(Top Banner Ad)
name-brand
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Marketing

name-brand

UK: /ˈneɪmˌbrænd/ • US: /ˈneɪmˌbrænd/

Nghĩa tiếng Việt

có thương hiệu hàng hiệu thương hiệu nổi tiếng sản phẩm có thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a product sold under a well-known brand name.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một sản phẩm được bán dưới một thương hiệu nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consumers are often willing to pay more for name-brand products."

    "Người tiêu dùng thường sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho các sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng."

  • "She only buys name-brand clothing."

    "Cô ấy chỉ mua quần áo có thương hiệu."

  • "The store carries both name-brand and generic medications."

    "Cửa hàng bán cả thuốc có thương hiệu và thuốc không có thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name Tên, danh tiếng, danh nghĩa
Verb name Đặt tên, gọi tên, chỉ định
Noun brand Thương hiệu, nhãn hiệu
Verb brand Đóng dấu thương hiệu, xây dựng thương hiệu
Noun brand name Tên thương hiệu
Noun branding Hoạt động xây dựng thương hiệu
Adjective unbranded Không có thương hiệu, vô danh (thường dùng cho sản phẩm)
Adjective off-brand Không phải thương hiệu nổi tiếng, hàng nhái hoặc kém chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nama (source of 'name')
Modern English
name (tên gọi, danh tiếng)
Old English
brand (dấu hiệu nung, ngọn lửa)
Modern English
brand (thương hiệu, nhãn hiệu)
Modern English (Compound)
name-brand (từ ghép khoảng thế kỷ 20, chỉ sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng)

Sức Mạnh Của Danh Tiếng Thương Hiệu

Từ 'name-brand' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ 'name' (tên, danh tiếng) và 'brand' (thương hiệu). 'Brand' ban đầu có nghĩa là dấu hiệu được đóng bằng sắt nung (brand iron) để đánh dấu quyền sở hữu gia súc hoặc sản phẩm, thể hiện nguồn gốc và chất lượng. Khi hai từ này kết hợp, 'name-brand' dùng để miêu tả những sản phẩm hoặc công ty có tên tuổi, danh tiếng đã được khẳng định trên thị trường, thường gắn liền với sự tin cậy và chất lượng cao.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm được sản xuất bởi các công ty lớn, có uy tín và đã được thị trường công nhận rộng rãi. Nhấn mạnh vào chất lượng và độ tin cậy (thường là giả định) đi kèm với thương hiệu đó. Khác với 'generic brand' (thương hiệu chung) hoặc 'private label' (nhãn riêng) thường có giá rẻ hơn và ít nổi tiếng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

name-brand + Noun
  • products name-brand products
    (các sản phẩm có thương hiệu)
  • clothes name-brand clothes
    (quần áo hàng hiệu)
  • items name-brand items
    (các mặt hàng có thương hiệu)
  • stores name-brand stores
    (các cửa hàng của thương hiệu nổi tiếng)
Verb + name-brand (as object/complement)
  • buy buy name-brand (items)
    (mua hàng hiệu)
  • prefer prefer name-brand
    (thích hàng hiệu hơn)
  • afford afford name-brand (goods)
    (đủ tiền mua hàng hiệu)
  • choose choose name-brand
    (chọn hàng hiệu)
Adjective + name-brand (describing the name-brand)
  • expensive expensive name-brand
    (hàng hiệu đắt tiền)
  • popular popular name-brand
    (thương hiệu nổi tiếng)
  • reputable reputable name-brand
    (thương hiệu uy tín)
  • well-known well-known name-brand
    (thương hiệu nổi tiếng, được nhiều người biết đến)

Idioms

  • stick to name-brand

    chỉ dùng hàng hiệu, trung thành với hàng hiệu

    "She always sticks to name-brand makeup, even though it's more expensive."

    (Cô ấy luôn chỉ dùng mỹ phẩm hàng hiệu, mặc dù nó đắt hơn.)

  • go for name-brand

    chọn mua hàng hiệu

    "When it comes to electronics, I usually go for name-brand for reliability."

    (Khi nói đến đồ điện tử, tôi thường chọn mua hàng hiệu để đảm bảo độ tin cậy.)

  • a name-brand product

    một sản phẩm có thương hiệu

    "Is this a generic or a name-brand product?"

    (Đây là sản phẩm thông thường hay là một sản phẩm có thương hiệu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

name-brand

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một sản phẩm được bán dưới một thương hiệu nổi tiếng.

"Consumers are often willing to pay more for name-brand products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a name-brand purse for her birthday.
Cô ấy định mua một chiếc ví hàng hiệu cho ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
They are not going to invest in name-brand products because they are too expensive.
Họ sẽ không đầu tư vào các sản phẩm hàng hiệu vì chúng quá đắt.
Nghi vấn
Are you going to choose a name-brand appliance over a generic one?
Bạn có định chọn một thiết bị hàng hiệu hơn là một thiết bị thông thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name-brand".

Giá Trị Nhận Diện Thương Hiệu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, sản phẩm 'name-brand' (hàng hiệu) thường được gắn liền với chất lượng cao hơn, độ tin cậy và đôi khi là biểu tượng địa vị xã hội. Người tiêu dùng có thể sẵn lòng trả giá cao hơn cho hàng hiệu vì niềm tin vào chất lượng, dịch vụ hậu mãi, hoặc đơn giản là để thể hiện phong cách sống và gu thẩm mỹ cá nhân. Sức mạnh của thương hiệu thường đến từ chiến lược marketing mạnh mẽ và uy tín được xây dựng qua thời gian.

Cuộc Cạnh Tranh Giữa 'Name-brand' và 'Generic'

Thị trường tiêu dùng thường chứng kiến sự cạnh tranh giữa các sản phẩm 'name-brand' và các sản phẩm 'generic' (thông thường, không có thương hiệu nổi tiếng hoặc là hàng nhãn riêng của cửa hàng). Mặc dù sản phẩm generic thường rẻ hơn và đôi khi có chất lượng tương đương, nhiều người vẫn ưu tiên name-brand do yếu tố tâm lý, sự quen thuộc hoặc bởi vì quảng cáo đã tạo dựng niềm tin vững chắc cho họ. Điều này phản ánh cách người tiêu dùng đánh giá giá trị không chỉ dựa trên chức năng mà còn dựa trên nhận thức về thương hiệu.