(Top Banner Ad)
non-active listening
B2
Noun B2 Giao tiếp, Tâm lý học

non-active listening

UK: nɒn ˈæktɪv ˈlɪsnɪŋ • US: nɒn ˈæktɪv ˈlɪsənɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe thụ động nghe một cách thụ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of listening in which the listener is passive and does not actively engage with the speaker.

Vietnamese Meaning

Một kiểu lắng nghe thụ động, trong đó người nghe không chủ động tương tác với người nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His non-active listening made her feel unheard and frustrated."

    "Việc anh ấy lắng nghe một cách thụ động khiến cô ấy cảm thấy không được lắng nghe và thất vọng."

  • "Non-active listening can damage relationships if it becomes a habit."

    "Lắng nghe thụ động có thể làm tổn hại các mối quan hệ nếu nó trở thành một thói quen."

  • "In some situations, non-active listening is appropriate."

    "Trong một số tình huống, lắng nghe thụ động là phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun listening sự lắng nghe
Noun listener người lắng nghe
Adjective active chủ động, tích cực
Adverb actively một cách chủ động/tích cực
Adjective inactive thụ động, không hoạt động
Noun inactivity sự thụ động, sự thiếu hoạt động
Noun Phrase passive listening lắng nghe thụ động
Adjective non-verbal phi ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
actus
Proto-Germanic
*hlusnōną
English (1957)
active listening
English (Modern)
non-active listening

Nguồn gốc của 'Active Listening' và 'Non-active Listening'

Cụm từ 'active listening' (lắng nghe chủ động) được giới thiệu lần đầu tiên bởi hai nhà tâm lý học Carl Rogers và Richard Farson vào năm 1957. Họ định nghĩa đây là một kỹ thuật giao tiếp trong đó người nghe hoàn toàn tập trung, hiểu và ghi nhớ thông tin mà người nói truyền đạt, đồng thời thể hiện sự quan tâm một cách rõ ràng. Từ đó, 'non-active listening' (lắng nghe không chủ động) xuất hiện như một thuật ngữ tự nhiên để mô tả hành vi ngược lại: thiếu sự tập trung, quan tâm và thấu hiểu trong quá trình giao tiếp.

Usage Note

Non-active listening trái ngược với active listening. Nó bao gồm việc nghe một cách thụ động mà không cung cấp phản hồi bằng lời nói hoặc không lời (ví dụ: gật đầu, hỏi câu hỏi làm rõ, tóm tắt). Đôi khi nó xảy ra vô tình, nhưng cũng có thể là một lựa chọn có ý thức, chẳng hạn như khi người nói chỉ muốn được lắng nghe mà không cần lời khuyên hoặc can thiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-active listening
  • engage in engage in non-active listening
    (tham gia vào/thực hiện việc lắng nghe không chủ động)
  • demonstrate demonstrate non-active listening
    (thể hiện sự lắng nghe không chủ động)
  • avoid avoid non-active listening
    (tránh việc lắng nghe không chủ động)
Adjective + non-active listening
  • poor poor non-active listening
    (lắng nghe không chủ động kém hiệu quả)
  • habitual habitual non-active listening
    (thói quen lắng nghe không chủ động)
Noun + non-active listening
  • signs of signs of non-active listening
    (dấu hiệu của sự lắng nghe không chủ động)
  • impact of impact of non-active listening
    (tác động của sự lắng nghe không chủ động)

Idioms

  • half-listening

    chỉ nghe qua loa, nghe một nửa, không chú tâm

    "He was clearly half-listening during the meeting, checking his phone instead of paying attention."

    (Anh ấy rõ ràng chỉ nghe qua loa trong cuộc họp, vì anh ấy cứ kiểm tra điện thoại thay vì chú ý.)

  • zone out

    mất tập trung, mơ màng, không chú ý đến điều đang xảy ra

    "Sometimes when people talk for too long, I tend to zone out and my mind wanders."

    (Đôi khi khi mọi người nói quá lâu, tôi có xu hướng mất tập trung và đầu óc cứ đi đâu đó.)

  • tune out

    ngừng chú ý, phớt lờ điều gì đó

    "She started to tune out when the lecture became too technical and she couldn't follow."

    (Cô ấy bắt đầu ngừng chú ý khi bài giảng trở nên quá chuyên môn và cô ấy không thể theo kịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-active listening

Noun
Lật mặt

Một kiểu lắng nghe thụ động, trong đó người nghe không chủ động tương tác với người nói.

"His non-active listening made her feel unheard and frustrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-active listening".

Tầm quan trọng trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường chuyên nghiệp và các mối quan hệ cá nhân, lắng nghe chủ động được đánh giá rất cao. Ngược lại, 'non-active listening' (lắng nghe không chủ động) thường bị coi là thiếu tôn trọng, thiếu quan tâm hoặc không chuyên nghiệp. Nó có thể dẫn đến hiểu lầm, rạn nứt mối quan hệ và giảm hiệu quả giao tiếp.

Ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân và công việc

'Non-active listening' có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến lòng tin và sự thấu hiểu. Trong công việc, nó cản trở sự hợp tác, việc giải quyết vấn đề và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp, đối tác. Trong đời sống cá nhân, nó khiến đối phương cảm thấy không được lắng nghe, không được tôn trọng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng mối quan hệ và cảm giác kết nối.