non-active listening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of listening in which the listener is passive and does not actively engage with the speaker.
Vietnamese Meaning
Một kiểu lắng nghe thụ động, trong đó người nghe không chủ động tương tác với người nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His non-active listening made her feel unheard and frustrated."
"Việc anh ấy lắng nghe một cách thụ động khiến cô ấy cảm thấy không được lắng nghe và thất vọng."
-
"Non-active listening can damage relationships if it becomes a habit."
"Lắng nghe thụ động có thể làm tổn hại các mối quan hệ nếu nó trở thành một thói quen."
-
"In some situations, non-active listening is appropriate."
"Trong một số tình huống, lắng nghe thụ động là phù hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | listening | sự lắng nghe |
| Noun | listener | người lắng nghe |
| Adjective | active | chủ động, tích cực |
| Adverb | actively | một cách chủ động/tích cực |
| Adjective | inactive | thụ động, không hoạt động |
| Noun | inactivity | sự thụ động, sự thiếu hoạt động |
| Noun Phrase | passive listening | lắng nghe thụ động |
| Adjective | non-verbal | phi ngôn ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Non-active listening trái ngược với active listening. Nó bao gồm việc nghe một cách thụ động mà không cung cấp phản hồi bằng lời nói hoặc không lời (ví dụ: gật đầu, hỏi câu hỏi làm rõ, tóm tắt). Đôi khi nó xảy ra vô tình, nhưng cũng có thể là một lựa chọn có ý thức, chẳng hạn như khi người nói chỉ muốn được lắng nghe mà không cần lời khuyên hoặc can thiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in non-active listening (tham gia vào/thực hiện việc lắng nghe không chủ động)
-
demonstrate demonstrate non-active listening (thể hiện sự lắng nghe không chủ động)
-
avoid avoid non-active listening (tránh việc lắng nghe không chủ động)
-
poor poor non-active listening (lắng nghe không chủ động kém hiệu quả)
-
habitual habitual non-active listening (thói quen lắng nghe không chủ động)
-
signs of signs of non-active listening (dấu hiệu của sự lắng nghe không chủ động)
-
impact of impact of non-active listening (tác động của sự lắng nghe không chủ động)
Idioms
-
half-listening
chỉ nghe qua loa, nghe một nửa, không chú tâm
"He was clearly half-listening during the meeting, checking his phone instead of paying attention."
(Anh ấy rõ ràng chỉ nghe qua loa trong cuộc họp, vì anh ấy cứ kiểm tra điện thoại thay vì chú ý.)
-
zone out
mất tập trung, mơ màng, không chú ý đến điều đang xảy ra
"Sometimes when people talk for too long, I tend to zone out and my mind wanders."
(Đôi khi khi mọi người nói quá lâu, tôi có xu hướng mất tập trung và đầu óc cứ đi đâu đó.)
-
tune out
ngừng chú ý, phớt lờ điều gì đó
"She started to tune out when the lecture became too technical and she couldn't follow."
(Cô ấy bắt đầu ngừng chú ý khi bài giảng trở nên quá chuyên môn và cô ấy không thể theo kịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-active listening
NounMột kiểu lắng nghe thụ động, trong đó người nghe không chủ động tương tác với người nói.
"His non-active listening made her feel unheard and frustrated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-active listening".
