(Top Banner Ad)
no-name
B1
adjective B1 Thương mại, Tiêu dùng

no-name

UK: /ˈnəʊˌneɪm/ • US: /ˈnoʊˌneɪm/

Nghĩa tiếng Việt

hàng không nhãn mác hàng trôi nổi không tên tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a well-known or recognized brand name; generic.

Vietnamese Meaning

Không có thương hiệu nổi tiếng hoặc được công nhận; hàng trôi nổi, hàng không nhãn mác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells no-name brands at discounted prices."

    "Cửa hàng bán các nhãn hiệu không tên tuổi với giá chiết khấu."

  • "I bought a no-name phone charger, and it broke after a week."

    "Tôi đã mua một cái sạc điện thoại không tên tuổi, và nó đã hỏng sau một tuần."

  • "Many consumers are willing to buy no-name products to save money."

    "Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng mua các sản phẩm không tên tuổi để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên, danh tính; danh tiếng
Verb name đặt tên, gọi tên; nêu tên
Adjective nameless vô danh, không tên; không thể gọi tên
Adjective no-name không tên tuổi, vô danh; không có thương hiệu
Noun no-name người/vật vô danh; sản phẩm không thương hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English
no
English
name
English
no-name

Nguồn gốc của từ 'không tên'

Từ 'no-name' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'no' (không) và 'name' (tên). Nó ra đời để mô tả những thứ, đặc biệt là sản phẩm, không có thương hiệu hoặc tên tuổi cụ thể, hoặc để chỉ những người vô danh, chưa nổi tiếng. Ý nghĩa chính là 'không có tên' hoặc 'không được biết đến rộng rãi'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các sản phẩm giá rẻ, có chất lượng không đảm bảo hoặc không được quảng bá rộng rãi. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu danh tiếng, không có sự bảo chứng của thương hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

no-name + Danh từ
  • brand no-name brand
    (thương hiệu không tên tuổi, nhãn hàng bình dân)
  • product no-name product
    (sản phẩm không có thương hiệu)
  • company no-name company
    (công ty vô danh, không tên tuổi)
  • player no-name player
    (cầu thủ vô danh)
  • artist no-name artist
    (nghệ sĩ vô danh)
Động từ + no-name (dạng danh từ)
  • buy buy no-names
    (mua các sản phẩm không thương hiệu)
  • prefer prefer no-name products
    (thích các sản phẩm không thương hiệu)

Idioms

  • a no-name

    một người/vật vô danh, không có tên tuổi; một sản phẩm không có thương hiệu

    "He was a no-name in Hollywood before his breakout role."

    (Anh ấy từng là một người vô danh ở Hollywood trước vai diễn đột phá của mình.)

  • no-name brand

    thương hiệu không tên tuổi, nhãn hàng bình dân (không quảng bá)

    "Many supermarkets offer quality no-name brands at lower prices."

    (Nhiều siêu thị cung cấp các nhãn hàng không tên tuổi chất lượng với giá thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no-name

adjective
Lật mặt

Không có thương hiệu nổi tiếng hoặc được công nhận; hàng trôi nổi, hàng không nhãn mác.

"The store sells no-name brands at discounted prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-name".

Thương hiệu 'No-Name' và Lựa chọn tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'no-name brands' (thương hiệu không tên tuổi) hay 'generic brands' (thương hiệu chung) là các sản phẩm được bán dưới nhãn hiệu của nhà bán lẻ hoặc không có nhãn hiệu nổi tiếng. Chúng thường có giá rẻ hơn đáng kể so với các sản phẩm có thương hiệu và được ưa chuộng bởi những người tiêu dùng muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng cơ bản.

Hành trình từ Vô Danh đến Nổi Tiếng

Trong các lĩnh vực như thể thao, âm nhạc hay điện ảnh, thuật ngữ 'no-name' thường được dùng để chỉ một người chưa có danh tiếng hay chưa được công nhận. Văn hóa phương Tây thường tôn vinh những câu chuyện về những 'người vô danh' (no-names) vượt qua khó khăn, nỗ lực không ngừng để đạt được thành công và trở nên nổi tiếng, tạo cảm hứng cho nhiều người.