settled spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of inner peace, contentment, and emotional stability; a calm and composed disposition.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái bình yên nội tâm, mãn nguyện và ổn định cảm xúc; một tính cách điềm tĩnh và tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of searching, she finally found a settled spirit."
"Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy một tâm hồn bình yên."
-
"Meditation helped him develop a more settled spirit."
"Thiền định đã giúp anh ấy phát triển một tâm hồn bình yên hơn."
-
"She radiated a settled spirit, even in difficult times."
"Cô ấy toát ra một tâm hồn bình yên, ngay cả trong những thời điểm khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | Ổn định, giải quyết, dàn xếp, an cư |
| Noun | settlement | Sự dàn xếp, khu định cư, sự ổn định |
| Adjective | unsettled | Không ổn định, bồn chồn, chưa được giải quyết |
| Noun | spirit | Linh hồn, tinh thần, tâm hồn, khí thế |
| Adjective | spiritual | Thuộc về tâm linh, tinh thần |
| Adverb | spiritually | Về mặt tâm linh, tinh thần |
| Adjective | spirited | Đầy tinh thần, hăng hái, sôi nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đã trải qua nhiều biến cố trong cuộc sống và đã tìm thấy sự bình an trong tâm hồn. Nó gợi ý về một sự trưởng thành và khôn ngoan, khả năng chấp nhận và buông bỏ. Khác với 'restless spirit' (tâm hồn bất ổn), 'settled spirit' thể hiện sự an định và hài lòng với hiện tại.
Prepositions
'settled spirit with': Diễn tả trạng thái hòa hợp, chấp nhận một điều gì đó. 'settled spirit in': Diễn tả sự an định, bình yên trong một môi trường hoặc hoàn cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a settled spirit (tìm thấy một tâm hồn an định)
-
cultivate cultivate a settled spirit (vun đắp một tâm hồn an định)
-
achieve achieve a settled spirit (đạt được một tâm hồn an định)
-
possess possess a settled spirit (sở hữu một tâm hồn an định)
-
live with live with a settled spirit (sống với một tâm hồn an định)
-
at peace with at peace with a settled spirit (bình yên với một tâm hồn an định)
Idioms
-
To have a settled spirit
Có một tâm hồn an định, thanh thản, không còn lo âu hay xáo động
"After years of uncertainty, she finally felt she had a settled spirit in her new home."
(Sau nhiều năm bất ổn, cuối cùng cô ấy cảm thấy mình có một tâm hồn an định tại ngôi nhà mới của mình.)
-
To achieve a settled spirit
Đạt được trạng thái tâm hồn an định, bình yên nội tại
"Meditation can help one achieve a settled spirit amidst life's chaos."
(Thiền định có thể giúp một người đạt được một tâm hồn an định giữa sự hỗn loạn của cuộc sống.)
-
Cultivate a settled spirit
Vun đắp, nuôi dưỡng một tâm hồn an định, bình thản
"Spending time in nature helps him cultivate a settled spirit and find inner peace."
(Dành thời gian cho thiên nhiên giúp anh ấy vun đắp một tâm hồn an định và tìm thấy sự bình yên nội tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settled spirit
Danh từ (cụm)Một trạng thái bình yên nội tâm, mãn nguyện và ổn định cảm xúc; một tính cách điềm tĩnh và tự chủ.
"After years of searching, she finally found a settled spirit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled spirit".
