to hurry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
di chuyển hoặc hành động với tốc độ nhanh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to hurry if you want to catch the train."
"Bạn cần phải nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."
-
"I had to hurry to get to the meeting on time."
"Tôi phải vội vàng để đến cuộc họp đúng giờ."
-
"There's no need to hurry; we have all the time in the world."
"Không cần phải vội; chúng ta có cả đống thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'hurry' thường được sử dụng khi có cảm giác cấp bách hoặc cần phải hoàn thành điều gì đó nhanh chóng. Nó bao hàm sự vội vã và có thể có chút lúng túng hoặc thiếu cẩn thận. So sánh với 'rush', 'hurry' thường mang tính chủ động hơn, trong khi 'rush' có thể do tác động từ bên ngoài. Ví dụ, 'I hurried to catch the bus' (tôi vội vàng để bắt xe buýt) thể hiện sự chủ động, còn 'I was rushed to the hospital' (tôi bị đưa gấp đến bệnh viện) thể hiện sự bị động.
Khi là danh từ, 'hurry' chỉ trạng thái vội vã, thường do áp lực thời gian hoặc mong muốn hoàn thành việc gì đó nhanh chóng. Thường đi kèm với các động từ như 'be in a hurry', 'what's the hurry?'. So sánh với 'rush', 'hurry' thường nhấn mạnh đến cảm giác chủ quan của người trải nghiệm sự vội vã, còn 'rush' có thể chỉ sự chen lấn, xô đẩy.
Prepositions
'hurry up' mang nghĩa thúc giục ai đó nhanh lên, 'hurry along' có nghĩa là nhanh chóng tiếp tục di chuyển hoặc hoàn thành việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
no need no need to hurry (không cần phải vội)
-
in a in a hurry to (vội vã làm gì)
-
tell tell someone to hurry (bảo ai đó nhanh lên)
-
have have to hurry (phải vội, phải nhanh lên)
Idioms
-
Hurry up and wait
Vội vàng làm gì đó rồi phải chờ đợi.
"We had to hurry up and wait at the airport because the flight was delayed."
(Chúng tôi phải vội vã đến sân bay rồi lại phải chờ vì chuyến bay bị hoãn.)
-
Haste makes waste
Dục tốc bất đạt; Càng vội càng hỏng.
"I tried to finish the project quickly, but haste makes waste, and I made a lot of mistakes."
(Tôi cố gắng hoàn thành dự án thật nhanh, nhưng dục tốc bất đạt, và tôi đã mắc rất nhiều lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to hurry
động từdi chuyển hoặc hành động với tốc độ nhanh
"You need to hurry if you want to catch the train."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to hurry".
