(Top Banner Ad)
noise suppressor
B2
noun B2 Kỹ thuật âm thanh, Điện tử

noise suppressor

UK: /nɔɪz səˈpresər/ • US: /nɔɪz səˈpresər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ triệt tiếng ồn thiết bị giảm tiếng ồn bộ lọc tiếng ồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or mechanism used to reduce or eliminate unwanted noise.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc cơ chế được sử dụng để giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audio recording software includes a noise suppressor to clean up background hiss."

    "Phần mềm ghi âm bao gồm một bộ triệt tiếng ồn để làm sạch tiếng xì nền."

  • "The new noise suppressor significantly improved the clarity of the recorded speech."

    "Bộ triệt tiếng ồn mới đã cải thiện đáng kể độ rõ nét của giọng nói được ghi lại."

  • "Engineers are working on a more effective noise suppressor for aircraft engines."

    "Các kỹ sư đang nghiên cứu một bộ triệt tiếng ồn hiệu quả hơn cho động cơ máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise tiếng ồn, sự ồn ào
Adjective noisy ồn ào, huyên náo
Adverb noisily một cách ồn ào
Verb suppress ngăn chặn, kiềm chế, đàn áp
Noun suppression sự ngăn chặn, sự kiềm chế
Adjective suppressive có tính chất ngăn chặn, kiềm chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật âm thanh, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea
Old French
noise
English
noise
Latin
supprimere
English
suppress
English
suppressor
English
noise suppressor

Nguồn gốc từ 'Noise'

Từ 'noise' (tiếng ồn) có một nguồn gốc khá thú vị từ tiếng Latin 'nausea', ban đầu có nghĩa là 'buồn nôn' hoặc 'khó chịu'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để mô tả sự khó chịu gây ra bởi âm thanh lớn hoặc không mong muốn.

Nguồn gốc từ 'Suppressor'

Từ 'suppressor' được hình thành từ động từ 'suppress' (ngăn chặn, kiềm chế) và hậu tố '-or' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). 'Suppress' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'supprimere', có nghĩa là 'ấn xuống' hoặc 'đè nén'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'noise' và 'suppressor' kết hợp, chúng tạo thành 'noise suppressor' – một thiết bị hoặc cơ chế được thiết kế để 'kiềm chế' hoặc 'loại bỏ' tiếng ồn không mong muốn, nhằm tạo ra môi trường yên tĩnh hơn hoặc âm thanh rõ ràng hơn.

Usage Note

Noise suppressor là một thuật ngữ chung cho các thiết bị khác nhau được thiết kế để làm giảm tiếng ồn. Nó có thể đề cập đến các bộ lọc trong mạch điện tử, phần mềm giảm tiếng ồn trong các ứng dụng âm thanh hoặc thậm chí các thiết bị vật lý như nút bịt tai hoặc tường chống ồn. Khác với 'noise cancellation' thường chủ động tạo ra âm thanh ngược pha để triệt tiêu tiếng ồn, 'noise suppression' thường mang tính bị động hoặc sử dụng các bộ lọc để loại bỏ các tần số không mong muốn.

Prepositions

for in on

Ví dụ: 'noise suppressor for audio recording' (bộ triệt tiếng ồn cho ghi âm), 'noise suppressor in electronic circuits' (bộ triệt tiếng ồn trong mạch điện tử), 'noise suppressor on the microphone' (bộ triệt tiếng ồn trên micro). Các giới từ này chỉ ra mục đích sử dụng, vị trí hoặc ứng dụng của bộ triệt tiếng ồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noise suppressor
  • effective effective noise suppressor
    (bộ khử nhiễu hiệu quả)
  • advanced advanced noise suppressor
    (bộ khử nhiễu tiên tiến)
  • built-in built-in noise suppressor
    (bộ khử nhiễu tích hợp sẵn)
  • passive passive noise suppressor
    (bộ khử nhiễu thụ động)
  • active active noise suppressor
    (bộ khử nhiễu chủ động)
Verb + noise suppressor
  • install install a noise suppressor
    (lắp đặt bộ khử nhiễu)
  • use use a noise suppressor
    (sử dụng bộ khử nhiễu)
  • activate activate the noise suppressor
    (kích hoạt bộ khử nhiễu)
  • integrate integrate a noise suppressor
    (tích hợp bộ khử nhiễu)

Idioms

  • passive noise suppressor

    bộ khử nhiễu thụ động (kiểu lọc âm thanh vật lý)

    "These headphones feature a passive noise suppressor that physically blocks out some background sound."

    (Những tai nghe này có bộ khử nhiễu thụ động giúp chặn một phần tiếng ồn nền bằng cách cách âm vật lý.)

  • active noise suppressor

    bộ khử nhiễu chủ động (dùng sóng âm đối nghịch)

    "Active noise suppressors are common in high-end headphones and aircraft cabins to cancel out ambient noise."

    (Bộ khử nhiễu chủ động phổ biến trong tai nghe cao cấp và cabin máy bay để loại bỏ tiếng ồn xung quanh.)

  • built-in noise suppressor

    bộ khử nhiễu tích hợp sẵn

    "The microphone comes with a built-in noise suppressor for clearer recordings in noisy environments."

    (Microphone này đi kèm bộ khử nhiễu tích hợp sẵn để ghi âm rõ ràng hơn trong môi trường ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise suppressor

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc cơ chế được sử dụng để giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn không mong muốn.

"The audio recording software includes a noise suppressor to clean up background hiss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This microphone has a built-in noise suppressor.
Micro này có tích hợp bộ khử tiếng ồn.
Phủ định
The recording doesn't need a noise suppressor because the environment is quiet.
Bản ghi âm không cần bộ khử tiếng ồn vì môi trường yên tĩnh.
Nghi vấn
Does this device include a noise suppressor?
Thiết bị này có bao gồm bộ khử tiếng ồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise suppressor".

Giải pháp cho cuộc sống hiện đại ồn ào

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và môi trường làm việc mở, tiếng ồn có thể gây căng thẳng, mất tập trung và giảm năng suất. Bộ khử nhiễu (noise suppressor) trở thành một công nghệ thiết yếu, giúp con người tạo ra không gian yên tĩnh hơn cho công việc, học tập, hoặc đơn giản là thư giãn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nâng cao chất lượng âm thanh và giao tiếp

Từ tai nghe chống ồn cá nhân đến hệ thống âm thanh trong xe hơi hay phòng thu chuyên nghiệp, công nghệ khử nhiễu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo âm thanh được truyền tải rõ ràng và chân thực nhất. Nó không chỉ bảo vệ thính giác mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm nghe và hiệu quả giao tiếp trong nhiều lĩnh vực.