no warning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without any prior indication or notification of something imminent or about to happen.
Vietnamese Meaning
Không có bất kỳ dấu hiệu hoặc thông báo trước nào về một điều gì đó sắp xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm hit the coast with no warning."
"Cơn bão ập vào bờ biển mà không có bất kỳ cảnh báo nào."
-
"The company closed its doors with no warning."
"Công ty đóng cửa mà không có bất kỳ cảnh báo nào."
-
"He quit his job with no warning to his colleagues."
"Anh ấy nghỉ việc mà không báo trước cho đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | warn | Cảnh báo, báo trước (về một mối nguy hiểm hoặc sự kiện) |
| Noun | warning | Lời cảnh báo, sự báo trước; một dấu hiệu cho thấy điều gì đó không hay có thể xảy ra |
| Adjective | warning | Mang tính cảnh báo, báo hiệu (ví dụ: a warning sign - biển báo hiệu) |
| Adverb | warningly | Một cách cảnh báo, thận trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự bất ngờ hoặc thiếu sự chuẩn bị cho một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh việc không có cơ hội để lường trước hoặc ngăn chặn điều gì đó. Khác với 'with warning', 'no warning' cho thấy một tình huống đột ngột và bất ngờ.
Prepositions
'no warning of': Không có cảnh báo về điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'no warning of the earthquake'). 'no warning about': Không có cảnh báo về một chủ đề, vấn đề cụ thể (ví dụ: 'no warning about the potential dangers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give no warning (Không đưa ra bất kỳ lời cảnh báo nào)
-
receive receive no warning (Không nhận được bất kỳ lời cảnh báo nào)
-
issue issue no warning (Không ban hành/đưa ra lời cảnh báo nào (thường dùng cho cơ quan chức năng))
-
with with no warning (Mà không có bất kỳ lời cảnh báo nào, một cách đột ngột/bất ngờ)
-
come come with no warning (Đến một cách bất ngờ, không báo trước (thường cho sự kiện tiêu cực))
-
disappear disappear with no warning (Biến mất không một lời báo trước)
-
strike strike with no warning (Tấn công mà không có cảnh báo, giáng xuống bất ngờ (ví dụ: thiên tai))
Idioms
-
with no warning
Đột ngột, bất ngờ, không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào
"The severe earthquake hit the city with no warning, causing immense panic."
(Trận động đất nghiêm trọng đã tấn công thành phố mà không có cảnh báo nào, gây ra sự hoảng loạn lớn.)
-
come with no warning
Đến một cách hoàn toàn bất ngờ, không báo trước (thường dùng cho những sự kiện không mong muốn hoặc không thể kiểm soát)
"Disease and misfortune often come with no warning, leaving people unprepared."
(Bệnh tật và bất hạnh thường ập đến mà không có cảnh báo nào, khiến con người không kịp chuẩn bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no warning
Cụm từKhông có bất kỳ dấu hiệu hoặc thông báo trước nào về một điều gì đó sắp xảy ra.
"The storm hit the coast with no warning."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city was attacked with no warning given. |
Thành phố đã bị tấn công mà không có cảnh báo nào được đưa ra. |
| Phủ định | The enemy's advance was not given no warning before the attack began. |
Sự tiến công của kẻ địch không được đưa ra cảnh báo trước khi cuộc tấn công bắt đầu. |
| Nghi vấn | Was the public given no warning before the earthquake struck? |
Công chúng có được cảnh báo trước khi trận động đất xảy ra không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earthquake struck with no warning yesterday. |
Trận động đất ập đến mà không có cảnh báo nào vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | There was no warning about the impending storm; we were completely unprepared. |
Không có cảnh báo nào về cơn bão sắp ập đến; chúng tôi hoàn toàn không chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Did the company provide no warning before suddenly closing the factory? |
Công ty có đưa ra bất kỳ cảnh báo nào trước khi đột ngột đóng cửa nhà máy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no warning".
