(Top Banner Ad)
nomadic spirit
C1
Tính từ (Adjective) C1 Văn hóa, Xã hội

nomadic spirit

UK: /nəʊˈmædɪk ˈspɪrɪt/ • US: /noʊˈmædɪk ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm hồn du mục tinh thần du mục lối sống du mục khát khao khám phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes a lifestyle of wandering or traveling from place to place, often in search of resources or pasture.

Vietnamese Meaning

Mô tả một lối sống du mục, lang thang hoặc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm kiếm tài nguyên hoặc đồng cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His nomadic lifestyle allowed him to experience many different cultures."

    "Lối sống du mục của anh ấy cho phép anh ấy trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "He embraced a nomadic spirit after retiring, traveling the world in his RV."

    "Ông ấy đã đón nhận một tâm hồn du mục sau khi nghỉ hưu, đi du lịch khắp thế giới bằng chiếc xe RV của mình."

  • "The artist's nomadic spirit is reflected in her ever-changing style."

    "Tâm hồn du mục của nghệ sĩ được phản ánh trong phong cách luôn thay đổi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nomad người du mục
Noun nomadism chủ nghĩa du mục, lối sống du mục
Adjective nomadic thuộc về du mục, nay đây mai đó
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νομάς (nomas)
Greek
νομαδικός (nomadikos)
English
nomadic
Latin
spiritus
Old French
espirit
English
spirit

Nguồn gốc 'tinh thần du mục'

Từ 'nomadic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'nomas' (người chăn nuôi, người lang thang) và 'nomadikos' (thuộc về sự lang thang). Nó mô tả những người không định cư, di chuyển liên tục để tìm kiếm tài nguyên hoặc nơi ở. Trong khi đó, 'spirit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus' (hơi thở, linh hồn, dũng khí). Khi kết hợp 'nomadic' và 'spirit', cụm từ này gợi lên một khao khát tự do mãnh liệt, phiêu lưu, khám phá và không ngừng di chuyển, sống một cuộc đời không bị ràng buộc bởi một nơi chốn cố định.

Usage Note

Từ 'nomadic' thường dùng để chỉ các dân tộc du mục truyền thống. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng để mô tả lối sống của những người hiện đại có xu hướng thích di chuyển và khám phá, không thích gắn bó lâu dài với một địa điểm.

Prepositions

of

'Nomadic of': Ít phổ biến, nhưng có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất du mục của một cái gì đó. Ví dụ: 'The nomadic of the desert tribes...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nomadic spirit
  • strong strong nomadic spirit
    (tinh thần du mục mạnh mẽ)
  • restless restless nomadic spirit
    (tinh thần du mục không ngừng nghỉ, bồn chồn)
  • free free nomadic spirit
    (tinh thần du mục tự do)
  • inherent inherent nomadic spirit
    (tinh thần du mục bẩm sinh, vốn có)
  • wanderlusting wanderlusting nomadic spirit
    (tinh thần du mục khao khát ngao du, phiêu bạt)
Verb + nomadic spirit
  • embrace embrace one's nomadic spirit
    (đón nhận/thực hiện tinh thần du mục của mình)
  • possess possess a nomadic spirit
    (sở hữu tinh thần du mục)
  • awaken awaken the nomadic spirit
    (đánh thức tinh thần du mục)
  • fuel fuel the nomadic spirit
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy tinh thần du mục)
  • embody embody the nomadic spirit
    (hiện thân cho tinh thần du mục)

Idioms

  • to have a nomadic spirit

    Có một khao khát sâu sắc muốn đi đây đi đó, khám phá những nơi mới và không muốn bị ràng buộc bởi một nơi cố định.

    "Even after settling down, she still felt the pull, reminding her she had a nomadic spirit."

    (Dù đã ổn định cuộc sống, cô ấy vẫn cảm thấy sự thôi thúc, nhắc nhở cô ấy có một tinh thần du mục.)

  • embrace one's nomadic spirit

    Quyết định sống theo hoặc thể hiện mong muốn đi du lịch, khám phá và không bị ràng buộc, chấp nhận lối sống tự do di chuyển.

    "After quitting his job, he decided to embrace his nomadic spirit and backpack across Asia."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy quyết định đón nhận tinh thần du mục của mình và du lịch bụi khắp châu Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nomadic spirit

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mô tả một lối sống du mục, lang thang hoặc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là để tìm kiếm tài nguyên hoặc đồng cỏ.

"His nomadic lifestyle allowed him to experience many different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been nurturing her nomadic spirit by traveling to different countries before settling down.
Cô ấy đã nuôi dưỡng tinh thần du mục của mình bằng cách đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau trước khi ổn định cuộc sống.
Phủ định
He hadn't been suppressing his nomadic spirit, which is why he left his stable job to explore the world.
Anh ấy đã không kìm nén tinh thần du mục của mình, đó là lý do tại sao anh ấy bỏ công việc ổn định để khám phá thế giới.
Nghi vấn
Had they been embracing their nomadic spirit by living in a van and working remotely?
Họ đã nắm bắt tinh thần du mục của mình bằng cách sống trong một chiếc xe van và làm việc từ xa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nomadic spirit".

Lối sống du mục và sự lãng mạn hóa

Trong lịch sử, các cộng đồng du mục thường gắn liền với sự sống còn, chăn nuôi gia súc hoặc tìm kiếm tài nguyên theo mùa. Ngày nay, khái niệm 'tinh thần du mục' thường được lãng mạn hóa, đại diện cho khao khát tự do, phiêu lưu, khám phá thế giới và không bị ràng buộc bởi công việc hay nơi chốn cố định. Nó gắn liền với các phong trào như 'digital nomad' (những người làm việc từ xa khi đi du lịch).

Biểu tượng của sự tự do và khám phá

'Tinh thần du mục' là biểu tượng cho những ai luôn tìm kiếm điều mới mẻ, không ngại thay đổi và thích nghi với môi trường khác nhau. Nó thể hiện sự dũng cảm đối mặt với những điều chưa biết và niềm vui khi trải nghiệm các nền văn hóa, phong cảnh đa dạng, vượt qua giới hạn của bản thân, thường được xem là một phẩm chất tích cực trong xã hội hiện đại.