(Top Banner Ad)
to hurry
A2
động từ A2 Hàng ngày

to hurry

UK: /ˈhʌri/ • US: /ˈhɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng nhanh lên hối hả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to move or act with great speed

Vietnamese Meaning

di chuyển hoặc hành động với tốc độ nhanh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to hurry if you want to catch the train."

    "Bạn cần phải nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."

  • "I had to hurry to get to the meeting on time."

    "Tôi phải vội vàng để đến cuộc họp đúng giờ."

  • "There's no need to hurry; we have all the time in the world."

    "Không cần phải vội; chúng ta có cả đống thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hurry Sự vội vã, sự gấp gáp
Adjective hurried Vội vã, hấp tấp
Adverb hurriedly Một cách vội vã, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hurien
Old French
hurrer

Nguồn gốc của 'hurry'

Từ 'hurry' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hurrer', có nghĩa là 'khuyến khích, kích động', thường được dùng để thúc giục chó săn. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa 'vội vã' như chúng ta biết ngày nay. Một câu chuyện thú vị, phải không?

Usage Note

Động từ 'hurry' thường được sử dụng khi có cảm giác cấp bách hoặc cần phải hoàn thành điều gì đó nhanh chóng. Nó bao hàm sự vội vã và có thể có chút lúng túng hoặc thiếu cẩn thận. So sánh với 'rush', 'hurry' thường mang tính chủ động hơn, trong khi 'rush' có thể do tác động từ bên ngoài. Ví dụ, 'I hurried to catch the bus' (tôi vội vàng để bắt xe buýt) thể hiện sự chủ động, còn 'I was rushed to the hospital' (tôi bị đưa gấp đến bệnh viện) thể hiện sự bị động.
Khi là danh từ, 'hurry' chỉ trạng thái vội vã, thường do áp lực thời gian hoặc mong muốn hoàn thành việc gì đó nhanh chóng. Thường đi kèm với các động từ như 'be in a hurry', 'what's the hurry?'. So sánh với 'rush', 'hurry' thường nhấn mạnh đến cảm giác chủ quan của người trải nghiệm sự vội vã, còn 'rush' có thể chỉ sự chen lấn, xô đẩy.

Prepositions

up along

'hurry up' mang nghĩa thúc giục ai đó nhanh lên, 'hurry along' có nghĩa là nhanh chóng tiếp tục di chuyển hoặc hoàn thành việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to hurry
  • no need no need to hurry
    (không cần phải vội)
  • in a in a hurry to
    (vội vã làm gì)
Verb + to hurry
  • tell tell someone to hurry
    (bảo ai đó nhanh lên)
  • have have to hurry
    (phải vội, phải nhanh lên)

Idioms

  • Hurry up and wait

    Vội vàng làm gì đó rồi phải chờ đợi.

    "We had to hurry up and wait at the airport because the flight was delayed."

    (Chúng tôi phải vội vã đến sân bay rồi lại phải chờ vì chuyến bay bị hoãn.)

  • Haste makes waste

    Dục tốc bất đạt; Càng vội càng hỏng.

    "I tried to finish the project quickly, but haste makes waste, and I made a lot of mistakes."

    (Tôi cố gắng hoàn thành dự án thật nhanh, nhưng dục tốc bất đạt, và tôi đã mắc rất nhiều lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to hurry

động từ
Lật mặt

di chuyển hoặc hành động với tốc độ nhanh

"You need to hurry if you want to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to hurry".

Văn hóa đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đúng giờ là một điều quan trọng. Đến muộn thường bị coi là thiếu tôn trọng. Do đó, mọi người thường 'to hurry' để đến đúng giờ.