with warning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having given prior notice or caution about potential danger or negative consequences.
Vietnamese Meaning
Được báo trước hoặc cảnh báo trước về nguy hiểm tiềm tàng hoặc hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company fired the employee with warning."
"Công ty đã sa thải nhân viên đó sau khi đã cảnh cáo trước."
-
"The storm hit the coast with warning, allowing residents to evacuate."
"Cơn bão ập vào bờ biển sau khi đã có cảnh báo, cho phép cư dân sơ tán."
-
"The doctor prescribed the medication with warning about possible side effects."
"Bác sĩ kê đơn thuốc kèm theo cảnh báo về các tác dụng phụ có thể xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc hành động hoặc sự kiện diễn ra sau khi đã có cảnh báo trước, cho phép người nhận có thời gian chuẩn bị hoặc tránh né. Nó nhấn mạnh yếu tố thông báo trước, giảm thiểu sự bất ngờ và tạo cơ hội cho sự phòng ngừa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act with warning (hành động có cảnh báo trước)
-
proceed proceed with warning (tiến hành một cách thận trọng, có cảnh báo)
-
treat treat with warning (đối xử một cách thận trọng, có cảnh báo)
-
clear clear with warning (rõ ràng kèm theo cảnh báo)
-
explicit explicit with warning (rõ ràng và có cảnh báo kèm theo)
Idioms
-
A word to the wise (is sufficient)
Một lời khuyên cho người khôn ngoan là đủ.
"I'm only going to tell you this once – a word to the wise is sufficient."
(Tôi chỉ nói với bạn điều này một lần thôi - một lời khuyên cho người khôn ngoan là đủ.)
-
Forewarned is forearmed
Biết trước là có sự chuẩn bị trước.
"I heard the company might be downsizing, so I'm updating my resume. Forewarned is forearmed."
(Tôi nghe nói công ty có thể cắt giảm nhân sự, vì vậy tôi đang cập nhật sơ yếu lý lịch của mình. Biết trước là có sự chuẩn bị trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with warning
PhraseĐược báo trước hoặc cảnh báo trước về nguy hiểm tiềm tàng hoặc hậu quả tiêu cực.
"The company fired the employee with warning."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be operating with warning to employees about the upcoming changes. |
Công ty sẽ hoạt động với cảnh báo cho nhân viên về những thay đổi sắp tới. |
| Phủ định | The government won't be issuing new regulations with warning; they will implement them immediately. |
Chính phủ sẽ không ban hành các quy định mới với cảnh báo; họ sẽ thực hiện chúng ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Will the construction crew be demolishing the building with warning to the residents? |
Đội xây dựng có phá dỡ tòa nhà với cảnh báo cho cư dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with warning".
