một biển báo hiệu lệnh cấm đi vào (thường là biển báo giao thông hoặc cảnh báo an toàn).

    "We saw a 'Do Not Enter' sign at the end of the road, so we had to turn around."

    (Chúng tôi thấy một biển báo 'Cấm đi vào' ở cuối đường, nên chúng tôi phải quay đầu lại.)

  • To put up a 'do not enter' barrier (metaphorical)

    Tạo ra một rào cản mang tính ẩn dụ, không cho phép ai đó tiếp cận, can thiệp (có thể về mặt cảm xúc, xã hội, v.v.).

    "After their big fight, she put up a 'do not enter' barrier, refusing to discuss the topic further."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, cô ấy đã dựng lên một 'rào cản cấm vào', từ chối thảo luận thêm về chủ đề đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do not enter

Cụm động từ (Imperative)
Lật mặt

Một mệnh lệnh hoặc cảnh báo chỉ ra rằng việc đi vào bị cấm.

"The sign clearly read, 'Do not enter'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding entering restricted areas is crucial for security.
Việc tránh xâm nhập vào các khu vực hạn chế là rất quan trọng đối với an ninh.
Phủ định
He doesn't mind not entering the competition if he's unprepared.
Anh ấy không ngại việc không tham gia cuộc thi nếu anh ấy chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Is not entering the building a sign of protest?
Việc không vào tòa nhà có phải là một dấu hiệu của sự phản đối không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students, do not enter the laboratory without supervision.
Các em học sinh, không được vào phòng thí nghiệm khi không có sự giám sát.
Phủ định
Even with permission, do not enter if the area is marked with a hazard sign, and report it immediately.
Ngay cả khi có sự cho phép, không được vào nếu khu vực được đánh dấu bằng biển báo nguy hiểm và báo cáo ngay lập tức.
Nghi vấn
John, do not enter the restricted area, will you?
John, không được vào khu vực hạn chế, được chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enter the code to proceed.
Nhập mã để tiếp tục.
Phủ định
Do not enter this area without authorization.
Không được vào khu vực này khi chưa được cho phép.
Nghi vấn
Do enter your details here, please?
Vui lòng nhập thông tin chi tiết của bạn ở đây?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sign clearly states: You enter at your own risk.
Biển báo ghi rõ ràng: Bạn tự chịu rủi ro nếu bạn đi vào.
Phủ định
They do not enter the building without permission.
Họ không vào tòa nhà mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Do they enter this area after dark?
Họ có vào khu vực này sau khi trời tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do not enter".

Biểu tượng cấm đoán phổ quát

"Do Not Enter" là một trong những biển báo cấm phổ biến và được nhận diện rộng rãi nhất trên toàn cầu, đặc biệt trong hệ thống biển báo giao thông đường bộ. Biển báo này thường có hình tròn màu đỏ với một thanh ngang màu trắng nằm ở giữa, biểu thị lệnh cấm đi vào một chiều hoặc một khu vực cụ thể. Sự đơn giản và rõ ràng của nó giúp truyền tải thông điệp cấm đoán một cách hiệu quả, không cần đến rào cản vật lý hay giải thích dài dòng.

Bảo vệ sự riêng tư và an toàn

Ngoài mục đích điều hướng giao thông, "Do Not Enter" còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác để bảo vệ sự riêng tư, tài sản hoặc đảm bảo an toàn. Ví dụ, nó có thể xuất hiện tại lối vào các khu vực công trường xây dựng nguy hiểm, phòng thí nghiệm có hóa chất độc hại, khu vực quân sự hạn chế, hoặc thậm chí là tại các lối vào không dành cho công chúng trong các tòa nhà tư nhân. Nó là một lời nhắc nhở quan trọng về các giới hạn và rủi ro tiềm ẩn.