(Top Banner Ad)
nomadic populations
B2
adjective B2 Nhân học, Xã hội học, Địa lý

nomadic populations

UK: /nəʊˈmædɪk/ • US: /noʊˈmædɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dân du mục cộng đồng du mục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living the life of a nomad; wandering.

Vietnamese Meaning

Sống cuộc sống của dân du mục; lang thang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nomadic tribes often follow the migration patterns of animals."

    "Các bộ lạc du mục thường đi theo mô hình di cư của động vật."

  • "The government is working to provide services to nomadic populations in remote areas."

    "Chính phủ đang nỗ lực cung cấp dịch vụ cho các cộng đồng du mục ở vùng sâu vùng xa."

  • "Climate change is threatening the traditional lifestyles of many nomadic populations."

    "Biến đổi khí hậu đang đe dọa lối sống truyền thống của nhiều cộng đồng du mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nomad Người du mục, dân du mục
Adjective nomadic Thuộc về du mục, nay đây mai đó
Noun nomadism Lối sống du mục, chủ nghĩa du mục
Adverb nomadically Một cách du mục, theo kiểu du mục
Verb populate Định cư, cư trú, làm đầy dân số
Noun population Dân số, quần thể
Adjective populous Đông dân
Noun overpopulation Bùng nổ dân số, quá tải dân số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân học, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νομάς (nomas)
Latin
nomas, nomadis
French
nomade
English
nomad
English
nomadic

Nguồn gốc của 'nomadic'

Từ 'nomadic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'nomas', có nghĩa là 'lang thang để tìm đồng cỏ cho gia súc'. Từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'nomas, nomadis', rồi qua tiếng Pháp thành 'nomade'. Đến thế kỷ 16, từ 'nomad' (người du mục) xuất hiện trong tiếng Anh, và sau đó vào thế kỷ 17, tính từ 'nomadic' (thuộc về du mục) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ic'. Nó mô tả những nhóm người không định cư mà di chuyển liên tục theo mùa hoặc để tìm kiếm nguồn sống.

Usage Note

Tính từ "nomadic" mô tả một lối sống di động, thường liên quan đến việc di chuyển theo mùa để tìm kiếm thức ăn, nước uống hoặc đồng cỏ cho gia súc. Nó thường ám chỉ một sự liên kết chặt chẽ với tự nhiên và sự phụ thuộc vào môi trường.
"Populations" ở đây chỉ các nhóm người, cộng đồng người có lối sống du mục. Cần phân biệt với "population" nói chung, chỉ dân số.

Prepositions

of

"Nomadic of" thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của một dân tộc hoặc nhóm người. Ví dụ: "They are nomadic of the desert regions."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nomadic populations
  • large large nomadic populations
    (các quần thể du mục lớn)
  • small small nomadic populations
    (các quần thể du mục nhỏ)
  • ancient ancient nomadic populations
    (các quần thể du mục cổ đại)
  • indigenous indigenous nomadic populations
    (các quần thể du mục bản địa)
  • pastoral pastoral nomadic populations
    (các quần thể du mục chăn nuôi)
Verb + nomadic populations
  • support support nomadic populations
    (hỗ trợ các quần thể du mục)
  • displace displace nomadic populations
    (di dời các quần thể du mục)
  • study study nomadic populations
    (nghiên cứu các quần thể du mục)
  • protect protect nomadic populations
    (bảo vệ các quần thể du mục)
Noun + of nomadic populations
  • migration migration of nomadic populations
    (sự di cư của các quần thể du mục)
  • culture culture of nomadic populations
    (văn hóa của các quần thể du mục)
  • lifestyle lifestyle of nomadic populations
    (lối sống của các quần thể du mục)

Idioms

  • the challenges faced by nomadic populations

    những thách thức mà các quần thể du mục phải đối mặt

    "Climate change exacerbates the challenges faced by nomadic populations."

    (Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm những thách thức mà các quần thể du mục phải đối mặt.)

  • preserving the heritage of nomadic populations

    bảo tồn di sản của các quần thể du mục

    "Efforts are made to preserving the heritage of nomadic populations through cultural programs."

    (Nhiều nỗ lực được thực hiện để bảo tồn di sản của các quần thể du mục thông qua các chương trình văn hóa.)

  • the unique lifestyle of nomadic populations

    lối sống độc đáo của các quần thể du mục

    "Understanding the unique lifestyle of nomadic populations is crucial for effective policy-making."

    (Hiểu rõ lối sống độc đáo của các quần thể du mục là rất quan trọng để xây dựng chính sách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nomadic populations

adjective
Lật mặt

Sống cuộc sống của dân du mục; lang thang.

"Nomadic tribes often follow the migration patterns of animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nomadic populations".

Cuộc sống Du mục: Lịch sử và Đa dạng

Các quần thể du mục là những nhóm người không có nơi ở cố định mà di chuyển thường xuyên để tìm kiếm thức ăn, nước uống, đồng cỏ cho gia súc hoặc nguồn tài nguyên khác. Lối sống này đã tồn tại hàng ngàn năm và có nhiều hình thức khác nhau như du mục chăn nuôi (di chuyển theo đàn gia súc), du mục săn bắn hái lượm (di chuyển theo mùa săn bắn và thu hoạch), và du mục thương mại (di chuyển để trao đổi hàng hóa).

Thách thức hiện đại và Tầm quan trọng

Ngày nay, nhiều quần thể du mục trên thế giới đang đối mặt với những thách thức lớn từ biến đổi khí hậu, thu hẹp đất đai truyền thống do đô thị hóa và phát triển nông nghiệp, cũng như các áp lực xã hội và chính trị. Tuy nhiên, họ vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng văn hóa, tri thức bản địa về môi trường và các hệ sinh thái tự nhiên.