no-name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having a well-known or recognized brand name; generic.
Vietnamese Meaning
Không có thương hiệu nổi tiếng hoặc được công nhận; hàng trôi nổi, hàng không nhãn mác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells no-name brands at discounted prices."
"Cửa hàng bán các nhãn hiệu không tên tuổi với giá chiết khấu."
-
"I bought a no-name phone charger, and it broke after a week."
"Tôi đã mua một cái sạc điện thoại không tên tuổi, và nó đã hỏng sau một tuần."
-
"Many consumers are willing to buy no-name products to save money."
"Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng mua các sản phẩm không tên tuổi để tiết kiệm tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các sản phẩm giá rẻ, có chất lượng không đảm bảo hoặc không được quảng bá rộng rãi. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu danh tiếng, không có sự bảo chứng của thương hiệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brand no-name brand (thương hiệu không tên tuổi, nhãn hàng bình dân)
-
product no-name product (sản phẩm không có thương hiệu)
-
company no-name company (công ty vô danh, không tên tuổi)
-
player no-name player (cầu thủ vô danh)
-
artist no-name artist (nghệ sĩ vô danh)
-
buy buy no-names (mua các sản phẩm không thương hiệu)
-
prefer prefer no-name products (thích các sản phẩm không thương hiệu)
Idioms
-
a no-name
một người/vật vô danh, không có tên tuổi; một sản phẩm không có thương hiệu
"He was a no-name in Hollywood before his breakout role."
(Anh ấy từng là một người vô danh ở Hollywood trước vai diễn đột phá của mình.)
-
no-name brand
thương hiệu không tên tuổi, nhãn hàng bình dân (không quảng bá)
"Many supermarkets offer quality no-name brands at lower prices."
(Nhiều siêu thị cung cấp các nhãn hàng không tên tuổi chất lượng với giá thấp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no-name
adjectiveKhông có thương hiệu nổi tiếng hoặc được công nhận; hàng trôi nổi, hàng không nhãn mác.
"The store sells no-name brands at discounted prices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-name".
