(Top Banner Ad)
be quick
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

be quick

UK: /biː kwɪk/ • US: /biː kwɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh lên lẹ lên khẩn trương lên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act rapidly or promptly; to hurry.

Vietnamese Meaning

Hành động nhanh chóng hoặc kịp thời; khẩn trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be quick, or we'll miss the train!"

    "Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu!"

  • "Be quick about it, I haven't got all day."

    "Nhanh lên đi, tôi không có cả ngày đâu."

  • "Please be quick, the customer is waiting."

    "Làm ơn nhanh lên, khách hàng đang đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quick Nhanh chóng, lẹ làng
Noun quickness Sự nhanh nhẹn, tốc độ
Adverb quickly Một cách nhanh chóng
Verb quicken Làm cho nhanh hơn, tăng tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*bʰuH- (to be, become)
PIE (Proto-Indo-European)
*gʷeyh₃- (to live)
Old English
bēon (be)
Old English
cwic (living, active, speedy)

Sự chuyển nghĩa của từ 'Quick'

Từ 'quick' trong tiếng Anh cổ (*cwic*) ban đầu có nghĩa là 'sống sót' hoặc 'còn sống'. Ví dụ nổi tiếng là câu 'The quick and the dead' (Người sống và người chết). Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển dịch sang 'sống động, hoạt động nhanh nhẹn' và cuối cùng là 'nhanh chóng'. Khi bạn nói 'be quick', bạn đang yêu cầu ai đó hành động như một người đang sống tràn đầy năng lượng và làm việc nhanh nhẹn.

Usage Note

Cụm từ 'be quick' được sử dụng như một mệnh lệnh hoặc lời khuyên để ai đó hành động nhanh hơn. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải tiết kiệm thời gian và hoàn thành một nhiệm vụ một cách hiệu quả. Sắc thái của 'be quick' là trực tiếp và khẩn trương, thường dùng trong các tình huống cần phản ứng ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Be Quick (Mức độ/Tần suất)
  • extremely be extremely quick
    (Cực kỳ nhanh chóng)
  • surprisingly be surprisingly quick
    (Nhanh một cách đáng ngạc nhiên)
  • always always be quick
    (Luôn luôn nhanh nhẹn/nhanh chóng)
Verb + Be Quick (Sự cần thiết/Thúc giục)
  • must We must be quick
    (Chúng ta phải nhanh lên)
  • try to Try to be quick
    (Cố gắng nhanh lên)
  • need to You need to be quick
    (Bạn cần phải nhanh lên)

Idioms

  • Be quick about it!

    Làm nhanh cái đó lên! (Dạng mệnh lệnh)

    "If you want to catch the last train, you need to be quick about it!"

    (Nếu bạn muốn bắt chuyến tàu cuối cùng, bạn cần phải nhanh chân lên!)

  • Be quick off the mark

    Nhanh nhẹn ngay từ đầu, phản ứng tức thì (nhất là trong việc khởi đầu)

    "The company was quick off the mark in adopting the new technology."

    (Công ty đã nhanh chóng đi đầu trong việc áp dụng công nghệ mới.)

  • A quick study

    Người học hỏi nhanh, tiếp thu nhanh (không chứa 'be quick' nhưng liên quan)

    "She's a quick study; she mastered the new software in just a day."

    (Cô ấy là người học nhanh; cô ấy đã nắm vững phần mềm mới chỉ trong một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be quick

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động nhanh chóng hoặc kịp thời; khẩn trương.

"Be quick, or we'll miss the train!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner, who was quick, won the race easily.
Vận động viên, người nhanh nhẹn, đã thắng cuộc đua một cách dễ dàng.
Phủ định
The student who wasn't quick enough to finish the exam on time failed the test.
Học sinh không đủ nhanh để hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ đã trượt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Is there anyone who is quick at solving this puzzle?
Có ai nhanh chóng giải được câu đố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be quick".

Giá trị của tốc độ và hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội hiện đại, thời gian được coi là tài sản quý giá ('Time is money'). Việc sử dụng 'be quick' thể hiện sự coi trọng hiệu suất và sự chuyên nghiệp. Nó không chỉ là yêu cầu tốc độ mà còn là sự tôn trọng thời gian của người khác.

Văn hóa đồ ăn nhanh (Fast Food)

Sự phát triển của văn hóa đồ ăn nhanh ở Mỹ và phương Tây là minh chứng cho nhu cầu 'be quick' (nhanh chóng) trong mọi khía cạnh cuộc sống. Người tiêu dùng mong đợi dịch vụ nhanh, thức ăn được chuẩn bị nhanh để tiết kiệm thời gian, phản ánh một xã hội luôn vận động.