(Top Banner Ad)
noise-reduction headphones
B1
Noun phrase B1 Công nghệ âm thanh

noise-reduction headphones

UK: /nɔɪz rɪˈdʌkʃən ˈhɛdˌfəʊnz/ • US: /nɔɪz rɪˈdʌkʃən ˈhɛdˌfoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

tai nghe giảm tiếng ồn tai nghe chống ồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Headphones designed to reduce unwanted ambient noise.

Vietnamese Meaning

Tai nghe được thiết kế để giảm tiếng ồn xung quanh không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use noise-reduction headphones when I work in a busy cafe."

    "Tôi sử dụng tai nghe giảm tiếng ồn khi làm việc ở một quán cà phê ồn ào."

  • "The noise-reduction headphones allowed me to concentrate on my music."

    "Tai nghe giảm tiếng ồn cho phép tôi tập trung vào âm nhạc của mình."

  • "Many travelers use noise-reduction headphones on airplanes."

    "Nhiều hành khách sử dụng tai nghe giảm tiếng ồn trên máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise tiếng ồn, sự ồn ào
Adjective noisy ồn ào, huyên náo
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Verb reduce giảm, làm giảm bớt
Adjective reduced đã giảm, bị giảm bớt
Noun headphone tai nghe (một bên, ít dùng)
Noun headphones tai nghe (cặp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
noise
English
reduction
English
headphones

Nguồn gốc của cụm từ ghép

Cụm từ "noise-reduction headphones" là một cụm từ ghép hiện đại được tạo thành từ ba từ tiếng Anh: 'noise' (tiếng ồn), 'reduction' (sự giảm bớt), và 'headphones' (tai nghe). Nó mô tả trực tiếp chức năng của thiết bị: tai nghe giúp giảm tiếng ồn. Các từ thành phần có nguồn gốc riêng biệt, nhưng sự kết hợp này xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ khử tiếng ồn.

Sự ra đời của công nghệ chống ồn

Công nghệ chống ồn (noise cancellation) được phát triển vào giữa thế kỷ 20. Một trong những người tiên phong nổi bật là Tiến sĩ Amar Bose, người sáng lập tập đoàn Bose. Ông nảy ra ý tưởng này trên một chuyến bay ồn ào vào những năm 1970 khi ông không thể thưởng thức âm nhạc qua tai nghe thông thường. Từ đó, ông đã nghiên cứu và phát triển thành công tai nghe chống ồn, mang lại sự yên tĩnh đáng kể cho người dùng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả loại tai nghe có công nghệ chủ động hoặc thụ động để giảm tiếng ồn. Tai nghe giảm tiếng ồn chủ động sử dụng micrô để phát hiện tiếng ồn xung quanh và tạo ra sóng âm ngược pha để triệt tiêu tiếng ồn đó. Tai nghe giảm tiếng ồn thụ động sử dụng vật liệu cách âm để chặn tiếng ồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noise-reduction headphones
  • effective effective noise-reduction headphones
    (tai nghe chống ồn hiệu quả)
  • comfortable comfortable noise-reduction headphones
    (tai nghe chống ồn thoải mái)
  • wireless wireless noise-reduction headphones
    (tai nghe chống ồn không dây)
  • high-quality high-quality noise-reduction headphones
    (tai nghe chống ồn chất lượng cao)
Verb + noise-reduction headphones
  • wear wear noise-reduction headphones
    (đeo tai nghe chống ồn)
  • use use noise-reduction headphones
    (sử dụng tai nghe chống ồn)
  • buy buy noise-reduction headphones
    (mua tai nghe chống ồn)
  • put on put on noise-reduction headphones
    (đeo tai nghe chống ồn vào)

Idioms

  • tune out the world with noise-reduction headphones

    Cách ly với thế giới bên ngoài bằng tai nghe chống ồn

    "Whenever my roommate is loud, I just put on my noise-reduction headphones and tune out the world."

    (Bất cứ khi nào bạn cùng phòng của tôi ồn ào, tôi chỉ việc đeo tai nghe chống ồn vào và cách ly với thế giới.)

  • block out distractions with noise-reduction headphones

    Chặn mọi phiền nhiễu bằng tai nghe chống ồn

    "Students often use noise-reduction headphones to block out distractions while studying in a busy library."

    (Học sinh thường dùng tai nghe chống ồn để chặn mọi phiền nhiễu khi học trong thư viện đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise-reduction headphones

Noun phrase
Lật mặt

Tai nghe được thiết kế để giảm tiếng ồn xung quanh không mong muốn.

"I use noise-reduction headphones when I work in a busy cafe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise-reduction headphones".

Biểu tượng của sự tập trung và không gian riêng tư

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các văn phòng không gian mở, phương tiện giao thông công cộng ồn ào hay quán cà phê đông đúc, tai nghe chống ồn đã trở thành biểu tượng của sự tập trung và mong muốn có không gian riêng tư. Chúng giúp người dùng tạo ra một 'bong bóng' yên tĩnh của riêng mình, tách biệt khỏi môi trường xung quanh để làm việc, học tập hoặc thư giãn.

Công cụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần

Tai nghe chống ồn không chỉ là thiết bị giải trí mà còn là công cụ quan trọng hỗ trợ sức khỏe tinh thần. Chúng giúp những người có sự nhạy cảm với âm thanh (ví dụ như người mắc chứng tự kỷ, ADHD) giảm bớt căng thẳng, lo âu do tiếng ồn quá mức gây ra. Chúng cũng được sử dụng để tạo môi trường tĩnh lặng cho việc thiền định hoặc giảm stress.