(Top Banner Ad)
with warning
B1
Phrase B1 General

with warning

UK: wɪð ˈwɔːnɪŋ • US: wɪð ˈwɔːrnɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

sau khi cảnh báo đã được cảnh báo trước có cảnh báo trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having given prior notice or caution about potential danger or negative consequences.

Vietnamese Meaning

Được báo trước hoặc cảnh báo trước về nguy hiểm tiềm tàng hoặc hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fired the employee with warning."

    "Công ty đã sa thải nhân viên đó sau khi đã cảnh cáo trước."

  • "The storm hit the coast with warning, allowing residents to evacuate."

    "Cơn bão ập vào bờ biển sau khi đã có cảnh báo, cho phép cư dân sơ tán."

  • "The doctor prescribed the medication with warning about possible side effects."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kèm theo cảnh báo về các tác dụng phụ có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warning sự cảnh báo, lời cảnh báo
Verb warn cảnh báo
Adjective warned đã được cảnh báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'with warning' đơn giản chỉ là sự kết hợp của giới từ 'with' (với) và danh từ 'warning' (cảnh báo). Ý nghĩa của nó phản ánh đúng bản chất của các từ tạo nên nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc hành động hoặc sự kiện diễn ra sau khi đã có cảnh báo trước, cho phép người nhận có thời gian chuẩn bị hoặc tránh né. Nó nhấn mạnh yếu tố thông báo trước, giảm thiểu sự bất ngờ và tạo cơ hội cho sự phòng ngừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + with warning
  • act act with warning
    (hành động có cảnh báo trước)
  • proceed proceed with warning
    (tiến hành một cách thận trọng, có cảnh báo)
  • treat treat with warning
    (đối xử một cách thận trọng, có cảnh báo)
Adjective + with warning
  • clear clear with warning
    (rõ ràng kèm theo cảnh báo)
  • explicit explicit with warning
    (rõ ràng và có cảnh báo kèm theo)

Idioms

  • A word to the wise (is sufficient)

    Một lời khuyên cho người khôn ngoan là đủ.

    "I'm only going to tell you this once – a word to the wise is sufficient."

    (Tôi chỉ nói với bạn điều này một lần thôi - một lời khuyên cho người khôn ngoan là đủ.)

  • Forewarned is forearmed

    Biết trước là có sự chuẩn bị trước.

    "I heard the company might be downsizing, so I'm updating my resume. Forewarned is forearmed."

    (Tôi nghe nói công ty có thể cắt giảm nhân sự, vì vậy tôi đang cập nhật sơ yếu lý lịch của mình. Biết trước là có sự chuẩn bị trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with warning

Phrase
Lật mặt

Được báo trước hoặc cảnh báo trước về nguy hiểm tiềm tàng hoặc hậu quả tiêu cực.

"The company fired the employee with warning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be operating with warning to employees about the upcoming changes.
Công ty sẽ hoạt động với cảnh báo cho nhân viên về những thay đổi sắp tới.
Phủ định
The government won't be issuing new regulations with warning; they will implement them immediately.
Chính phủ sẽ không ban hành các quy định mới với cảnh báo; họ sẽ thực hiện chúng ngay lập tức.
Nghi vấn
Will the construction crew be demolishing the building with warning to the residents?
Đội xây dựng có phá dỡ tòa nhà với cảnh báo cho cư dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with warning".

Tầm quan trọng của Cảnh báo

Trong nhiều nền văn hóa, đưa ra cảnh báo được coi là một hành động trách nhiệm và chu đáo. Nó thể hiện sự quan tâm đến sự an toàn và phúc lợi của người khác.