nomadic spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describes a lifestyle of wandering or traveling from place to place, often in search of resources or pasture.
Vietnamese Meaning
Mô tả một lối sống du mục, lang thang hoặc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm kiếm tài nguyên hoặc đồng cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His nomadic lifestyle allowed him to experience many different cultures."
"Lối sống du mục của anh ấy cho phép anh ấy trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau."
-
"He embraced a nomadic spirit after retiring, traveling the world in his RV."
"Ông ấy đã đón nhận một tâm hồn du mục sau khi nghỉ hưu, đi du lịch khắp thế giới bằng chiếc xe RV của mình."
-
"The artist's nomadic spirit is reflected in her ever-changing style."
"Tâm hồn du mục của nghệ sĩ được phản ánh trong phong cách luôn thay đổi của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nomadic' thường dùng để chỉ các dân tộc du mục truyền thống. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để mô tả lối sống của những người hiện đại có xu hướng thích di chuyển và khám phá, không thích gắn bó lâu dài với một địa điểm.
Prepositions
'Nomadic of': Ít phổ biến, nhưng có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất du mục của một cái gì đó. Ví dụ: 'The nomadic of the desert tribes...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong nomadic spirit (tinh thần du mục mạnh mẽ)
-
restless restless nomadic spirit (tinh thần du mục không ngừng nghỉ, bồn chồn)
-
free free nomadic spirit (tinh thần du mục tự do)
-
inherent inherent nomadic spirit (tinh thần du mục bẩm sinh, vốn có)
-
wanderlusting wanderlusting nomadic spirit (tinh thần du mục khao khát ngao du, phiêu bạt)
-
embrace embrace one's nomadic spirit (đón nhận/thực hiện tinh thần du mục của mình)
-
possess possess a nomadic spirit (sở hữu tinh thần du mục)
-
awaken awaken the nomadic spirit (đánh thức tinh thần du mục)
-
fuel fuel the nomadic spirit (nuôi dưỡng/thúc đẩy tinh thần du mục)
-
embody embody the nomadic spirit (hiện thân cho tinh thần du mục)
Idioms
-
to have a nomadic spirit
Có một khao khát sâu sắc muốn đi đây đi đó, khám phá những nơi mới và không muốn bị ràng buộc bởi một nơi cố định.
"Even after settling down, she still felt the pull, reminding her she had a nomadic spirit."
(Dù đã ổn định cuộc sống, cô ấy vẫn cảm thấy sự thôi thúc, nhắc nhở cô ấy có một tinh thần du mục.)
-
embrace one's nomadic spirit
Quyết định sống theo hoặc thể hiện mong muốn đi du lịch, khám phá và không bị ràng buộc, chấp nhận lối sống tự do di chuyển.
"After quitting his job, he decided to embrace his nomadic spirit and backpack across Asia."
(Sau khi nghỉ việc, anh ấy quyết định đón nhận tinh thần du mục của mình và du lịch bụi khắp châu Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nomadic spirit
Tính từ (Adjective)Mô tả một lối sống du mục, lang thang hoặc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm kiếm tài nguyên hoặc đồng cỏ.
"His nomadic lifestyle allowed him to experience many different cultures."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been nurturing her nomadic spirit by traveling to different countries before settling down. |
Cô ấy đã nuôi dưỡng tinh thần du mục của mình bằng cách đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau trước khi ổn định cuộc sống. |
| Phủ định | He hadn't been suppressing his nomadic spirit, which is why he left his stable job to explore the world. |
Anh ấy đã không kìm nén tinh thần du mục của mình, đó là lý do tại sao anh ấy bỏ công việc ổn định để khám phá thế giới. |
| Nghi vấn | Had they been embracing their nomadic spirit by living in a van and working remotely? |
Họ đã nắm bắt tinh thần du mục của mình bằng cách sống trong một chiếc xe van và làm việc từ xa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nomadic spirit".
