(Top Banner Ad)
no warning
B1
Cụm từ B1 Tổng quát

no warning

UK: nəʊ ˈwɔːnɪŋ • US: noʊ ˈwɔːrnɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

không báo trước không có cảnh báo bất ngờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any prior indication or notification of something imminent or about to happen.

Vietnamese Meaning

Không có bất kỳ dấu hiệu hoặc thông báo trước nào về một điều gì đó sắp xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm hit the coast with no warning."

    "Cơn bão ập vào bờ biển mà không có bất kỳ cảnh báo nào."

  • "The company closed its doors with no warning."

    "Công ty đóng cửa mà không có bất kỳ cảnh báo nào."

  • "He quit his job with no warning to his colleagues."

    "Anh ấy nghỉ việc mà không báo trước cho đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warn Cảnh báo, báo trước (về một mối nguy hiểm hoặc sự kiện)
Noun warning Lời cảnh báo, sự báo trước; một dấu hiệu cho thấy điều gì đó không hay có thể xảy ra
Adjective warning Mang tính cảnh báo, báo hiệu (ví dụ: a warning sign - biển báo hiệu)
Adverb warningly Một cách cảnh báo, thận trọng

Synonyms

unannounced (không báo trước)without notice (không báo trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
warnian
Middle English
warning
Modern English
no warning

Nguồn gốc của 'No Warning'

Cụm từ 'no warning' là sự kết hợp trực tiếp giữa từ phủ định 'no' và danh từ 'warning' trong tiếng Anh hiện đại. 'No' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nā' (không bao giờ, không một chút nào), và 'warning' từ động từ tiếng Anh cổ 'warnian' (cảnh báo, để ý). Khi ghép lại, nó mô tả tình huống không có bất kỳ lời cảnh báo hay dấu hiệu báo trước nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự bất ngờ hoặc thiếu sự chuẩn bị cho một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh việc không có cơ hội để lường trước hoặc ngăn chặn điều gì đó. Khác với 'with warning', 'no warning' cho thấy một tình huống đột ngột và bất ngờ.

Prepositions

of about

'no warning of': Không có cảnh báo về điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'no warning of the earthquake'). 'no warning about': Không có cảnh báo về một chủ đề, vấn đề cụ thể (ví dụ: 'no warning about the potential dangers').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no warning
  • give give no warning
    (Không đưa ra bất kỳ lời cảnh báo nào)
  • receive receive no warning
    (Không nhận được bất kỳ lời cảnh báo nào)
  • issue issue no warning
    (Không ban hành/đưa ra lời cảnh báo nào (thường dùng cho cơ quan chức năng))
Prepositional Phrase with 'no warning'
  • with with no warning
    (Mà không có bất kỳ lời cảnh báo nào, một cách đột ngột/bất ngờ)
  • come come with no warning
    (Đến một cách bất ngờ, không báo trước (thường cho sự kiện tiêu cực))
  • disappear disappear with no warning
    (Biến mất không một lời báo trước)
  • strike strike with no warning
    (Tấn công mà không có cảnh báo, giáng xuống bất ngờ (ví dụ: thiên tai))

Idioms

  • with no warning

    Đột ngột, bất ngờ, không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào

    "The severe earthquake hit the city with no warning, causing immense panic."

    (Trận động đất nghiêm trọng đã tấn công thành phố mà không có cảnh báo nào, gây ra sự hoảng loạn lớn.)

  • come with no warning

    Đến một cách hoàn toàn bất ngờ, không báo trước (thường dùng cho những sự kiện không mong muốn hoặc không thể kiểm soát)

    "Disease and misfortune often come with no warning, leaving people unprepared."

    (Bệnh tật và bất hạnh thường ập đến mà không có cảnh báo nào, khiến con người không kịp chuẩn bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no warning

Cụm từ
Lật mặt

Không có bất kỳ dấu hiệu hoặc thông báo trước nào về một điều gì đó sắp xảy ra.

"The storm hit the coast with no warning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was attacked with no warning given.
Thành phố đã bị tấn công mà không có cảnh báo nào được đưa ra.
Phủ định
The enemy's advance was not given no warning before the attack began.
Sự tiến công của kẻ địch không được đưa ra cảnh báo trước khi cuộc tấn công bắt đầu.
Nghi vấn
Was the public given no warning before the earthquake struck?
Công chúng có được cảnh báo trước khi trận động đất xảy ra không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake struck with no warning yesterday.
Trận động đất ập đến mà không có cảnh báo nào vào ngày hôm qua.
Phủ định
There was no warning about the impending storm; we were completely unprepared.
Không có cảnh báo nào về cơn bão sắp ập đến; chúng tôi hoàn toàn không chuẩn bị.
Nghi vấn
Did the company provide no warning before suddenly closing the factory?
Công ty có đưa ra bất kỳ cảnh báo nào trước khi đột ngột đóng cửa nhà máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no warning".

Giá trị của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra và tiếp nhận các cảnh báo (warnings) là cực kỳ quan trọng đối với sự an toàn cá nhân và cộng đồng, từ dự báo thời tiết, thông báo nguy hiểm đến hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Việc một sự kiện xảy ra 'with no warning' thường mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc, nhấn mạnh sự nguy hiểm, mất mát hoặc sự thiếu hụt về khả năng kiểm soát và chuẩn bị.

Ảnh hưởng của sự bất ngờ

Khái niệm 'no warning' thường được dùng để mô tả những tình huống hoàn toàn không lường trước được, khiến con người không kịp phản ứng hoặc ứng phó. Điều này phản ánh quan niệm rằng việc dự đoán và có kế hoạch là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro và tác động tiêu cực của các biến cố bất ngờ trong đời sống cá nhân lẫn xã hội.